Tăng cường giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng: Khung pháp lý, thực tiễn và hướng phát triển
Trong bối cảnh các tranh chấp, vi phạm pháp luật liên quan đến công trình xây dựng ngày càng phức tạp và gia tăng, vai trò của giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng trở nên đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là công cụ hỗ trợ đắc lực cho cơ quan tiến hành tố tụng trong việc làm rõ sự thật khách quan của vụ án, mà còn là căn cứ khoa học, kỹ thuật để đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong xử lý pháp lý đối với các hành vi vi phạm trong đầu tư, thi công, nghiệm thu, bàn giao công trình.
Mới đây, Bộ Xây dựng đã ban hành Công văn số 1417/BXD-GĐ ngày 26/04/2022, gửi Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các cơ quan tiến hành tố tụng các cấp, nhằm yêu cầu tăng cường hiệu quả hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng. Đây là bước đi chiến lược, thể hiện quyết tâm hoàn thiện hệ thống giám định, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong lĩnh vực vốn được xem là “nóng” và dễ phát sinh rủi ro pháp lý nhất – lĩnh vực xây dựng cơ bản.
I. CƠ SỞ PHÁP LÝ CHO HOẠT ĐỘNG GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP TRONG LĨNH VỰC XÂY DỰNG
Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng đã có những bước hoàn thiện đáng kể trong thời gian gần đây, tạo nền tảng pháp lý vững chắc để nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính chuyên nghiệp của công tác này.
1. Luật Giám định tư pháp sửa đổi năm 2020
Ngày 10/6/2020, Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV đã thông qua Luật số 56/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giám định tư pháp. Luật này chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong nhận thức và tổ chức thực hiện giám định tư pháp nói chung, trong đó có lĩnh vực xây dựng.
Những điểm mới nổi bật của Luật sửa đổi bao gồm:
- Mở rộng phạm vi đối tượng giám định: Bổ sung thêm các loại vật chứng, tài liệu cần giám định phù hợp với thực tiễn xét xử hiện nay, đặc biệt là các vấn đề kỹ thuật, công nghệ mới trong xây dựng như vật liệu composite, kết cấu thép tiền chế, hệ thống BIM, IoT trong vận hành công trình…
- Tăng quyền và trách nhiệm của giám định viên: Quy định rõ hơn về quyền từ chối giám định khi không đủ điều kiện, đồng thời cũng siết chặt trách nhiệm pháp lý nếu đưa ra kết luận sai lệch, cố ý né tránh hoặc kéo dài thời gian giám định.
- Cải cách quy trình trưng cầu và trả lời kết luận: Rút ngắn thời hạn trả lời kết luận giám định, yêu cầu rõ ràng hơn về hồ sơ, mẫu vật cần cung cấp, giảm thiểu tình trạng chậm trễ ảnh hưởng đến tiến độ tố tụng.
- Tăng cường vai trò quản lý nhà nước: Giao trách nhiệm rõ ràng cho các bộ, ngành, địa phương trong việc rà soát, công nhận, đào tạo, bồi dưỡng và kiểm tra năng lực của tổ chức, cá nhân giám định.
2. Nghị định 157/2020/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 85/2013/NĐ-CP
Cùng ngày với Luật, Chính phủ ban hành Nghị định số 157/2020/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/01/2021, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 85/2013/NĐ-CP quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Giám định tư pháp. Nghị định này đóng vai trò “hướng dẫn thi hành” rất quan trọng, giúp luật đi vào cuộc sống một cách khả thi.
Với lĩnh vực xây dựng, Nghị định 157 nhấn mạnh:
- Quy định cụ thể về tiêu chuẩn, điều kiện của tổ chức, cá nhân được phép giám định: Yêu cầu về bằng cấp chuyên môn (kỹ sư xây dựng, kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu…), kinh nghiệm thực tế tối thiểu, chứng chỉ hành nghề liên quan, và đặc biệt là phải có tên trong danh sách được cơ quan có thẩm quyền công nhận.
