Công Việc Thực Hiện Trong Giai Đoạn Chủ Trương Đầu Tư: Tổng Quan Toàn Diện Cho Kỹ Sư Xây Dựng
Trong quy trình triển khai một dự án xây dựng tại Việt Nam, giai đoạn chủ trương đóng vai trò then chốt, là nền tảng pháp lý và kỹ thuật để định hướng toàn bộ chu kỳ đầu tư. Đây không chỉ là bước khởi đầu mang tính hình thức, mà là giai đoạn quyết định sự khả thi, hiệu quả và tuân thủ pháp luật của toàn bộ dự án. Với sự ra đời của Nghị định mới hướng dẫn chi tiết Luật Xây dựng 2025, các quy định liên quan đến giai đoạn chủ trương đã được chuẩn hóa, minh bạch và chặt chẽ hơn bao giờ hết.
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu, có hệ thống và thực tiễn về toàn bộ công việc cần thực hiện trong giai đoạn chủ trương đầu tư. Tài liệu này được thiết kế đặc biệt để giúp các kỹ sư xây dựng, chủ đầu tư, đơn vị tư vấn và cơ quan quản lý nhà nước nắm bắt đầy đủ yêu cầu pháp lý, kỹ thuật và quản trị dự án ngay từ bước đầu tiên, đảm bảo dự án đi đúng hướng và tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có.
1. Tại Sao Giai Đoạn Chủ Trương Lại Là Nền Tảng Không Thể Bỏ Qua?
Giai đoạn chủ trương không đơn thuần là bước xin “giấy phép” để bắt đầu dự án. Đây là quá trình nghiên cứu, đánh giá và xác lập các yếu tố chiến lược quyết định thành bại của dự án xây dựng. Nếu bỏ qua hoặc làm sơ sài bước này, dự án sẽ đối mặt với nguy cơ đình trệ, đội vốn hoặc vi phạm pháp luật. Dưới đây là những lý do cốt lõi khiến giai đoạn chủ trương trở thành nền tảng không thể bỏ qua:
1.1. Xác định sự cần thiết đầu tư
Mọi dự án xây dựng đều phải trả lời được câu hỏi: “Dự án này sinh ra để giải quyết vấn đề gì?”. Trong giai đoạn chủ trương, các kỹ sư và nhà hoạch định phải dựa trên nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội, hạ tầng, hoặc giải quyết bài toán cụ thể như ùn tắc giao thông, thiếu hụt cơ sở y tế, giáo dục. Việc chứng minh sự cần thiết này phải dựa trên số liệu thực tế, khảo sát hiện trạng và dự báo xu hướng phát triển trong tương lai.
1.2. Định hướng quy mô, phạm vi và địa điểm
Một trong những công việc quan trọng nhất của giai đoạn chủ trương là khoanh vùng dự án. Địa điểm và quy mô dự án phải đảm bảo phù hợp tuyệt đối với quy hoạch vùng, quy hoạch đô thị, quy hoạch sử dụng đất và các kế hoạch phát triển dài hạn của địa phương. Kỹ sư xây dựng cần phối hợp với kiến trúc sư và chuyên gia quy hoạch để đề xuất ranh giới dự án, mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất sơ bộ.
1.3. Thiết lập tổng mức đầu tư sơ bộ và nguồn vốn
Trong giai đoạn chủ trương, việc tính toán tổng mức đầu tư sơ bộ là căn cứ tối quan trọng để cân đối ngân sách, huy động vốn và lập kế hoạch tài chính tổng thể. Các kỹ sư kinh tế xây dựng sẽ sử dụng suất vốn đầu tư do Bộ Xây dựng công bố hoặc tham chiếu các dự án tương tự để đưa ra con số ước lượng. Nguồn vốn (ngân sách nhà nước, vốn tư nhân, vốn vay ODA) cũng phải được xác định rõ ràng để áp dụng đúng khung pháp lý.
