Ký nghiệm thu trường hợp liên danh tư vấn giám sát

Ký nghiệm thu trường hợp liên danh tư vấn giám sát: Toàn cảnh pháp lý và thực tiễn áp dụng

Trong lĩnh vực xây dựng, ký nghiệm thu là một bước quan trọng không thể bỏ qua nhằm xác nhận khối lượng, chất lượng và tiến độ thi công đã hoàn thành theo đúng thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và hợp đồng. Đây là khâu then chốt quyết định tính pháp lý của công trình, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thanh toán, quyết toán và bàn giao công trình cho chủ đầu tư. Tuy nhiên, khi xuất hiện hình thức liên danh tư vấn giám sát, nhiều đơn vị gặp lúng túng về thẩm quyền, trách nhiệm và quy trình ký nghiệm thu phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.

Bài viết này cung cấp hướng dẫn chuyên sâu, phân tích toàn diện các tình huống thực tế xoay quanh việc ký nghiệm thu trong trường hợp liên danh tư vấn giám sát, dựa trên cơ sở pháp lý từ Nghị định 06/2021/NĐ-CP, cập nhật bổ sung bởi Nghị định 35/2023/NĐ-CP, cùng các văn bản hướng dẫn của Cục Giám định Nhà nước về chất lượng công trình xây dựng – Bộ Xây dựng. Nội dung được biên soạn dành riêng cho kỹ sư xây dựng, cán bộ quản lý dự án và các đơn vị tư vấn giám sát đang hoạt động trong môi trường liên danh.

Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động ký nghiệm thu trong liên danh tư vấn giám sát

Hoạt động ký nghiệm thu trong lĩnh vực xây dựng được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật đa tầng, bao gồm luật, nghị định, thông tư và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Việc nắm vững cơ sở pháp lý là điều kiện tiên quyết để các bên tham gia liên danh tư vấn giám sát thực hiện đúng thẩm quyền và tránh rủi ro pháp lý về sau.

Các văn bản pháp luật chủ yếu

  • Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng số 62/2020/QH14: Quy định nguyên tắc chung về quản lý chất lượng công trình xây dựng, trong đó có nội dung về nghiệm thu công trình.
  • Nghị định số 06/2021/NĐ-CP ngày 26/01/2021 của Chính phủ quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng: Đây là văn bản nền tảng, quy định cụ thể về trách nhiệm của các bên, trình tự nghiệm thu và hình thức liên danh trong hoạt động xây dựng.
  • Nghị định số 35/2023/NĐ-CP ngày 21/6/2023 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 06/2021/NĐ-CP: Cập nhật các quy định mới, làm rõ hơn về trách nhiệm của thành viên liên danh và thẩm quyền ký nghiệm thu.
  • Thông tư số 26/2016/TT-BXD và các thông tư hướng dẫn liên quan của Bộ Xây dựng: Quy định chi tiết về biểu mẫu biên bản nghiệm thu, thành phần tham gia và nội dung nghiệm thu.
  • Hợp đồng xây dựng giữa các bên (Chủ đầu tư, Nhà thầu, Tư vấn giám sát): Là căn cứ pháp lý trực tiếp xác định phạm vi công việc, quyền hạn và trách nhiệm của từng thành viên trong liên danh.
  • Thỏa thuận liên danh: Văn bản nội bộ giữa các thành viên liên danh, xác định rõ phạm vi công việc, trách nhiệm riêng và chung, thành viên đứng đầu liên danh.

Theo đó, mọi hoạt động ký nghiệm thu – dù là nghiệm thu công việc xây dựng, nghiệm thu giai đoạn thi công hay nghiệm thu hoàn thành hạng mục công trình – đều phải tuân thủ nguyên tắc minh bạch, có căn cứ pháp lý rõ ràng và phản ánh đúng thực trạng thi công tại hiện trường. Việc ký nghiệm thu sai thẩm quyền hoặc thiếu thành phần có thể dẫn đến biên bản nghiệm thu bị vô hiệu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ thanh toán và quyết toán công trình.