- Quy trình kỹ thuật trong giám định: Hướng dẫn chi tiết các bước từ tiếp nhận yêu cầu, khảo sát hiện trường, lấy mẫu, phân tích, lập báo cáo đến ký kết luận. Mỗi bước đều phải tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
- Chế tài xử lý vi phạm: Quy định rõ hình thức xử phạt hành chính, đình chỉ tư cách giám định, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cá nhân, tổ chức cố ý cung cấp kết luận sai sự thật, gây hậu quả nghiêm trọng cho vụ án.
3. Thông tư 17/2021/TT-BXD – Văn bản chuyên ngành then chốt
Ngày 22/12/2021, Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành Thông tư số 17/2021/TT-BXD, có hiệu lực từ 05/02/2022, quy định chi tiết một số nội dung về hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng. Đây là văn bản mang tính chuyên môn sâu sắc, trực tiếp hướng dẫn thực thi trong ngành xây dựng.
Thông tư này quy định cụ thể:
- Danh mục các nội dung giám định thường gặp: Bao gồm giám định khối lượng, chất lượng công trình; nguyên nhân sự cố công trình; mức độ hư hỏng, giá trị thiệt hại; tính hợp pháp của thiết kế, dự toán; năng lực chịu lực của kết cấu; mức độ an toàn cháy nổ; tuân thủ quy chuẩn xây dựng…
- Phương pháp giám định theo từng loại công trình: Công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật… mỗi loại có đặc thù riêng, đòi hỏi phương pháp tiếp cận và công cụ đo lường khác nhau.
- Hồ sơ bắt buộc khi trưng cầu: Bản vẽ thiết kế, nhật ký thi công, biên bản nghiệm thu, hợp đồng thi công, phiếu thử nghiệm vật liệu, ảnh hiện trạng… phải đầy đủ để giám định viên có căn cứ phân tích.
- Mẫu biểu kết luận giám định: Chuẩn hóa mẫu báo cáo, yêu cầu nêu rõ cơ sở pháp lý, phương pháp áp dụng, dữ liệu thu thập, phân tích kỹ thuật và kết luận cuối cùng có tính thuyết phục cao.
II. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP TRONG LĨNH VỰC XÂY DỰNG HIỆN NAY
Sau nhiều năm triển khai, hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng đã đạt được những tiến bộ đáng ghi nhận, nhưng đồng thời vẫn tồn tại không ít bất cập, hạn chế cần sớm được khắc phục.
1. Những chuyển biến tích cực
Theo báo cáo từ Bộ Xây dựng và các Sở Xây dựng địa phương, có thể thấy rõ một số điểm sáng:
- Số lượng tổ chức, cá nhân giám định tăng đáng kể: Nhiều doanh nghiệp tư vấn xây dựng lớn, viện nghiên cứu, trường đại học đã đăng ký và được công nhận làm tổ chức giám định tư pháp. Số lượng kỹ sư, kiến trúc sư được cấp thẻ giám định viên cũng tăng lên, đặc biệt ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng.
- Chất lượng giám định được nâng cao: Nhờ đào tạo bài bản, cập nhật công nghệ mới (máy đo lường hiện đại, phần mềm mô phỏng kết cấu, drone khảo sát…), nhiều kết luận giám định có độ chính xác cao, được tòa án và các bên liên quan tin tưởng.
- Đóng góp quan trọng vào giải quyết án: Nhiều vụ án phức tạp về sập đổ công trình, cháy nổ, tranh chấp hợp đồng xây dựng đã được giải quyết dứt điểm nhờ kết luận giám định khách quan, khoa học. Điều này góp phần ổn định trật tự đầu tư xây dựng, bảo vệ quyền lợi người dân và Nhà nước.