1.4. Lựa chọn hình thức đầu tư
Giai đoạn chủ trương là thời điểm quyết định hình thức đầu tư: Đầu tư công, Đối tác công tư (PPP), đầu tư tư nhân, hay sử dụng vốn ODA. Mỗi hình thức có quy trình, yêu cầu pháp lý và cơ chế chia sẻ rủi ro hoàn toàn khác nhau. Việc lựa chọn sai hình thức ở bước này sẽ dẫn đến việc phải làm lại toàn bộ hồ sơ, gây lãng phí thời gian và tiền bạc.
1.5. Phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền
Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình được thể hiện rõ qua việc phê duyệt giai đoạn chủ trương. Tùy thuộc vào quy mô và tính chất, dự án có thể phải trình Quốc hội (dự án quan trọng quốc gia), Thủ tướng Chính phủ, hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Sự phê duyệt này là “tấm khiên” pháp lý bảo vệ chủ đầu tư và các đơn vị tư vấn trong suốt quá trình thực hiện dự án.
Nếu giai đoạn chủ trương bị làm qua loa, thiếu cơ sở khoa học hoặc không tuân thủ pháp luật, dự án sẽ dễ rơi vào tình trạng chậm tiến độ, vượt vốn, tranh chấp pháp lý về đất đai, thậm chí phải hủy bỏ giữa chừng – gây lãng phí lớn cho ngân sách và xã hội.
2. Căn Cứ Pháp Lý Chính Thức Áp Dụng Từ Năm 2025
Ngành xây dựng Việt Nam đang bước vào một kỷ nguyên mới với sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Theo Nghị định mới hướng dẫn Luật Xây dựng 2025, các điều khoản sau đây là nền tảng pháp lý bắt buộc mà mọi kỹ sư và chủ đầu tư phải nằm lòng khi triển khai giai đoạn chủ trương:
- Điều 4: Quy định trình tự đầu tư xây dựng. Điều luật này xác định rõ bước “Lập, thẩm định, phê duyệt chủ trương đầu tư” là bước đầu tiên và bắt buộc trước khi tiến hành lập Báo cáo nghiên cứu khả thi. Không có quyết định phê duyệt giai đoạn chủ trương, mọi hoạt động thiết kế hay thi công tiếp theo đều là bất hợp pháp.
- Điều 28: Quy hoạch sử dụng làm căn cứ lập dự án. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy hoạch trong giai đoạn chủ trương. Hồ sơ đề xuất phải chứng minh được dự án nằm trong danh mục quy hoạch đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
- Điều 29: Hướng dẫn cụ thể việc lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc Báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư. Tùy thuộc vào loại dự án và nguồn vốn, hồ sơ trong giai đoạn chủ trương sẽ có tên gọi và yêu cầu chiều sâu kỹ thuật khác nhau.
- Điều 30: Quy định về việc tách dự án thành phần hoặc phân kỳ đầu tư. Đối với các dự án lớn, việc phân kỳ đầu tư phải được tính toán và xác định ngay từ giai đoạn chủ trương để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả sử dụng vốn theo từng giai đoạn.
- Điều 33, 34, 38, 39: Quy định chi tiết về thẩm định và phê duyệt dự án. Các điều khoản này quy định rõ về thời gian, cơ quan có thẩm quyền, thành phần hồ sơ và nội dung thẩm định. Đây là kim chỉ nam để các đơn vị tư vấn chuẩn bị hồ sơ giai đoạn chủ trương một cách chuẩn xác nhất, tránh việc bị trả hồ sơ yêu cầu bổ sung.
Các văn bản này tạo thành khung pháp lý đồng bộ, giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng và tính khả thi của dự án xây dựng ngay từ khi còn trên giấy tờ.