Nguyên tắc cơ bản trong ký nghiệm thu

Trước khi đi sâu vào phân tích trường hợp liên danh, cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản sau đây về ký nghiệm thu trong xây dựng:

  • Nguyên tắc đúng thẩm quyền: Người ký nghiệm thu phải là người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật và hợp đồng. Đối với tư vấn giám sát, đó là kỹ sư giám sát trưởng hoặc kỹ sư giám sát thành viên được ủy quyền hợp pháp.
  • Nguyên tắc đúng thành phần: Biên bản nghiệm thu phải có đầy đủ chữ ký của các bên tham gia theo quy định, bao gồm đại diện chủ đầu tư, nhà thầu thi công và tư vấn giám sát.
  • Nguyên tắc đúng trình tự: Nghiệm thu phải được thực hiện theo đúng trình tự từ công việc đến giai đoạn, từ hạng mục đến toàn bộ công trình.
  • Nguyên tắc trung thực: Kết quả nghiệm thu phải phản ánh đúng thực tế chất lượng, khối lượng thi công tại hiện trường.

Liên danh tư vấn giám sát là gì? Đặc điểm pháp lý cần lưu ý

Liên danh tư vấn giám sát là sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều tổ chức tư vấn có đủ năng lực để cùng thực hiện dịch vụ giám sát thi công xây dựng cho một gói thầu hoặc dự án. Hình thức này ngày càng phổ biến trong các dự án quy mô lớn, nơi yêu cầu đa chuyên môn và sự phối hợp chặt chẽ giữa các lĩnh vực kỹ thuật khác nhau.

Khi nào cần áp dụng hình thức liên danh tư vấn giám sát?

Hình thức liên danh tư vấn giám sát thường được áp dụng trong các trường hợp sau:

  • Gói thầu có quy mô lớn, yêu cầu đa chuyên môn: Các dự án phức tạp đòi hỏi sự giám sát đồng thời nhiều lĩnh vực như kết cấu, điện – nước (M&E), hạ tầng kỹ thuật, phòng cháy chữa cháy, môi trường…
  • Một đơn vị không đủ nhân lực hoặc kinh nghiệm toàn diện: Không phải tổ chức tư vấn nào cũng có đủ chuyên gia ở mọi lĩnh vực, đặc biệt là các lĩnh vực chuyên sâu như giám sát kết cấu đặc biệt, hệ thống cơ điện phức tạp.
  • Chủ đầu tư yêu cầu sự phối hợp giữa các đơn vị có thế mạnh riêng: Để đảm bảo chất lượng giám sát tốt nhất, chủ đầu tư có thể yêu cầu liên danh giữa đơn vị mạnh về kết cấu với đơn vị mạnh về cơ điện.
  • Yêu cầu của hồ sơ mời thầu: Một số gói thầu quy định rõ nhà thầu tư vấn phải liên danh để đáp ứng yêu cầu về năng lực tổng hợp.

Đặc điểm pháp lý phân biệt liên danh tư vấn giám sát và liên danh nhà thầu xây lắp

Điểm khác biệt cốt lõi giữa liên danh nhà thầu xây lắp và liên danh tư vấn giám sát nằm ở bản chất công việc: nhà thầu trực tiếp thi công, tạo ra sản phẩm xây dựng, còn tư vấn giám sát thực hiện vai trò kiểm tra, xác nhận, đánh giábáo cáo chất lượng sản phẩm do nhà thầu tạo ra. Tuy nhiên, cả hai hình thức đều chịu sự điều chỉnh chung của Luật Đấu thầu và các nghị định liên quan đến quản lý hợp đồng xây dựng.

Tiêu chí Liên danh nhà thầu xây lắp Liên danh tư vấn giám sát
Bản chất công việc Trực tiếp thi công, tạo ra sản phẩm Kiểm tra, giám sát, xác nhận chất lượng
Trách nhiệm chính Chất lượng sản phẩm thi công Chất lượng hoạt động giám sát
Ký nghiệm thu Ký với tư cách bên thi công (bên B) Ký với tư cách bên giám sát (bên C hoặc bên tư vấn)
Rủi ro pháp lý Chịu trách nhiệm về chất lượng công trình Chịu trách nhiệm về kết quả giám sát, xác nhận
Cơ sở phân chia công việc Theo hạng mục, khối lượng thi công Theo lĩnh vực chuyên môn giám sát

Quy định pháp luật về trách nhiệm trong liên danh

Theo Khoản 3 Điều 7 Nghị định 06/2021/NĐ-CP: “Trường hợp áp dụng hình thức liên danh, các nhà thầu trong liên danh chịu trách nhiệm về chất lượng đối với phần việc do mình thực hiện theo thỏa thuận liên danh; văn bản này phải xác định rõ trách nhiệm thành viên đứng đầu, trách nhiệm chung/riêng và phạm vi, khối lượng của từng thành viên; các nội dung này phải được quy định trong hợp đồng xây dựng với chủ đầu tư.”