- Nhận thức của các bên liên quan được cải thiện: Cơ quan tố tụng, chủ đầu tư, nhà thầu, người dân dần hiểu rõ vai trò và giá trị của giám định tư pháp, từ đó chủ động đề nghị trưng cầu khi cần thiết.
2. Những hạn chế, vướng mắc còn tồn tại
Bên cạnh kết quả đạt được, Bộ Xây dựng cũng thẳng thắn chỉ ra nhiều tồn tại trong Công văn 1417, cụ thể:
a. Về phía tổ chức, cá nhân giám định
- Tình trạng né tránh, từ chối giám định: Một số đơn vị, cá nhân vì lo ngại rủi ro pháp lý, áp lực từ các bên liên quan, hoặc do thiếu năng lực thực sự nên tìm cách từ chối khi được trưng cầu, gây khó khăn cho tiến trình tố tụng.
- Kết luận giám định chưa chính xác, phải giám định lại: Có trường hợp do áp dụng sai phương pháp, thiếu dữ liệu, hoặc bị tác động bởi yếu tố bên ngoài dẫn đến kết luận sai lệch, buộc phải giám định lần hai, làm kéo dài thời gian, tốn kém chi phí.
- Thiếu chuyên gia ở một số lĩnh vực hẹp: Như giám định công trình ngầm, công trình biển, công trình di tích, công trình sử dụng vật liệu đặc biệt… dẫn đến khó khăn trong việc lựa chọn đơn vị đủ năng lực.
b. Về phía cơ quan tiến hành tố tụng
- Trưng cầu không đúng đối tượng, nội dung: Có nơi trưng cầu giám định những vấn đề không thuộc chuyên môn xây dựng (ví dụ: định giá đất, thiệt hại thương mại) hoặc yêu cầu quá chung chung, không rõ ràng, khiến giám định viên không biết phải tập trung vào đâu.
- Chưa bàn giao đầy đủ hồ sơ, hiện trạng: Thiếu bản vẽ hoàn công, không cung cấp mẫu vật, không cho tiếp cận hiện trường… khiến kết luận giám định thiếu cơ sở hoặc không thể thực hiện.
- Chưa nắm rõ danh sách tổ chức, cá nhân được công nhận: Dẫn đến việc trưng cầu sang các đơn vị không có chức năng, gây vô hiệu hóa kết quả giám định.
c. Về phía chính quyền địa phương
- Chưa chủ động rà soát, bổ nhiệm, công nhận: Nhiều tỉnh chưa xây dựng được danh sách đầy đủ, cập nhật thường xuyên các tổ chức, cá nhân đủ điều kiện giám định trên địa bàn.
- Chưa đảm bảo kinh phí, trang thiết bị: Giám định hiện đại đòi hỏi máy móc đắt tiền (máy siêu âm bê tông, máy đo độ rung, thiết bị thí nghiệm vật liệu…). Nhiều địa phương chưa đầu tư thỏa đáng, khiến giám định viên phải làm việc trong điều kiện thiếu thốn.
- Chưa có chính sách thu hút, đãi ngộ: Chế độ phụ cấp, thù lao cho giám định viên chưa tương xứng với tính chất phức tạp, rủi ro cao của công việc, dẫn đến khó thu hút nhân tài.
III. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP TRONG LĨNH VỰC XÂY DỰNG
Để khắc phục những tồn tại nêu trên và thực hiện hiệu quả chỉ đạo của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, Bộ Xây dựng đã đề xuất một loạt giải pháp cụ thể trong Công văn 1417, hướng tới xây dựng một hệ thống giám định chuyên nghiệp, minh bạch, đáng tin cậy.
1. Đối với Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
UBND cấp tỉnh giữ vai trò then chốt trong việc tổ chức, quản lý và hỗ trợ hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng tại địa phương. Các nhiệm vụ cụ thể bao gồm:
a. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật
– Tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề cho đội ngũ giám định viên, người giám định theo vụ việc, và đặc biệt là cán bộ cơ quan tố tụng (cảnh sát điều tra, viện kiểm sát, tòa án) về quy trình, nội dung, trách nhiệm trong giám định tư pháp xây dựng.
