Giám sát thi công

Giám sát nghiệm thu từng phần

Trong lĩnh vực kiểm định chất lượng công trình xây dựng, “giám sát nghiệm thu từng phần” là một thuật ngữ chuyên môn mang tính then chốt, đóng vai trò quyết định đến sự an toàn, bền vững và tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật của công trình. Không đơn thuần là bước kiểm tra hình thức, đây là quá trình giám

👁 1 lượt xem 🕐 03/07/2026

Giám sát nghiệm thu từng phần trong kiểm định chất lượng công trình xây dựng

Trong lĩnh vực kiểm định chất lượng công trình xây dựng, “giám sát nghiệm thu từng phần” là một thuật ngữ chuyên môn mang tính then chốt, đóng vai trò quyết định đến sự an toàn, bền vững và tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật của công trình. Không đơn thuần là bước kiểm tra hình thức, đây là quá trình giám sát có hệ thống, được thực hiện bởi đội ngũ kỹ sư, chuyên gia có đủ năng lực và kinh nghiệm để xác nhận rằng từng hạng mục, cấu kiện hoặc bộ phận công trình đã hoàn thành đúng theo thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và hợp đồng thi công.

Tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, chúng tôi hiểu rõ rằng việc bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài công tác giám sát nghiệm thu từng phần sẽ dẫn đến rủi ro lớn về chất lượng, thậm chí gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và tính mạng con người khi công trình đưa vào sử dụng. Do đó, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, chuyên sâu và thực tiễn nhất về khái niệm, cơ sở pháp lý, phương pháp triển khai, tiêu chuẩn áp dụng, quy trình thực tế và những lưu ý chuyên môn không thể bỏ qua khi thực hiện công tác này.

Định nghĩa và vai trò của giám sát nghiệm thu từng phần

“Giám sát nghiệm thu từng phần” (tên tiếng Anh: Partial Acceptance Supervision) là hoạt động kiểm tra, đánh giá và xác nhận chất lượng của từng bộ phận, hạng mục hoặc giai đoạn thi công trong quá trình xây dựng công trình, trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo hoặc trước khi nghiệm thu tổng thể. Đây không phải là nghiệm thu cuối cùng, mà là các mốc kiểm soát chất lượng trung gian, nhằm đảm bảo mọi sai sót được phát hiện và khắc phục kịp thời, tránh tích lũy lỗi dẫn đến hậu quả khó lường.

Vai trò của giám sát nghiệm thu từng phần bao gồm:

  • Ngăn ngừa rủi ro chất lượng: Phát hiện sớm các sai lệch về vật liệu, kỹ thuật thi công, độ chính xác hình học, cường độ kết cấu… để yêu cầu nhà thầu điều chỉnh ngay, tránh ảnh hưởng dây chuyền đến các hạng mục sau.
  • Đảm bảo tiến độ và chi phí: Việc sửa chữa ở giai đoạn đầu luôn tốn kém và mất thời gian ít hơn nhiều so với khi công trình gần hoàn thiện hoặc đã hoàn thành. Giám sát nghiệm thu từng phần giúp giảm thiểu chi phí phát sinh và tránh chậm tiến độ do phải đập bỏ, làm lại.
  • Cơ sở pháp lý cho nghiệm thu tổng thể: Các biên bản nghiệm thu từng phần là minh chứng pháp lý quan trọng, khẳng định rằng từng phần công trình đã đạt yêu cầu kỹ thuật. Đây là căn cứ bắt buộc để thực hiện nghiệm thu giai đoạn, nghiệm thu hoàn thành và bàn giao công trình.
  • Bảo vệ quyền lợi các bên liên quan: Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát và cả người sử dụng công trình đều được bảo vệ thông qua việc minh bạch hóa chất lượng tại từng thời điểm thi công.

Theo kinh nghiệm thực tiễn của Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, nhiều sự cố nghiêm trọng xảy ra trên công trường thường bắt nguồn từ việc bỏ qua hoặc thực hiện chiếu lệ công tác nghiệm thu từng phần. Ví dụ: đổ bê tông móng mà không nghiệm thu cốt thép, lắp đặt hệ thống điện mà không kiểm tra cách điện từng tuyến… Những sai sót này nếu không được phát hiện kịp thời sẽ bị “chôn vùi” dưới lớp hoàn thiện, rất khó xử lý sau này.

Cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm liên quan

Hoạt động giám sát nghiệm thu từng phần không phải là tùy nghi, mà được quy định chặt chẽ trong hệ thống pháp luật xây dựng Việt Nam. Dưới đây là các văn bản pháp lý nền tảng mà bạn cần nắm vững:

  • Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng số 62/2020/QH14: Quy định nguyên tắc về quản lý chất lượng công trình, trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát trong việc kiểm tra, nghiệm thu công trình theo từng giai đoạn.
  • Nghị định số 06/2021/NĐ-CP ngày 26/01/2021 của Chính phủ: Quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng. Điều 39 và Điều 40 quy định rõ về nghiệm thu công việc xây dựng, nghiệm thu giai đoạn thi công – chính là cơ sở pháp lý trực tiếp cho “giám sát nghiệm thu từng phần”.
  • Thông tư số 26/2016/TT-BXD ngày 26/10/2016 của Bộ Xây dựng: Hướng dẫn về trình tự, nội dung nghiệm thu công việc xây dựng, nghiệm thu giai đoạn thi công xây dựng công trình và nghiệm thu hoàn thành hạng mục, công trình xây dựng.
  • Thông tư số 27/2009/TT-BXD (đã được sửa đổi, bổ sung): Hướng dẫn về hợp đồng xây dựng, trong đó nêu rõ các điều khoản về nghiệm thu thanh toán theo khối lượng hoàn thành – gắn liền với nghiệm thu từng phần.
  • Các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN): Là căn cứ kỹ thuật bắt buộc để đánh giá chất lượng từng phần công trình. Ví dụ: TCVN 4453:1995 (Kết cấu bê tông toàn khối), TCVN 9386:2012 (Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép), QCVN 03:2021/BXD (Về an toàn cháy cho nhà và công trình)…

Bạn cần lưu ý: Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, nghiệm thu từng phần (cụ thể là nghiệm thu công việc xây dựng và nghiệm thu giai đoạn thi công) là bắt buộc. Nhà thầu không được phép thi công tiếp nếu chưa được nghiệm thu đạt yêu cầu phần việc trước đó. Chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát không được phép ký nghiệm thu nếu chưa kiểm tra đầy đủ hồ sơ và hiện trường.

Hành vi vi phạm quy định về nghiệm thu từng phần có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.

Phương pháp và quy trình thực hiện giám sát nghiệm thu từng phần

Việc thực hiện giám sát nghiệm thu từng phần đòi hỏi phương pháp khoa học, quy trình chặt chẽ và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên. Dưới đây là quy trình 7 bước chuẩn mà chúng tôi áp dụng tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam:

Bước 1: Lập kế hoạch nghiệm thu từng phần

Ngay từ giai đoạn lập hồ sơ mời thầu hoặc ký hợp đồng thi công, bạn cần xác định rõ các mốc nghiệm thu từng phần dựa trên tiến độ thi công và đặc thù kỹ thuật của công trình. Kế hoạch này phải được thống nhất giữa chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu, ghi rõ:

  • Danh mục các công việc/hạng mục cần nghiệm thu từng phần.
  • Thời điểm dự kiến nghiệm thu.
  • Tiêu chí, chỉ tiêu kỹ thuật cần đạt được.
  • Hồ sơ cần chuẩn bị trước nghiệm thu.
  • Thành phần tham gia nghiệm thu.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật

Trước khi đề nghị nghiệm thu, nhà thầu phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bao gồm:

  • Bản vẽ hoàn công (nếu có thay đổi so với thiết kế).
  • Biên bản kiểm tra vật liệu, thiết bị đầu vào.
  • Kết quả thí nghiệm hiện trường và phòng thí nghiệm (cường độ bê tông, độ chặt đất, độ võng dầm…).
  • Nhật ký thi công, nhật ký giám sát.
  • Các chứng chỉ, phiếu kiểm định liên quan.

Bước 3: Kiểm tra hồ sơ

Tư vấn giám sát hoặc chủ đầu tư tiến hành rà soát hồ sơ do nhà thầu nộp. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, yêu cầu bổ sung trước khi tổ chức nghiệm thu thực tế.

Bước 4: Kiểm tra hiện trường

Đây là bước quan trọng nhất. Đội ngũ giám sát viên tiến hành kiểm tra trực tiếp tại công trường, bao gồm:

  • Đối chiếu thực tế thi công với bản vẽ thiết kế và bản vẽ hoàn công.
  • Kiểm tra kích thước hình học, cao độ, độ phẳng, độ dốc… bằng máy đo đạc chuyên dụng.
  • Quan sát trực quan: vết nứt, biến dạng, sai lệch vị trí, chất lượng bề mặt…
  • Kiểm tra biện pháp thi công, an toàn lao động tại khu vực nghiệm thu.
  • Lấy mẫu thử nghiệm bổ sung nếu cần thiết (ví dụ: khoan lõi bê tông để kiểm tra cường độ thực tế).