Điều này có nghĩa:

  • Thỏa thuận liên danh không chỉ là cam kết nội bộ, mà phải được thể hiện rõ trong hợp đồng với Chủ đầu tư. Đây là căn cứ pháp lý then chốt để xác định ai có quyền ký nghiệm thu phần việc nào.
  • Trách nhiệm thành viên đứng đầu liên danh phải được xác định rõ: Thành viên đứng đầu có vai trò điều phối, đại diện liên danh trong quan hệ với chủ đầu tư, nhưng không đương nhiên có quyền ký nghiệm thu thay cho tất cả các thành viên.
  • Trách nhiệm riêng và chung phải được phân định rành mạch: Mỗi thành viên chịu trách nhiệm về phần việc được phân công, đồng thời có trách nhiệm liên đới trong phạm vi liên quan.

Thẩm quyền ký nghiệm thu trong liên danh tư vấn giám sát: Phân tích chi tiết

Vấn đề thẩm quyền ký nghiệm thu là nội dung gây nhiều tranh cãi và lúng túng nhất trong thực tiễn áp dụng. Để làm rõ vấn đề này, cần phân tích từ nhiều góc độ pháp lý và thực tiễn.

Câu hỏi 1: Liên danh tư vấn giám sát có được ký nghiệm thu độc lập theo phần việc được phân chia không?

Phân tích tình huống: Một liên danh gồm ba đơn vị: A (chuyên giám sát kết cấu), B (giám sát M&E), C (giám sát hạ tầng). Trong thỏa thuận liên danh, mỗi đơn vị phụ trách một mảng kỹ thuật cụ thể. Khi nghiệm thu hạng mục điện – nước, đơn vị B muốn tự ký nghiệm thu mà không cần chữ ký của đại diện liên danh hoặc các thành viên khác. Câu hỏi đặt ra: Điều này có hợp pháp không?

Căn cứ pháp lý và giải đáp:

Dựa trên Khoản 3 Điều 7 Nghị định 06/2021/NĐ-CP (được giữ nguyên trong Nghị định 35/2023/NĐ-CP), nếu:

  • Thỏa thuận liên danh ghi rõ đơn vị B chịu trách nhiệm toàn diện về phần việc giám sát hệ thống điện – nước;
  • Hợp đồng với Chủ đầu tư cũng nêu rõ điều này;
  • Biên bản nghiệm thu chỉ liên quan đến phần việc thuộc phạm vi của B;

→ Thì đơn vị B có quyền ký nghiệm thu độc lập mà không cần sự đồng ký của các thành viên khác trong liên danh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng biên bản nghiệm thu phải ghi rõ tư cách pháp nhân của người ký là “Đại diện thành viên liên danh [tên liên danh] – phụ trách phần việc [tên phần việc]”.

Câu hỏi 2: Thành viên đứng đầu liên danh có đương nhiên được ký nghiệm thu tất cả các phần việc không?

Phân tích tình huống: Trong một liên danh tư vấn giám sát, đơn vị A được chỉ định là thành viên đứng đầu. Đơn vị A cho rằng với tư cách đứng đầu, họ có quyền ký nghiệm thu tất cả các hạng mục, kể cả những phần việc do đơn vị B và C phụ trách.

Giải đáp:

Theo quy định pháp luật hiện hành, thành viên đứng đầu liên danh không đương nhiên có quyền ký nghiệm thu thay cho các thành viên khác, trừ khi:

  • Có văn bản ủy quyền hợp pháp từ các thành viên liên danh;
  • Thỏa thuận liên danh quy định rõ thành viên đứng đầu có quyền ký nghiệm thu toàn bộ;
  • Hợp đồng với Chủ đầu tư chấp thuận hình thức này.

Theo hướng dẫn của Cục Giám định Nhà nước về chất lượng công trình xây dựng – Bộ Xây dựng, biên bản nghiệm thu công trình cần có chữ ký của những người có thẩm quyền trực tiếp phụ trách phần việc được nghiệm thu. Do đó, việc thành viên đứng đầu ký thay mà không có ủy quyền là không phù hợp với quy định.

Câu hỏi 3: Khi nghiệm thu hạng mục có liên quan đến nhiều thành viên liên danh thì ký như thế nào?

Phân tích tình huống: Nghiệm thu hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) có liên quan đến cả phần kết cấu (đường ống xuyên sàn, xuyên tường – do đơn vị A giám sát) và phần cơ điện (hệ thống báo cháy, bơm chữa cháy – do đơn vị B giám sát). Trong trường hợp này, biên bản nghiệm thu cần chữ ký của ai?