– Biên soạn tài liệu hướng dẫn, sổ tay nghiệp vụ, video clip minh họa để dễ dàng tiếp cận và áp dụng.
– Đưa nội dung giám định tư pháp vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ quản lý xây dựng tại địa phương.
b. Rà soát, kiện toàn danh sách tổ chức, cá nhân giám định
– Thành lập Hội đồng xét duyệt gồm đại diện Sở Xây dựng, Sở Tư pháp, Hội Khoa học kỹ thuật xây dựng, trường đại học… để thẩm định năng lực, kinh nghiệm, đạo đức nghề nghiệp của ứng viên.
– Định kỳ 2 năm/lần rà soát, cập nhật danh sách tổ chức, cá nhân đủ điều kiện giám định, loại bỏ những đơn vị không còn đáp ứng tiêu chuẩn.
– Đăng tải công khai danh sách này trên Cổng thông tin điện tử của UBND tỉnh để các cơ quan tố tụng và người dân dễ dàng tra cứu, lựa chọn.
c. Đảm bảo điều kiện vật chất và kinh phí
– Bố trí ngân sách địa phương để mua sắm trang thiết bị kỹ thuật hiện đại phục vụ giám định: máy đo độ bền, thiết bị thí nghiệm tại hiện trường, phần mềm phân tích kết cấu…
– Hỗ trợ kinh phí hoạt động cho các tổ chức giám định công lập (nếu có), hoặc đặt hàng dịch vụ giám định đối với các đơn vị tư nhân đủ năng lực.
– Có chính sách thuê, mượn thiết bị từ các viện nghiên cứu, trường đại học khi cần thiết.
d. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm
– Thành lập đoàn kiểm tra liên ngành (Xây dựng – Tư pháp – Thanh tra) để định kỳ kiểm tra hoạt động giám định tại địa phương.
– Xử lý nghiêm các hành vi: cố ý kéo dài thời gian, né tránh trách nhiệm, cung cấp kết luận sai sự thật, nhận hối lộ để “bẻ cong” kết luận.
– Thiết lập đường dây nóng, hộp thư điện tử để tiếp nhận phản ánh, tố cáo về tiêu cực trong giám định.
e. Xây dựng chính sách thu hút nhân lực
– Quy định mức thù lao giám định hợp lý, tương xứng với trình độ, khối lượng và rủi ro công việc (có thể cao hơn thù lao tư vấn thông thường).
– Có chế độ khen thưởng, tôn vinh đối với giám định viên có nhiều đóng góp, kết luận chính xác, góp phần giải quyết án lớn.
– Tạo điều kiện cho giám định viên tham gia các khóa đào tạo nâng cao, hội thảo quốc tế, cập nhật công nghệ mới.
2. Đối với các cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án)
Các cơ quan này là “người đặt hàng” và sử dụng kết quả giám định, do đó cần nâng cao năng lực và trách nhiệm trong khâu trưng cầu:
- Hiểu rõ phạm vi chuyên môn của giám định xây dựng: Chỉ trưng cầu những nội dung thuộc lĩnh vực kỹ thuật, chất lượng, an toàn công trình, không lấn sân sang các lĩnh vực khác như tài chính, đất đai.
- Soạn thảo yêu cầu giám định rõ ràng, cụ thể: Nêu rõ đối tượng cần giám định (ví dụ: cột bê tông tầng 3), nội dung cần làm rõ (nguyên nhân nứt, khả năng chịu lực còn lại), thời điểm xảy ra sự cố, tài liệu đính kèm.
- Lựa chọn đúng tổ chức, cá nhân trong danh sách được công nhận: Tra cứu danh sách trên cổng thông tin UBND tỉnh hoặc Bộ Xây dựng, tránh chọn nhầm đơn vị “chui”.