Bước 5: Lập biên bản nghiệm thu

Sau khi kiểm tra, các bên lập biên bản nghiệm thu theo mẫu quy định tại Phụ lục 5, Thông tư 26/2016/TT-BXD. Biên bản phải ghi rõ:

  • Thời gian, địa điểm, thành phần tham gia.
  • Phạm vi, nội dung nghiệm thu.
  • Kết quả kiểm tra hồ sơ và hiện trường.
  • Kết luận: đạt yêu cầu / không đạt yêu cầu.
  • Ghi chú, kiến nghị (nếu có).

Bước 6: Xử lý sai sót (nếu có)

Nếu phát hiện sai sót, biên bản phải ghi rõ các tồn tại và yêu cầu nhà thầu khắc phục trong thời hạn cụ thể. Sau khi sửa chữa, phải tổ chức nghiệm thu lại phần việc đó.

Bước 7: Lưu trữ hồ sơ và chuyển sang giai đoạn tiếp theo

Toàn bộ hồ sơ nghiệm thu từng phần phải được lưu trữ đầy đủ, có chữ ký và đóng dấu hợp lệ. Chỉ khi có biên bản nghiệm thu đạt yêu cầu, nhà thầu mới được phép thi công tiếp hoặc thanh toán khối lượng tương ứng.

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng trong giám sát nghiệm thu từng phần

Việc đánh giá “đạt” hay “không đạt” trong giám sát nghiệm thu từng phần phải dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể. Dưới đây là bảng thống kê các tiêu chuẩn phổ biến nhất theo nhóm công việc:

Nhóm công việc Tiêu chuẩn áp dụng (TCVN/QCVN) Chỉ tiêu kiểm tra chính
Công tác đất TCVN 9403:2012, TCVN 9404:2012 Độ chặt K (theo tỷ lệ %), cao độ san lấp, độ dốc mái taluy
Cọc và móng TCVN 9394:2012, TCVN 9395:2012 Độ chối, sức chịu tải, độ lệch tim cọc, cường độ bê tông
Kết cấu bê tông cốt thép TCVN 4453:1995, TCVN 9386:2012 Đường kính, số lượng, khoảng cách cốt thép; cường độ bê tông; độ võng, vết nứt
Xây gạch,砌块 TCVN 4085:2011, TCVN 9360:2012 Chiều dày mạch vữa, độ thẳng đứng, cường độ vữa, độ đặc chắc
Hoàn thiện (trát, láng, ốp lát) TCVN 9361:2012, TCVN 9362:2012 Độ phẳng, độ dốc, độ bám dính, màu sắc, hoa văn
Hệ thống điện TCVN 7447 (IEC 60364), QCVN 12:2014/BXD Điện trở cách điện, điện trở nối đất, thử tải, bố trí tủ điện
Hệ thống nước TCVN 4519:1988, QCVN 02:2021/BXD Áp lực thử, độ dốc đường ống, vật liệu ống, vị trí van khóa
Phòng cháy chữa cháy QCVN 06:2021/BXD, TCVN 2622:1995 Vị trí họng nước, bình chữa cháy, lối thoát nạn, vật liệu chống cháy

Bạn cần lưu ý: Một số tiêu chuẩn đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Ví dụ: TCVN 4453:1995 hiện vẫn còn hiệu lực nhưng đang trong lộ trình thay thế bằng TCVN 9386:2012. Do đó, bạn phải luôn cập nhật phiên bản tiêu chuẩn mới nhất tại Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (tcvn.gov.vn) hoặc Bộ Xây dựng.

Ngoài ra, trong một số công trình đặc thù (bệnh viện, phòng sạch, nhà máy công nghiệp…), có thể áp dụng thêm tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, BS, DIN… nếu được ghi rõ trong hồ sơ thiết kế hoặc hợp đồng thi công.

Lưu ý chuyên môn: Không phải mọi sai số đều dẫn đến “không đạt”. Mỗi tiêu chuẩn đều quy định giới hạn sai số cho phép (tolerance). Ví dụ: sai lệch tim cột ≤ 10mm, độ võng dầm ≤ L/250… Bạn phải đối chiếu kỹ với bảng sai số cho phép trong tiêu chuẩn tương ứng trước khi kết luận.

Lưu ý chuyên môn và khuyến nghị thực tiễn

Dựa trên hàng trăm công trình đã thực hiện, chúng tôi xin chia sẻ với bạn những lưu ý chuyên môn “xương máu” để tránh rủi ro khi thực hiện giám sát nghiệm thu từng phần:

1. Không nghiệm thu “trên giấy”

Nhiều đơn vị vì nể nang hoặc ép tiến độ mà ký nghiệm thu khi chưa kiểm tra hiện trường. Đây là sai lầm nghiêm trọng. Bạn phải trực tiếp có mặt tại công trường, kiểm tra bằng mắt, bằng thước, bằng máy móc – không chỉ dựa vào hồ sơ do nhà thầu cung cấp.