Giải đáp:

Đối với hạng mục có tính chất liên ngành, liên quan đến phạm vi giám sát của nhiều thành viên trong liên danh, biên bản nghiệm thu cần có chữ ký của tất cả các thành viên liên danh có liên quan. Cụ thể:

  • Kỹ sư giám sát của đơn vị A ký xác nhận phần kết cấu liên quan (lỗ mở, sleeve, chống cháy lan…);
  • Kỹ sư giám sát của đơn vị B ký xác nhận phần cơ điện (hệ thống báo cháy, bơm, van…);
  • Nếu cần thiết, thành viên đứng đầu liên danh có thể ký xác nhận tổng thể với tư cách điều phối.

Quy trình ký nghiệm thu chuẩn trong liên danh tư vấn giám sát

Để đảm bảo tính pháp lý và tránh tranh chấp, các liên danh tư vấn giám sát cần xây dựng quy trình ký nghiệm thu chuẩn, thống nhất từ đầu dự án. Dưới đây là quy trình đề xuất dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và quy định pháp luật hiện hành.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ liên danh trước khi bắt đầu giám sát

Trước khi triển khai công tác giám sát tại hiện trường, liên danh cần hoàn thiện các hồ sơ sau:

  • Thỏa thuận liên danh chi tiết: Xác định rõ phạm vi công việc của từng thành viên, trách nhiệm riêng và chung, thành viên đứng đầu, cơ chế phối hợp và giải quyết tranh chấp nội bộ.
  • Hợp đồng với Chủ đầu tư: Đảm bảo hợp đồng phản ánh đầy đủ nội dung thỏa thuận liên danh, đặc biệt là phân chia phạm vi công việc và thẩm quyền ký nghiệm thu.
  • Quy chế làm việc nội bộ liên danh: Quy định về quy trình phối hợp, báo cáo, họp giao ban và cơ chế ký nghiệm thu cho từng loại hạng mục.
  • Danh sách nhân sự và ủy quyền: Xác định rõ kỹ sư nào được ủy quyền ký nghiệm thu cho phần việc nào, kèm theo văn bản ủy quyền hợp pháp.

Bước 2: Phân loại hạng mục nghiệm thu

Liên danh cần lập bảng phân loại hạng mục nghiệm thu theo tiêu chí sau:

Loại hạng mục Thành viên ký nghiệm thu Ghi chú
Hạng mục thuộc phạm vi duy nhất một thành viên Kỹ sư giám sát của thành viên đó Ký độc lập, ghi rõ tư cách thành viên liên danh
Hạng mục liên quan đến hai thành viên trở lên Kỹ sư giám sát của tất cả thành viên liên quan Mỗi thành viên ký xác nhận phần việc thuộc phạm vi mình
Nghiệm thu giai đoạn, nghiệm thu hoàn thành Tất cả thành viên liên danh hoặc đại diện được ủy quyền Cần có sự thống nhất của toàn bộ liên danh
Nghiệm thu công việc xây dựng thông thường Kỹ sư giám sát trực tiếp phụ trách Theo phân công trong thỏa thuận liên danh

Bước 3: Thực hiện ký nghiệm thu tại hiện trường

Khi tiến hành nghiệm thu tại hiện trường, cần tuân thủ các yêu cầu sau:

  • Kiểm tra tư cách pháp nhân: Người ký phải là kỹ sư giám sát có chứng chỉ hành nghề phù hợp, được phân công phụ trách phần việc tương ứng.
  • Ghi rõ tư cách ký: Trong biên bản nghiệm thu, cần ghi rõ người ký đại diện cho thành viên nào trong liên danh, phụ trách phần việc gì.
  • Đảm bảo đầy đủ thành phần: Biên bản nghiệm thu phải có chữ ký của đại diện chủ đầu tư (hoặc ban quản lý dự án), nhà thầu thi công và tư vấn giám sát theo đúng quy định.
  • Lưu trữ hồ sơ: Mỗi thành viên liên danh cần lưu giữ bản sao biên bản nghiệm thu liên quan đến phần việc của mình để phục vụ công tác quyết toán và giải trình khi cần.

Bước 4: Tổng hợp và báo cáo

Sau mỗi giai đoạn nghiệm thu, thành viên đứng đầu liên danh có trách nhiệm tổng hợp kết quả nghiệm thu từ các thành viên, lập báo cáo tổng hợp gửi chủ đầu tư. Báo cáo cần phản ánh đầy đủ tình hình chất lượng, các vấn đề tồn tại và kiến nghị xử lý.