- Bàn giao đầy đủ hồ sơ, hiện trạng, mẫu vật: Phối hợp với chủ đầu tư, nhà thầu để cung cấp toàn bộ tài liệu liên quan, tạo điều kiện cho giám định viên tiếp cận hiện trường an toàn.
- Tôn trọng tính độc lập, khách quan của giám định viên: Không gây áp lực, can thiệp vào nội dung, kết luận giám định. Nếu nghi ngờ, có thể yêu cầu giải trình hoặc trưng cầu giám định lại tại đơn vị khác.
3. Đối với các tổ chức, cá nhân giám định
Đây là “trái tim” của hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng. Để nâng cao uy tín và hiệu quả, cần:
- Không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn: Thường xuyên cập nhật tiêu chuẩn, quy chuẩn mới (TCVN, QCVN), học hỏi công nghệ giám định tiên tiến (BIM, AI trong phân tích kết cấu…).
- Tuân thủ tuyệt đối quy trình, đạo đức nghề nghiệp: Làm việc độc lập, khách quan, trung thực. Từ chối giám định nếu thấy không đủ năng lực hoặc có xung đột lợi ích.
- Đầu tư trang thiết bị hiện đại: Dù là tổ chức tư nhân hay công lập, cần có máy móc tối thiểu để đảm bảo độ chính xác của kết luận.
- Ghi chép, lưu trữ hồ sơ đầy đủ: Mọi bước khảo sát, đo đạc, thí nghiệm đều phải có biên bản, ảnh chụp, video minh chứng để khi cần có thể truy xuất, kiểm tra lại.
- Chủ động phối hợp với cơ quan tố tụng: Báo cáo tiến độ, đề xuất hỗ trợ khi cần, giải trình rõ ràng nếu có nghi vấn về kết luận.
IV. VAI TRÒ CỦA CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP GIÁM ĐỊNH
Để bắt kịp xu thế và nâng cao chất lượng giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng, việc ứng dụng công nghệ là yêu cầu tất yếu.
1. Ứng dụng công nghệ hiện đại
- Drone và flycam: Khảo sát tổng thể công trình, đặc biệt là các khu vực nguy hiểm, khó tiếp cận như mái nhà cao tầng, cầu vượt, đập thủy điện.
- Phần mềm mô phỏng kết cấu (ETABS, SAP2000, MIDAS): Mô phỏng lại quá trình chịu lực của công trình, xác định nguyên nhân sập, nứt, lún…
- Thiết bị đo lường thông minh: Máy siêu âm bê tông, máy đo độ rung, cảm biến chuyển vị, thiết bị thí nghiệm kéo nén vật liệu tại chỗ… cho kết quả nhanh chóng, chính xác.
- Công nghệ BIM (Building Information Modeling): So sánh mô hình thiết kế BIM với hiện trạng thực tế để phát hiện sai lệch trong thi công.
- Trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data: Phân tích hàng ngàn vụ việc tương tự để đưa ra dự báo, gợi ý nguyên nhân, giải pháp khắc phục.
2. Đổi mới phương pháp tiếp cận
- Từ giám định đơn lẻ sang giám định tổng hợp đa ngành: Kết hợp giữa kỹ sư kết cấu, vật liệu, địa chất, phòng cháy chữa cháy… để có cái nhìn toàn diện.
- Từ giám định sau sự cố sang giám định phòng ngừa: Đề xuất giám định định kỳ, giám định trước khi nghiệm thu để phát hiện rủi ro sớm.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giám định: Lưu trữ kết luận, phương pháp, bài học kinh nghiệm để tra cứu, học hỏi, tránh lặp lại sai sót.
