1. Tổng quan về hợp đồng theo đơn giá cố định trong xây dựng
Hợp đồng xây dựng theo đơn giá cố định là một trong những hình thức hợp đồng phổ biến nhất tại Việt Nam, đặc biệt được áp dụng rộng rãi trong các dự án giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và các công trình dân dụng có quy mô lớn. Đặc điểm cốt lõi của loại hợp đồng này là đơn giá cho từng công việc, hạng mục được xác định và chốt cứng ngay từ thời điểm ký kết hợp đồng. Đơn giá này sẽ không thay đổi trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng, bất chấp sự biến động của thị trường vật liệu, nhân công hay máy thi công, trừ khi có các thỏa thuận điều chỉnh đặc biệt được quy định rõ trong điều khoản hợp đồng (như trường hợp bất khả kháng, thay đổi phạm vi công việc theo yêu cầu của Chủ đầu tư).
Đối với các kỹ sư xây dựng, kỹ sư QS (Quantity Surveyor) và các nhà thầu, việc hiểu rõ bản chất của hợp đồng đơn giá cố định là yếu tố sống còn để quản trị rủi ro tài chính. Khác với hợp đồng trọn gói (Lump Sum) – nơi nhà thầu chịu rủi ro về toàn bộ khối lượng, hợp đồng đơn giá cố định cho phép thanh toán dựa trên khối lượng thực tế hoàn thành được nghiệm thu tại hiện trường, nhưng nhân với đơn giá đã được chốt cứng. Cơ chế này tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro. Nếu khối lượng thực tế thi công lớn hơn khối lượng dự toán ban đầu, nhà thầu sẽ được thanh toán thêm theo đơn giá cũ; ngược lại, nếu khối lượng thực tế nhỏ hơn, doanh thu của nhà thầu sẽ bị sụt giảm. Chính sự chênh lệch giữa khối lượng trúng thầu và khối lượng nghiệm thu thực tế là nguồn gốc sâu xa của phần lớn các vụ tranh chấp thanh toán trong ngành xây dựng hiện nay.
Theo thống kê từ các trung tâm trọng tài thương mại và tòa án, các vụ việc liên quan đến tranh chấp thanh toán do bất đồng về khối lượng thực tế, đơn giá áp dụng và hồ sơ nghiệm thu chiếm tới hơn 70% tổng số vụ kiện tụng trong lĩnh vực xây dựng. Do đó, bài viết chuyên sâu này sẽ đi sâu phân tích nguyên nhân, cơ sở pháp luật, quy trình xử lý hồ sơ và giải pháp phòng ngừa tranh chấp thanh toán điển hình, đặc biệt tập trung vào các tình huống sai sót khối lượng từ hồ sơ mời thầu và rủi ro địa chất công trình.
2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hợp đồng đơn giá cố định
Tại Việt Nam, hành lang pháp lý cho hợp đồng xây dựng được quy định chặt chẽ qua Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu và các Nghị định hướng dẫn. Trong đó, văn bản pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh trực tiếp đến hình thức giá hợp đồng và nguyên tắc thanh toán là Nghị định số 37/2015/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng.
Theo quy định tại Điều 15 của Nghị định này, hợp đồng theo đơn giá cố định là hợp đồng có đơn giá không thay đổi trong suốt thời gian thực hiện đối với toàn bộ nội dung công việc trong hợp đồng. Việc thanh toán được thực hiện trên cơ sở khối lượng thực tế hoàn thành (kể cả khối lượng tăng, giảm được cấp có thẩm quyền phê duyệt) nhân với đơn giá cố định đã ghi trong hợp đồng. Quy định này khẳng định nguyên tắc “làm trả bấy nhiêu” (làm bao nhiêu trả bấy nhiêu) dựa trên đơn giá đã thỏa thuận, đồng thời là cơ sở pháp lý cao nhất để các bên vin vào khi xảy ra tranh chấp thanh toán.
Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy, ranh giới giữa “khối lượng thực tế hoàn thành” và “khối lượng thuộc phạm vi hợp đồng” thường rất mờ nhạt, đặc biệt khi hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công chưa hoàn thiện hoặc có sự thay đổi về điều kiện địa chất. Việc áp dụng cứng nhắc các điều khoản mà không xem xét đến bối cảnh thực tế tại hiện trường thường dẫn đến những cuộc tranh chấp thanh toán kéo dài, gây đình trệ tiến độ dự án và ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền của nhà thầu.
3. Nguyên nhân cốt lõi phát sinh tranh chấp thanh toán
Tranh chấp thanh toán trong hợp đồng đơn giá cố định không tự nhiên sinh ra, mà nó là hệ quả của một chuỗi các sai sót từ giai đoạn chuẩn bị dự án, đấu thầu cho đến quá trình thi công và nghiệm thu. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:
3.1. Sai sót về khối lượng trong Hồ sơ mời thầu (HSMT)
Hồ sơ mời thầu do Chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn lập thường chứa đựng những sai sót nhất định về khối lượng (BOQ – Bill of Quantities). Ví dụ, trong các dự án cầu đường, khối lượng đào đắp, bê tông nhựa, cốt thép có thể bị tính nhầm do lỗi phần mềm, nhầm lẫn trong bản vẽ thiết kế cơ sở, hoặc do tư vấn bỏ sót hoàn toàn một số hạng mục phụ trợ. Khi nhà thầu trúng thầu dựa trên bảng khối lượng thiếu hụt này, quá trình thi công thực tế buộc phải thực hiện đầy đủ các hạng mục theo bản vẽ thiết kế thi công. Lúc này, nhà thầu lập hồ sơ yêu cầu thanh toán bổ sung phần khối lượng chênh lệch. Đây là tình huống điển hình nhất dẫn đến tranh chấp thanh toán.
Theo nguyên tắc công bằng, nếu sai sót thuộc về Chủ đầu tư (do HSMT có lỗi), nhà thầu có quyền yêu cầu thanh toán phần khối lượng thực tế đã thi công. Tuy nhiên, Luật Đấu thầu và các quy định hiện hành lại ràng buộc trách nhiệm “bóc tách và kiểm tra khối lượng” của nhà thầu trong thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu. Nhà thầu có nghĩa vụ phải tự kiểm tra, đối chiếu khối lượng trong HSMT với hồ sơ thiết kế đi kèm. Nếu nhà thầu không phát hiện ra sai sót, không gửi văn bản yêu cầu làm rõ HSMT trước thời điểm đóng thầu, thì khi xảy ra sự việc, Chủ đầu tư thường vin vào cớ này để từ chối thanh toán, dẫn đến tranh chấp thanh toán vô cùng phức tạp.
3.2. Lỗi bốc tách khối lượng và rủi ro từ phía Nhà thầu
Nhiều nhà thầu, do áp lực cạnh tranh gay gắt về tiến độ lập hồ sơ dự thầu hoặc do thiếu hụt nhân sự QS có năng lực, đã không tiến hành bốc tách khối lượng chi tiết từ bản vẽ. Họ sao chép hoàn toàn khối lượng trong HSMT để lắp đơn giá dự thầu. Đây là một “cái bẫy” rủi ro cực lớn. Khi thi công, nếu khối lượng thực tế nhiều hơn, nhà thầu yêu cầu bổ sung. Nhưng nếu Chủ đầu tư chứng minh được rằng hạng mục đó đã được thể hiện rõ trên bản vẽ thiết kế (dù bị trong BOQ), và nhà thầu đã không thực hiện nghĩa vụ kiểm tra, thì yêu cầu thanh toán bổ sung rất dễ bị bác bỏ. Ngược lại, nếu khối lượng thực tế ít hơn BOQ, Chủ đầu tư sẽ căn cứ vào nghiệm thu thực tế để cắt giảm thanh toán. Sự bất đối xứng trong nhận thức về trách nhiệm này là ngòi nổ cho mọi vụ tranh chấp thanh toán.