3. Bước 1: Lập Đề Xuất Chủ Trương Đầu Tư – Tiền Đề Của Mọi Quyết Định
Đây là bước khởi đầu quan trọng nhất và tốn nhiều công sức nhất trong giai đoạn chủ trương. Hồ sơ đề xuất phải thuyết phục được cơ quan có thẩm quyền rằng dự án là cần thiết, khả thi về mặt kỹ thuật, hiệu quả về mặt kinh tế và đáng để đầu tư.
3.1. Loại Báo Cáo Cần Lập Trong Giai Đoạn Chủ Trương
Tùy thuộc vào quy mô và nguồn vốn, kỹ sư tư vấn sẽ phải lập một trong các loại báo cáo sau:
- Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng: Áp dụng cho các dự án nhóm A, dự án quan trọng quốc gia hoặc dự án thuộc diện phải phê duyệt chủ trương theo Luật Đầu tư công, Luật PPP. Báo cáo này yêu cầu độ sâu kỹ thuật cao, bao gồm cả việc so sánh các phương án công nghệ, kiến trúc và đánh giá tác động môi trường sơ bộ.
- Báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư: Áp dụng cho các dự án nhóm B, C hoặc các dự án nhỏ hơn nhưng vẫn thuộc diện phải xin chủ trương. Nội dung tập trung vào tính cấp thiết và khung tài chính sơ bộ.
- Đề xuất chương trình, dự án sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài: Phải tuân theo quy định riêng của pháp luật về quản lý nợ công và ODA, thường yêu cầu sự đồng thuận của nhà tài trợ ngay từ giai đoạn chủ trương.
3.2. Nội Dung Cơ Bản Của Báo Cáo Đề Xuất
Một bộ hồ sơ chuẩn bị cho giai đoạn chủ trương cần bao gồm các nội dung cốt lõi sau:
- Sự cần thiết và mục tiêu đầu tư: Phân tích hiện trạng, nhu cầu thị trường hoặc nhu cầu xã hội. Mục tiêu phải định lượng được (ví dụ: giảm 30% thời gian di chuyển, tăng 500 giường bệnh).
- Địa điểm, quy mô, công suất dự kiến: Xác định ranh giới khu đất, diện tích sử dụng, quy mô dân số hoặc công suất phục vụ. Kỹ sư cần cung cấp bản vẽ sơ đồ vị trí và mặt bằng tổng thể tỷ lệ 1/5000 hoặc 1/2000.
- Tổng mức đầu tư sơ bộ và nguồn vốn đề xuất: Áp dụng các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, suất vốn đầu tư để lập bảng tổng hợp chi phí. Nguồn vốn phải ghi rõ tỷ lệ vốn nhà nước, vốn tư nhân, vốn vay.
- Tác động kinh tế – xã hội, môi trường: Đánh giá lợi ích mang lại cho cộng đồng, số lượng việc làm tạo ra, đồng thời nhận diện các rủi ro về ô nhiễm tiếng ồn, bụi, nước thải trong quá trình thi công và vận hành.
- Phương án giải phóng mặt bằng: Đây thường là nút thắt lớn nhất. Trong giai đoạn chủ trương, cần khảo sát sơ bộ số lượng hộ dân bị ảnh hưởng, loại đất thu hồi và ước tính chi phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.
- Phân tích sơ bộ hiệu quả tài chính: Đối với dự án có thu (như BOT, khu đô thị), cần lập bảng dòng tiền (Cash flow), tính toán các chỉ số NPV, IRR để chứng minh khả năng thu hồi vốn.
4. Bước 2: Công Tác Thẩm Định Trong Giai Đoạn Chủ Trương Đầu Tư
Sau khi hồ sơ được lập xong, nó sẽ bước vào quá trình thẩm định. Công tác thẩm định trong giai đoạn chủ trương nhằm mục đích kiểm tra tính hợp pháp, hợp lý và tính khả thi của các đề xuất.
4.1. Cơ quan thẩm định
Tùy theo nguồn vốn và quy mô, cơ quan thẩm định sẽ khác nhau:
- Hội đồng thẩm định nhà nước: Thẩm định các dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A sử dụng vốn đầu tư công.