V. BẢNG TỔNG HỢP: SO SÁNH GIỮA GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP VÀ GIÁM ĐỊNH THÔNG THƯỜNG TRONG XÂY DỰNG
| Tiêu chí | Giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng | Giám định thông thường (tư vấn, nghiệm thu…) |
|---|---|---|
| Mục đích | Phục vụ điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự, dân sự, hành chính | Phục vụ nghiệm thu, thanh toán, bảo hành, tranh chấp hợp đồng dân sự |
| Cơ sở pháp lý | Luật Giám định tư pháp, Nghị định 157/2020, Thông tư 17/2021/BXD | Hợp đồng dân sự, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn xây dựng |
| Chủ thể thực hiện | Tổ chức, cá nhân được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận | Bất kỳ đơn vị tư vấn, kiểm định nào có năng lực |
| Tính bắt buộc | Bắt buộc khi cơ quan tố tụng trưng cầu | Không bắt buộc, tùy theo thỏa thuận hợp đồng |
| Giá trị pháp lý | Là chứng cứ trong tố tụng, có giá trị pháp lý cao | Là căn cứ thương mại, có thể bị bác bỏ nếu không đủ thuyết phục |
| Trách nhiệm pháp lý | Có thể bị xử lý hình sự nếu cố ý cung cấp kết luận sai | Chịu trách nhiệm dân sự, bồi thường thiệt hại nếu sai sót |
| Quy trình | Chặt chẽ, theo quy định pháp luật, có biên bản, chữ ký, con dấu | Linhh hoạt, theo thỏa thuận hoặc quy trình nội bộ |
VI. KẾT LUẬN
Hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là đòi hỏi cấp thiết của pháp luật và thực tiễn đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Việc Bộ Xây dựng ban hành Công văn 1417 là bước đi kịp thời, thể hiện quyết tâm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực then chốt này.
Để đạt được mục tiêu đề ra, cần sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị: từ Trung ương đến địa phương, từ cơ quan quản lý đến cơ quan tố tụng, từ tổ chức giám định đến từng giám định viên. Đồng thời, phải coi trọng yếu tố con người, đầu tư công nghệ, hoàn thiện thể chế và tăng cường giám sát, kiểm tra.
Chỉ khi nào mỗi kết luận giám định đều là sản phẩm của tri thức, đạo đức và trách nhiệm, thì giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng mới thực sự trở thành “trụ cột” đảm bảo công lý, bảo vệ lợi ích Nhà nước và quyền lợi chính đáng của người dân trong lĩnh vực luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức này.
VII. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
1. Ai có quyền trưng cầu giám định tư pháp trong lĩnh vực xây dựng?
Chỉ có cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) mới có quyền trưng cầu giám định tư pháp. Cá nhân, tổ chức không có quyền này, nhưng có thể đề nghị cơ quan tố tụng trưng cầu nếu thấy cần thiết.
2. Chi phí giám định tư pháp do ai chi trả?
Theo quy định, chi phí giám định do ngân sách nhà nước chi trả trong tố tụng hình sự, hành chính. Trong tố tụng dân sự, chi phí do đương sự chịu, nhưng nếu đương sự thuộc diện được miễn, giảm thì Nhà nước sẽ chi trả.
3. Giám định viên tư pháp xây dựng cần những điều kiện gì?
Cần có bằng đại học chuyên ngành xây dựng trở lên, có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan, có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ giám định, không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, và được cơ quan có thẩm quyền bổ nhiệm, cấp thẻ.
4. Kết luận giám định tư pháp có thể bị khiếu nại không?
Có. Các bên liên quan có quyền khiếu nại về kết luận giám định. Cơ quan tố tụng sẽ xem xét, nếu thấy có căn cứ sẽ trưng cầu giám định lại tại tổ chức, cá nhân khác.
5. Làm sao tra cứu danh sách tổ chức, cá nhân giám định tư pháp xây dựng?
Danh sách được công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và Cổng thông tin điện tử của Bộ Xây dựng. Người dân và cơ quan tố tụng có thể tra cứu miễn phí.