Trách nhiệm pháp lý của các thành viên liên danh khi ký nghiệm thu

Việc ký nghiệm thu không chỉ là thủ tục hành chính mà còn mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc, gắn liền với trách nhiệm của người ký trước pháp luật và trước chủ đầu tư.

Trách nhiệm riêng của từng thành viên

Mỗi thành viên trong liên danh tư vấn giám sát chịu trách nhiệm về:

  • Chất lượng hoạt động giám sát trong phạm vi công việc được phân công theo thỏa thuận liên danh;
  • Tính chính xác của kết quả nghiệm thu do mình ký xác nhận;
  • Việc tuân thủ quy trình, quy phạm kỹ thuật trong quá trình giám sát và nghiệm thu;
  • Việc phát hiện và báo cáo kịp thời các sai sót, vi phạm của nhà thầu thi công trong phạm vi phụ trách.

Trách nhiệm liên đới

Trong một số trường hợp, các thành viên liên danh có thể phải chịu trách nhiệm liên đới, bao gồm:

  • Khi sai sót xảy ra ở ranh giới giữa các phần việc của hai hay nhiều thành viên;
  • Khi thành viên đứng đầu liên danh không thực hiện đúng vai trò điều phối, dẫn đến bỏ sót hạng mục giám sát;
  • Khi có thỏa thuận liên đới trong hợp đồng với chủ đầu tư.

Hậu quả pháp lý của việc ký nghiệm thu sai

Kỹ sư giám sát ký nghiệm thu sai có thể đối mặt với các hậu quả pháp lý sau:

  • Trách nhiệm dân sự: Bồi thường thiệt hại cho chủ đầu tư nếu việc nghiệm thu sai dẫn đến công trình có khuyết tật, phải sửa chữa hoặc gây thiệt hại.
  • Trách nhiệm hành chính: Bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực xây dựng.
  • Trách nhiệm hình sự: Trong trường hợp nghiêm trọng, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm quy định về xây dựng.
  • Hậu quả nghề nghiệp: Bị thu hồi chứng chỉ hành nghề, cấm hành nghề có thời hạn hoặc vĩnh viễn.

Các sai lầm thường gặp khi ký nghiệm thu trong liên danh tư vấn giám sát

Qua thực tiễn hoạt động xây dựng, Cục Giám định Nhà nước về chất lượng công trình xây dựng – Bộ Xây dựng và các cơ quan quản lý đã ghi nhận nhiều sai lầm phổ biến trong việc ký nghiệm thu đối với trường hợp liên danh tư vấn giám sát. Dưới đây là những sai lầm điển hình cần tránh.

Sai lầm 1: Thành viên đứng đầu ký thay toàn bộ liên danh mà không có ủy quyền

Nhiều liên danh mặc định rằng thành viên đứng đầu có quyền ký tất cả các biên bản nghiệm thu. Đây là quan niệm sai lầm, vì thẩm quyền ký nghiệm thu gắn liền với người trực tiếp giám sát phần việc cụ thể, không phải với vị trí đứng đầu liên danh.

Sai lầm 2: Không ghi rõ tư cách pháp nhân khi ký

Một số kỹ sư giám sát chỉ ký tên mà không ghi rõ mình đại diện cho thành viên nào trong liên danh, phụ trách phần việc gì. Điều này gây khó khăn khi xác định trách nhiệm nếu có tranh chấp xảy ra.

Sai lầm 3: Ký nghiệm thu hạng mục ngoài phạm vi được phân công

Kỹ sư giám sát kết cấu ký nghiệm thu cả phần điện – nước vì “tiện thể” hoặc do thành viên phụ trách M&E vắng mặt. Hành vi này không chỉ vi phạm quy định về thẩm quyền mà còn tạo rủi ro pháp lý lớn cho cả cá nhân và tổ chức.

Sai lầm 4: Thỏa thuận liên danh không rõ ràng

Nhiều liên danh chỉ lập thỏa thuận sơ sài, không phân định rõ ràng phạm vi công việc, dẫn đến tranh chấp về thẩm quyền ký nghiệm thu khi triển khai thực tế. Đặc biệt, các hạng mục “xám” nằm ở ranh giới giữa các chuyên môn thường bị bỏ ngỏ.

Sai lầm 5: Không cập nhật thay đổi nhân sự

Khi thay đổi kỹ sư giám sát tại hiện trường, nhiều liên danh không thực hiện thủ tục cập nhật ủy quyền ký nghiệm thu, dẫn đến việc người không có thẩm quyền ký biên bản nghiệm thu.