- Cơ quan chuyên môn về xây dựng (Bộ Xây dựng, Sở Xây dựng): Thẩm định sự phù hợp với quy hoạch xây dựng, các giải pháp thiết kế cơ sở và an toàn công trình.
- Cơ quan quản lý ngành: Thẩm định các yếu tố chuyên ngành như giao thông, nông nghiệp, y tế.
4.2. Nội dung thẩm định trọng tâm
Trong giai đoạn chủ trương, hội đồng thẩm định sẽ tập trung “mổ xẻ” các vấn đề sau:
- Sự phù hợp với chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội.
- Tính khả thi của việc huy động nguồn vốn và khả năng cân đối vốn.
- Hiệu quả kinh tế – xã hội và đánh giá tác động môi trường.
- Các giải pháp công nghệ, kỹ thuật sơ bộ có đáp ứng được yêu cầu vận hành hay không.
- Tính hợp pháp của khu đất dự kiến thực hiện dự án.
Kỹ sư tư vấn phải sẵn sàng bảo vệ phương án của mình, giải trình các số liệu tính toán và điều chỉnh hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan thẩm định để giai đoạn chủ trương được thông qua.
5. Bước 3: Phê Duyệt Giai Đoạn Chủ Trương
Kết quả cuối cùng của quá trình thẩm định là Báo cáo thẩm định, làm cơ sở để cơ quan có thẩm quyền ra Quyết định phê duyệt giai đoạn chủ trương đầu tư. Đây là văn bản pháp lý cao nhất xác nhận dự án được phép tồn tại và triển khai các bước tiếp theo.
- Quốc hội: Phê duyệt chủ trương đầu tư đối với dự án quan trọng quốc gia (dự án có tác động lớn đến môi trường, sử dụng đất quy mô lớn, hoặc tổng mức đầu tư trên 10.000 tỷ đồng).
- Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt các dự án nhóm A không thuộc thẩm quyền của Quốc hội.
- Hội đồng nhân dân / Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Phê duyệt các dự án nhóm B, C sử dụng vốn ngân sách địa phương hoặc các dự án PPP thuộc thẩm quyền.
Khi quyết định phê duyệt giai đoạn chủ trương được ban hành, dự án chính thức được ghi danh vào kế hoạch đầu tư công trung hạn hoặc được phép kêu gọi đầu tư. Lúc này, chủ đầu tư mới có cơ sở pháp lý để tổ chức lập Báo cáo nghiên cứu khả thi (Dự án đầu tư xây dựng).
6. Vai Trò Thực Tiễn Của Kỹ Sư Xây Dựng Và Tư Vấn Trong Giai Đoạn Chủ Trương
Nhiều người lầm tưởng giai đoạn chủ trương chỉ là công việc của các nhà làm luật hoặc chuyên gia kinh tế. Thực tế, vai trò của kỹ sư xây dựng là không thể thay thế. Họ là những người biến các ý tưởng vĩ mô thành các thông số kỹ thuật cụ thể.
6.1. Khảo sát hiện trạng và thu thập dữ liệu
Kỹ sư trắc địa, địa chất công trình phải tiến hành khảo sát sơ bộ địa hình, địa chất tại khu vực dự kiến xây dựng. Dữ liệu này giúp nhận diện sớm các rủi ro như nền đất yếu, nguy cơ sạt lở, ngập lụt, từ đó đề xuất giải pháp nền móng sơ bộ và tính toán chi phí xử lý trong giai đoạn chủ trương.
6.2. Đề xuất giải pháp công nghệ và kiến trúc
Kỹ sư kết cấu và kiến trúc sư sẽ phác thảo các phương án thiết kế. Ví dụ: Đối với một dự án cầu, kỹ sư phải so sánh phương án cầu dây văng, cầu dầm hộp bê tông cốt thép dự ứng lực hay cầu thép. Mỗi phương án có tuổi thọ, chi phí xây dựng và chi phí bảo trì khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng mức đầu tư được trình trong giai đoạn chủ trương.