2. Ghi chép chi tiết và chụp ảnh minh chứng

Mỗi lần nghiệm thu, bạn nên ghi chép đầy đủ hiện trạng, đo đạc cụ thể và chụp ảnh từng góc cạnh. Hồ sơ ảnh là bằng chứng sống động, giúp giải quyết tranh chấp sau này. Đặc biệt với các vị trí bị che khuất (cốt thép trước khi đổ bê tông, lớp chống thấm trước khi lát nền…), ảnh nghiệm thu là tài liệu vô giá.

3. Phân biệt rõ “nghiệm thu từng phần” và “nghiệm thu giai đoạn”

Nhiều người nhầm lẫn hai khái niệm này. “Nghiệm thu từng phần” thường áp dụng cho các công việc nhỏ, lặp lại (ví dụ: nghiệm thu cốt thép từng sàn, nghiệm thu từng đoạn ống nước…). “Nghiệm thu giai đoạn” áp dụng cho các mốc lớn (hoàn thành phần ngầm, hoàn thành phần thân, hoàn thành lắp đặt M&E…). Cả hai đều quan trọng và phải thực hiện đầy đủ.

4. Đào tạo và phân công nhân sự rõ ràng

Người thực hiện giám sát nghiệm thu phải có chuyên môn phù hợp với loại công việc. Không thể để kỹ sư điện đi nghiệm thu kết cấu bê tông. Tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, chúng tôi luôn phân công nhóm chuyên trách theo chuyên ngành: kết cấu, M&E, hoàn thiện… để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

5. Sử dụng công nghệ hỗ trợ

Ứng dụng drone để kiểm tra mái, trần cao; máy scan 3D để đối chiếu kích thước; thiết bị siêu âm để kiểm tra chiều dày bê tông… là những công cụ hiện đại giúp nâng cao độ tin cậy của công tác nghiệm thu. Bạn nên đầu tư hoặc thuê dịch vụ chuyên nghiệp khi cần thiết.

6. Tuân thủ trình tự nghiệm thu

Không được “nhảy cóc”. Ví dụ: không nghiệm thu cốt thép thì không được đổ bê tông; không nghiệm thu chống thấm sàn thì không được lát gạch… Trình tự nghiệm thu phải tuân theo logic kỹ thuật và quy định trong hồ sơ thiết kế.

7. Lưu trữ hồ sơ bản cứng và bản mềm

Toàn bộ biên bản, hình ảnh, báo cáo nghiệm thu phải được lưu trữ tối thiểu bằng 2 hình thức: bản in có chữ ký gốc và bản scan lưu trong hệ thống điện tử. Thời gian lưu trữ tối thiểu là 10 năm kể từ ngày công trình được bàn giao đưa vào sử dụng.

Khuyến nghị: Bạn nên xây dựng checklist nghiệm thu riêng cho từng loại công việc, dựa trên tiêu chuẩn và thiết kế cụ thể của công trình. Checklist giúp tránh bỏ sót mục kiểm tra và đảm bảo tính nhất quán trong suốt quá trình thi công.

Kết luận và cam kết chất lượng từ Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam

Giám sát nghiệm thu từng phần không phải là thủ tục hành chính, mà là xương sống trong hệ thống quản lý chất lượng công trình xây dựng. Bỏ qua bước này đồng nghĩa với việc bạn đang đánh cược sự an toàn, tuổi thọ và uy tín của công trình vào may rủi. Với vai trò là đơn vị kiểm định độc lập, chúng tôi cam kết thực hiện công tác này một cách minh bạch, chính xác và đầy đủ nhất – vì một nền xây dựng Việt Nam bền vững và an toàn.

Tại Kiểm Định Xây Dựng Miền Nam, chúng tôi cung cấp dịch vụ giám sát nghiệm thu từng phần trọn gói, với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, trang thiết bị hiện đại và quy trình chuẩn ISO. Bạn sẽ nhận được:

  • Báo cáo nghiệm thu chi tiết theo từng hạng mục.
  • Hình ảnh minh chứng rõ ràng, có định vị GPS và thời gian.
  • Tư vấn khắc phục sai sót miễn phí.
  • Hồ sơ lưu trữ điện tử trọn đời công trình.
  • Hỗ trợ pháp lý khi có tranh chấp về chất lượng.

Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn chuyên sâu và nhận báo giá phù hợp với quy mô, tính chất công trình của bạn. Bởi vì, mỗi phần việc được nghiệm thu đúng cách hôm nay, chính là nền tảng vững chắc cho sự an toàn và bền vững của công trình ngày mai.

Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098