Hướng dẫn thực tiễn cho kỹ sư xây dựng trong liên danh tư vấn giám sát

Dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và các quy định pháp luật hiện hành, dưới đây là những hướng dẫn cụ thể dành cho kỹ sư xây dựng tham gia liên danh tư vấn giám sát.

Đối với thành viên đứng đầu liên danh

  • Xây dựng quy chế phối hợp nội bộ rõ ràng, bao gồm quy trình ký nghiệm thu cho từng loại hạng mục;
  • Tổ chức họp giao ban định kỳ để thống nhất cách hiểu và cách thực hiện giữa các thành viên;
  • Lập bảng ma trận phân công trách nhiệm nghiệm thu, xác định rõ hạng mục nào do ai ký;
  • Thiết lập cơ chế giải quyết nhanh các vướng mắc về thẩm quyền ký nghiệm thu tại hiện trường;
  • Duy trì kênh liên lạc thường xuyên với chủ đầu tư để kịp thời xin ý kiến về các vấn đề phát sinh.

Đối với kỹ sư giám sát thành viên

  • Chỉ ký nghiệm thu trong phạm vi công việc được phân công theo thỏa thuận liên danh và hợp đồng;
  • Khi phát hiện hạng mục liên quan đến thành viên khác, phải thông báo và phối hợp để cùng nghiệm thu;
  • Lưu giữ đầy đủ hồ sơ nghiệm thu, nhật ký giám sát liên quan đến phần việc của mình;
  • Khi được yêu cầu ký thay thành viên khác, phải từ chối nếu không có văn bản ủy quyền hợp pháp;
  • Báo cáo kịp thời cho thành viên đứng đầu khi phát hiện vấn đề vượt quá thẩm quyền.

Đối với chủ đầu tư và ban quản lý dự án

  • Kiểm tra kỹ thỏa thuận liên danh và hợp đồng trước khi cho phép liên danh triển khai giám sát;
  • Yêu cầu liên danh cung cấp danh sách nhân sự được ủy quyền ký nghiệm thu ngay từ đầu dự án;
  • Khi nhận biên bản nghiệm thu, kiểm tra kỹ tư cách pháp nhân của người ký;
  • Không chấp nhận biên bản nghiệm thu do người không có thẩm quyền ký;
  • Yêu cầu liên danh báo cáo định kỳ về tình hình nghiệm thu và các vấn đề phát sinh.

So sánh quy định ký nghiệm thu theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP và Nghị định 35/2023/NĐ-CP

Nghị định 35/2023/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số nội dung quan trọng liên quan đến hoạt động nghiệm thu và trách nhiệm của liên danh. Dưới đây là bảng so sánh các điểm thay đổi chính:

Nội dung Nghị định 06/2021/NĐ-CP Nghị định 35/2023/NĐ-CP (sửa đổi)
Trách nhiệm liên danh Quy định chung về trách nhiệm theo thỏa thuận liên danh Làm rõ hơn trách nhiệm riêng và liên đới, bổ sung cơ chế giải quyết tranh chấp
Thẩm quyền ký nghiệm thu Quy định người có thẩm quyền theo hợp đồng Bổ sung hướng dẫn cụ thể về ủy quyền ký nghiệm thu trong liên danh
Thành phần tham gia nghiệm thu Quy định theo loại công trình và cấp công trình Điều chỉnh, bổ sung thành phần cho một số loại công trình đặc thù
Hồ sơ nghiệm thu Quy định danh mục hồ sơ cơ bản Bổ sung yêu cầu về hồ sơ điện tử, số hóa biên bản nghiệm thu
Thời hạn nghiệm thu Quy định chung Bổ sung thời hạn cụ thể cho một số trường hợp đặc biệt

Tình huống thực tiễn và bài học kinh nghiệm

Tình huống 1: Tranh chấp thẩm quyền ký nghiệm thu hệ thống PCCC

Tại một dự án chung cư cao tầng, liên danh tư vấn giám sát gồm đơn vị X (giám sát kết cấu – kiến trúc) và đơn vị Y (giám sát cơ điện). Khi nghiệm thu hệ thống PCCC, phát sinh tranh chấp về việc ai có quyền ký biên bản nghiệm thu: đơn vị X cho rằng phần đường ống xuyên sàn thuộc kết cấu nên họ phải ký, trong khi đơn vị Y cho rằng toàn bộ hệ thống PCCC thuộc phạm vi cơ điện.