6.3. Lập tổng mức đầu tư sơ bộ
Kỹ sư kinh tế xây dựng đóng vai trò “thủ quỹ” của dự án. Họ phải bóc tách khối lượng sơ bộ từ bản vẽ phác thảo, áp dụng đơn giá, định mức và suất vốn đầu tư hiện hành để lập bảng tổng hợp chi phí. Độ chính xác của tổng mức đầu tư trong giai đoạn chủ trương thường được phép sai số +/- 20%, nhưng nếu tính toán quá lệch sẽ dẫn đến việc dự án bị “đắp chiếu” do thiếu vốn sau này.
6.4. Đánh giá rủi ro kỹ thuật
Kỹ sư phải chỉ ra được những thách thức kỹ thuật có thể gặp phải (ví dụ: thi công hầm ngầm trong khu vực đô thị đông đúc) và đề xuất các biện pháp giảm thiểu. Việc minh bạch hóa rủi ro ngay từ giai đoạn chủ trương giúp chủ đầu tư có sự chuẩn bị tốt nhất về mặt tài chính và tiến độ.
7. Bảng Tổng Hợp So Sánh Các Loại Báo Cáo Trong Giai Đoạn Chủ Trương
Để giúp các kỹ sư và chủ đầu tư dễ dàng phân biệt yêu cầu công việc, dưới đây là bảng so sánh chi tiết hai loại báo cáo phổ biến nhất được lập trong giai đoạn chủ trương:
| Tiêu chí so sánh | Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi | Báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư |
|---|---|---|
| Đối tượng áp dụng | Dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, dự án PPP quy mô lớn. | Dự án nhóm B, C, dự án đầu tư công quy mô vừa và nhỏ. |
| Độ sâu thiết kế | Yêu cầu thiết kế sơ bộ chi tiết, có so sánh nhiều phương án công nghệ, kiến trúc, kết cấu. | Chỉ yêu cầu thuyết minh quy mô, công suất, giải pháp kỹ thuật chung, không bắt buộc so sánh nhiều phương án. |
| Đánh giá tác động môi trường | Phải có Đánh giá tác động môi trường sơ bộ (Preliminary EIA) chi tiết. | Đánh giá sơ bộ các yếu tố môi trường chính, đề xuất biện pháp bảo vệ chung. |
| Phân tích tài chính | Phân tích dòng tiền, NPV, IRR, thời gian hoàn vốn chi tiết. Đánh giá độ nhạy của dự án. | Ước tính tổng mức đầu tư, xác định nguồn vốn, phân tích hiệu quả kinh tế – xã hội là chủ yếu. |
| Yêu cầu về đất đai | Phải có văn bản chấp thuận vị trí, ranh giới, phương án bồi thường giải phóng mặt bằng chi tiết. | Xác định vị trí, diện tích dự kiến, đánh giá sơ bộ hiện trạng sử dụng đất. |
| Mức độ ràng buộc pháp lý sau khi phê duyệt | Các thông số kỹ thuật, tổng mức đầu tư trong giai đoạn chủ trương này là khung cứng để lập Báo cáo nghiên cứu khả thi. | Mang tính định hướng, có thể điều chỉnh linh hoạt hơn ở bước lập dự án đầu tư tiếp theo. |
8. Quản Trị Rủi Ro Trong Giai Đoạn Chủ Trương
Một dự án xây dựng thành công là dự án nhìn thấy trước được thất bại. Quản trị rủi ro phải được kích hoạt ngay từ giai đoạn chủ trương. Dưới đây là những rủi ro thường gặp và cách phòng tránh:
8.1. Rủi ro pháp lý và quy hoạch
Biểu hiện: Dự án đề xuất không phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, hoặc vướng vào khu vực bảo vệ di tích lịch sử, an ninh quốc phòng.