Bài học: Cần phân định rõ trong thỏa thuận liên danh rằng: phần lỗ mở, sleeve, chống cháy lan thuộc kết cấu do X giám sát và ký nghiệm thu; phần hệ thống ống, bơm, van, đầu phun, hệ thống báo cháy thuộc cơ điện do Y giám sát và ký nghiệm thu. Biên bản nghiệm thu tổng thể hệ thống PCCC cần có chữ ký của cả hai đơn vị.

Tình huống 2: Ký nghiệm thu khi thành viên liên danh rút khỏi dự án

Trong quá trình thực hiện dự án, thành viên Z trong liên danh tư vấn giám sát gặp khó khăn tài chính và rút khỏi liên danh. Các biên bản nghiệm thu do kỹ sư của Z đã ký trước đó có còn hiệu lực không? Phần việc còn dang dở của Z sẽ do ai nghiệm thu?

Bài học: Các biên bản nghiệm thu đã ký hợp pháp trước thời điểm rút vẫn có hiệu lực. Phần việc còn lại cần được chuyển giao cho thành viên khác trong liên danh hoặc đơn vị thay thế, với thủ tục cập nhật hợp đồng và ủy quyền ký nghiệm thu đầy đủ. Chủ đầu tư cần phê duyệt việc thay đổi này bằng văn bản.

Tình huống 3: Nghiệm thu công trình có sử dụng nhà thầu phụ

Nhà thầu chính thuê nhà thầu phụ thi công hạng mục chuyên biệt. Liên danh tư vấn giám sát cần xác định ai sẽ ký nghiệm thu công việc của nhà thầu phụ: thành viên phụ trách hạng mục đó hay thành viên đứng đầu liên danh?

Bài học: Việc nghiệm thu công việc của nhà thầu phụ vẫn tuân theo nguyên tắc phân công trong thỏa thuận liên danh. Thành viên nào được phân công giám sát hạng mục đó thì kỹ sư của thành viên đó ký nghiệm thu, bất kể hạng mục do nhà thầu chính hay nhà thầu phụ thi công.

Kiểm tra tính hợp lệ của biên bản nghiệm thu trong liên danh

Để đảm bảo biên bản nghiệm thu có giá trị pháp lý, các bên cần kiểm tra các yếu tố sau trước khi ký và lưu trữ:

Danh mục kiểm tra (Checklist)

  • ☐ Biên bản nghiệm thu sử dụng đúng mẫu theo quy định hiện hành;
  • ☐ Tên liên danh và tên thành viên liên danh được ghi đầy đủ, chính xác;
  • ☐ Người ký có tên trong danh sách nhân sự được ủy quyền ký nghiệm thu;
  • ☐ Phạm vi nghiệm thu phù hợp với phân công trong thỏa thuận liên danh;
  • ☐ Chữ ký của người ký là chữ ký thật, không phải chữ ký photo hay đóng dấu;
  • ☐ Đầy đủ chữ ký của các bên: chủ đầu tư, nhà thầu thi công, tư vấn giám sát;
  • ☐ Nội dung nghiệm thu phản ánh đúng thực tế thi công tại hiện trường;
  • ☐ Các phụ lục kèm theo (hình ảnh, kết quả thí nghiệm, bản vẽ hoàn công…) đầy đủ;
  • ☐ Ngày tháng nghiệm thu chính xác, phù hợp với tiến độ thi công thực tế;
  • ☐ Biên bản được lập thành đủ số bản theo quy định của hợp đồng.

Xu hướng số hóa trong ký nghiệm thu liên danh

Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành xây dựng, việc ký nghiệm thu đang dần được số hóa thông qua các nền tảng quản lý dự án trực tuyến. Điều này mang lại nhiều lợi ích cho liên danh tư vấn giám sát:

  • Tăng tính minh bạch: Mọi biên bản nghiệm thu được lưu trữ tập trung, các thành viên liên danh đều có thể truy cập và theo dõi;
  • Giảm tranh chấp: Hệ thống ghi nhận rõ ai ký, ký khi nào, ký phần việc gì, tạo dấu vết kiểm toán (audit trail) rõ ràng;
  • Tiết kiệm thời gian: Không cần in ấn, chuyển phát biên bản giấy giữa các thành viên liên danh ở các vị trí khác nhau;
  • Dễ dàng tổng hợp: Thành viên đứng đầu liên danh có thể tổng hợp kết quả nghiệm thu tự động từ hệ thống.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chữ ký số trong nghiệm thu xây dựng cần tuân thủ quy định của pháp luật về giao dịch điện tử và chữ ký số. Hiện nay, Bộ Xây dựng đang nghiên cứu hoàn thiện khung pháp lý cho việc số hóa hồ sơ nghiệm thu công trình xây dựng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Câu hỏi 1: Liên danh tư vấn giám sát có bắt buộc phải có thành viên đứng đầu không?