Phòng tránh: Trong giai đoạn chủ trương, đơn vị tư vấn phải xin văn bản thỏa thuận địa điểm, kiểm tra chồng lớp bản đồ quy hoạch phân khu 1/2000 và quy hoạch sử dụng đất cấp huyện. Tham vấn ý kiến của Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch.
8.2. Rủi ro tài chính và đội vốn
Biểu hiện: Tổng mức đầu tư được phê duyệt quá thấp so với thực tế, dẫn đến việc không thể huy động đủ vốn hoặc phải xin điều chỉnh chủ trương (một thủ tục cực kỳ phức tạp).
Phòng tránh: Kỹ sư kinh tế xây dựng phải tính toán đầy đủ chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá, chi phí giải phóng mặt bằng thực tế (thường cao hơn nhiều so với khung giá nhà nước) và các chi phí tư vấn, quản lý dự án ngay trong giai đoạn chủ trương.
8.3. Rủi ro giải phóng mặt bằng
Biểu hiện: Người dân không đồng thuận với phương án đền bù, dẫn đến dự án bị đình trệ nhiều năm.
Phòng tránh: Khảo sát xã hội học, tham vấn cộng đồng dân cư ngay từ khi lập hồ sơ giai đoạn chủ trương. Lập phương án tái định cư khả thi, đảm bảo nơi ở mới bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ.
8.4. Rủi ro công nghệ và môi trường
Biểu hiện: Công nghệ đề xuất bị lạc hậu, hoặc dự án vấp phải sự phản đối của các tổ chức môi trường do nguy cơ ô nhiễm cao.
Phòng tránh: Cập nhật các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng mới nhất (QCVN, TCVN). Tham khảo ý kiến chuyên gia về công nghệ xanh, vật liệu bền vững. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường một cách trung thực và có các biện pháp giảm thiểu cụ thể trong giai đoạn chủ trương.
9. Những Sai Lầm Phổ Biến Cần Tránh Khi Thực Hiện Giai Đoạn Chủ Trương
Qua quá trình tư vấn và quản lý dự án, nhiều đơn vị thường mắc phải những sai lầm nghiêm trọng trong giai đoạn chủ trương, dẫn đến hậu quả nặng nề:
- Làm đẹp số liệu để dễ được phê duyệt: Cố tình hạ thấp tổng mức đầu tư sơ bộ hoặc thổi phồng doanh thu dự kiến để dự án dễ dàng vượt qua giai đoạn chủ trương. Khi đi vào thực tế, dự án “chết yểu” vì thiếu vốn hoặc không có khách hàng.
- Bỏ qua tham vấn cộng đồng: Không lấy ý kiến người dân địa phương nơi dự án đi qua. Điều này tạo ra “quả bom nổ chậm” về khiếu kiện, làm tê liệt dự án ở các giai đoạn sau.
- Thiếu sự phối hợp giữa các bộ môn: Kỹ sư kết cấu, kiến trúc, điện nước và kinh tế xây dựng làm việc rời rạc. Bản vẽ phác thảo không khớp với bảng tính chi phí, khiến hồ sơ giai đoạn chủ trương thiếu tính logic và bị cơ quan thẩm định bác bỏ.
- Không nghiên cứu kỹ Luật Xây dựng 2025: Áp dụng các biểu mẫu, quy trình cũ của Luật 2014, dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại do không đáp ứng các tiêu chí mới về chuyển đổi số, vật liệu xanh và phát triển bền vững được quy định trong giai đoạn chủ trương hiện hành.
10. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Giai Đoạn Chủ Trương
Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp của các kỹ sư trẻ và chủ đầu tư khi bắt đầu tiếp cận giai đoạn chủ trương:
Câu hỏi 1: Thời gian thực hiện giai đoạn chủ trương thường kéo dài bao lâu?
Trả lời: Thời gian thực hiện giai đoạn chủ trương phụ thuộc vào quy mô và tính phức tạp của dự án. Đối với dự án nhóm C, thời gian có thể từ 2 – 4 tháng. Tuy nhiên, đối với dự án nhóm A hoặc dự án quan trọng quốc gia, quá trình khảo sát, lập báo cáo tiền khả thi, thẩm định qua nhiều bộ ngành và trình Quốc hội có thể kéo dài từ 1 đến 2 năm.
Câu hỏi 2: Dự án sử dụng vốn tư nhân 100% có cần làm thủ tục trong giai đoạn chủ trương không?
Trả lời: Có. Dù là vốn tư nhân, nếu dự án thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư theo Luật Đầu tư 2020 (ví dụ: dự án có quy mô sử dụng đất lớn, dự án nhà ở, sân golf, casino…), chủ đầu tư vẫn phải lập hồ sơ đề xuất và trải qua giai đoạn chủ trương để được cơ quan nhà nước chấp thuận trước khi lập quy hoạch chi tiết và dự án đầu tư xây dựng.
Câu hỏi 3: Tổng mức đầu tư trong giai đoạn chủ trương có được phép vượt khi lập dự án đầu tư không?
Trả lời: Về nguyên tắc, tổng mức đầu tư được phê duyệt trong giai đoạn chủ trương là giới hạn trần. Khi lập Báo cáo nghiên cứu khả thi (Dự án đầu tư), tổng mức đầu tư chi tiết không được vượt quá con số này. Nếu có biến động khách quan (thiên tai, thay đổi chính sách lớn) khiến chi phí tăng vượt quá 10%, chủ đầu tư phải làm thủ tục điều chỉnh chủ trương đầu tư, một quy trình rất phức tạp và mất thời gian.
Câu hỏi 4: Kỹ sư xây dựng cần chuẩn bị những chứng chỉ gì để tham gia lập hồ sơ giai đoạn chủ trương?
Trả lời: Để tham gia lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc Báo cáo đề xuất trong giai đoạn chủ trương, các cá nhân chủ nhiệm đồ án, chủ trì thiết kế sơ bộ cần có chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng phù hợp (hạng I, II, III tùy quy mô dự án). Người lập tổng mức đầu tư cần có chứng chỉ định giá xây dựng hoặc kỹ sư kinh tế xây dựng có kinh nghiệm.
Câu hỏi 5: Sự khác biệt lớn nhất giữa giai đoạn chủ trương và giai đoạn lập dự án đầu tư là gì?
Trả lời: Sự khác biệt nằm ở “độ phân giải” của thông tin. Giai đoạn chủ trương trả lời câu hỏi “Có nên làm dự án này không?” với các thông số vĩ mô, sơ bộ. Trong khi đó, giai đoạn lập dự án đầu tư (Báo cáo nghiên cứu khả thi) trả lời câu hỏi “Làm dự án này như thế nào?” với thiết kế cơ sở chi tiết, tổng dự toán chính xác, biện pháp thi công cụ thể và kế hoạch đấu thầu rõ ràng. Giai đoạn chủ trương là điều kiện cần, lập dự án đầu tư là điều kiện đủ.
Kết Luận
Tóm lại, giai đoạn chủ trương không chỉ là một thủ tục hành chính mà là xương sống của toàn bộ quá trình quản lý dự án xây dựng. Việc thực hiện nghiêm túc, bài bản và khoa học các công việc trong giai đoạn này sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và tạo tiền đề vững chắc cho các bước thiết kế, thi công sau này. Đối với các kỹ sư xây dựng, việc am hiểu tường tận quy trình, pháp lý và kỹ thuật của giai đoạn chủ trương là chìa khóa để nâng cao năng lực tư vấn, khẳng định giá trị chuyên môn và đóng góp vào sự phát triển bền vững của hạ tầng quốc gia theo đúng tinh thần của Luật Xây dựng 2025.