Trả lời: Có. Theo quy định tại Khoản 3 Điều 7 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, thỏa thuận liên danh phải xác định rõ trách nhiệm của thành viên đứng đầu. Thành viên đứng đầu có vai trò điều phối, đại diện liên danh trong quan hệ với chủ đầu tư và các bên liên quan. Tuy nhiên, vai trò đứng đầu không đồng nghĩa với việc có quyền ký nghiệm thu thay tất cả các thành viên khác.

Câu hỏi 2: Kỹ sư giám sát có chứng chỉ hành nghề kết cấu có được ký nghiệm thu phần điện không?

Trả lời: Không. Theo quy định, người ký nghiệm thu phải có chứng chỉ hành nghề phù hợp với lĩnh vực được nghiệm thu. Kỹ sư có chứng chỉ giám sát kết cấu không được ký nghiệm thu phần điện – nước (M&E). Trong liên danh, mỗi thành viên cần bố trí kỹ sư có chứng chỉ phù hợp với phần việc được phân công để đảm bảo tính hợp pháp của việc ký nghiệm thu.

Câu hỏi 3: Biên bản nghiệm thu do người không có thẩm quyền ký có bị vô hiệu hoàn toàn không?

Trả lời: Biên bản nghiệm thu do người không có thẩm quyền ký có thể bị coi là không hợp lệ về mặt pháp lý. Tuy nhiên, nếu nội dung nghiệm thu phản ánh đúng thực tế chất lượng công trình, các bên có thể lập lại biên bản nghiệm thu mới với người có thẩm quyền ký. Trường hợp công trình đã đưa vào sử dụng và phát sinh sự cố, biên bản nghiệm thu sai thẩm quyền sẽ là yếu tố bất lợi khi xác định trách nhiệm pháp lý.

Câu hỏi 4: Liên danh tư vấn giám sát có được thay đổi thành viên trong quá trình thực hiện hợp đồng không?

Trả lời: Việc thay đổi thành viên liên danh trong quá trình thực hiện hợp đồng là có thể, nhưng phải được sự chấp thuận bằng văn bản của chủ đầu tư. Thành viên mới phải đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu và hợp đồng. Thỏa thuận liên danh và hợp đồng với chủ đầu tư phải được sửa đổi, bổ sung tương ứng. Việc ủy quyền ký nghiệm thu cũng phải được cập nhật cho nhân sự của thành viên mới.

Câu hỏi 5: Khi có tranh chấp giữa các thành viên liên danh về thẩm quyền ký nghiệm thu thì giải quyết như thế nào?

Trả lời: Khi phát sinh tranh chấp, các bên cần thực hiện theo trình tự: (1) Căn cứ vào thỏa thuận liên danh và hợp đồng với chủ đầu tư để xác định thẩm quyền; (2) Nếu thỏa thuận không rõ ràng, các thành viên cần họp bàn và thống nhất bằng văn bản; (3) Trường hợp không thể tự giải quyết, có thể xin ý kiến hướng dẫn của cơ quan quản lý nhà nước về xây dựng (Sở Xây dựng hoặc Bộ Xây dựng); (4) Nếu tranh chấp nghiêm trọng, có thể đưa ra trọng tài hoặc tòa án theo điều khoản giải quyết tranh chấp trong thỏa thuận liên danh.

Kết luận

Việc ký nghiệm thu trong trường hợp liên danh tư vấn giám sát là vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật xây dựng và kinh nghiệm thực tiễn. Các kỹ sư xây dựng, cán bộ quản lý dự án và đơn vị tư vấn giám sát cần nắm vững các quy định của Nghị định 06/2021/NĐ-CP và Nghị định 35/2023/NĐ-CP, đồng thời xây dựng quy trình nội bộ rõ ràng để đảm bảo mọi biên bản nghiệm thu đều có giá trị pháp lý, phản ánh đúng thực tế chất lượng công trình.

Chìa khóa thành công nằm ở việc: phân định rõ ràng phạm vi công việc ngay từ đầu, thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các thành viên liên danh, và luôn tuân thủ nguyên tắc đúng người – đúng việc – đúng thẩm quyền khi ký nghiệm thu. Chỉ khi đó, liên danh tư vấn giám sát mới thực sự phát huy được thế mạnh tổng hợp, đóng góp tích cực vào việc đảm bảo chất lượng công trình xây dựng tại Việt Nam.

Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098