3.3. Thay đổi thiết kế và điều kiện địa chất công trình
Trong xây dựng hạ tầng và công trình ngầm, yếu tố địa chất đóng vai trò then chốt. Hồ sơ khảo sát địa chất trong giai đoạn thiết kế đôi khi không phản ánh đúng thực tế hiện trường (ví dụ: gặp tầng đá cứng, mạch nước ngầm, hoặc nền đất yếu phải xử lý thêm). Khi nhà thầu phải thi công các công việc phát sinh ngoài phạm vi thiết kế ban đầu để đảm bảo an toàn và chất lượng công trình, việc xác định đơn giá cho các công việc mới này thường không có trong hợp đồng gốc. Quá trình thương thảo đơn giá mới và xác nhận khối lượng phát sinh nếu không được thực hiện kịp thời, minh bạch sẽ dẫn đến tranh chấp thanh toán khi quyết toán công trình.
3.4. Trách nhiệm của Tư vấn giám sát (TVGS) và Chủ đầu tư
Tư vấn giám sát là cánh tay nối dài của Chủ đầu tư, chịu trách nhiệm xác nhận khối lượng thực tế tại hiện trường. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, TVGS ngại ký xác nhận các biên bản hiện trường cho các hạng mục phát sinh hoặc khối lượng ẩn (như đào đất hố móng, xử lý nền) vì sợ vượt tổng mức đầu tư hoặc sợ trách nhiệm cá nhân. Việc TVGS “ngâm” hồ sơ, không đồng thuận ký biên bản nghiệm thu khối lượng khiến nhà thầu không có cơ sở pháp lý để lập hồ sơ thanh toán. Sự tắc trách hoặc thiếu quyết đoán của TVGS trực tiếp đẩy các bên vào vòng xoáy tranh chấp thanh toán.
4. Phân tích chi tiết các tình huống tranh chấp thanh toán điển hình
Để hiểu rõ hơn về cách thức tranh chấp thanh toán diễn ra trên thực tế, chúng ta hãy đi sâu vào phân tích các tình huống cụ thể thường gặp tại các công trường xây dựng ở Việt Nam.
Tình huống 1: Khối lượng đào đắp nền đường bị sai lệch lớn
Trong một dự án đường giao thông, HSMT thể hiện khối lượng đào đất cấp III là 10.000m3. Tuy nhiên, khi thi công thực tế, do cao độ thiết kế bị điều chỉnh và sai số từ hồ sơ khảo sát địa hình, khối lượng đào thực tế lên tới 15.000m3. Nhà thầu lập biên bản yêu cầu thanh toán thêm 5.000m3 theo đơn giá cố định đã ký. Chủ đầu tư từ chối với lý do hợp đồng là “đơn giá cố định”, nhà thầu phải tự chịu rủi ro về khối lượng.
Phân tích pháp lý: Lập luận của Chủ đầu tư là sai lầm về mặt khái niệm. Hợp đồng đơn giá cố định chỉ “cố định về đơn giá”, chứ không “cố định về khối lượng”. Khối lượng thanh toán phải là khối lượng thực tế nghiệm thu. Theo hướng dẫn của Chính phủ và các văn bản hướng dẫn của Bộ Xây dựng, đối với hợp đồng theo đơn giá cố định, khối lượng thanh toán là khối lượng thực tế hoàn thành được nghiệm thu. Do đó, nhà thầu hoàn toàn có cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình, và việc Chủ đầu tư từ chối vô lý chắc chắn sẽ dẫn đến tranh chấp thanh toán nếu không được hòa giải kịp thời.
Tình huống 2: Phát sinh hạng mục do địa chất bất thường (Cọc khoan nhồi)
Thi công cọc khoan nhồi, thiết kế dự kiến chiều sâu cọc là 40m. Tuy nhiên, khi khoan thực tế, đến độ sâu 35m đã gặp tầng đá gốc cứng chắc, đảm bảo sức chịu tải theo yêu cầu thiết kế. Nhà thầu dừng khoan ở 35m và yêu cầu nghiệm thu. Tuy nhiên, khi quyết toán, Chủ đầu tư chỉ chấp nhận thanh toán theo đơn giá cho 35m, trong khi nhà thầu cho rằng họ đã huy động thiết bị, nhân công và vật tư dự kiến cho 40m, phần chi phí cố định (setup máy, ống vách) bị đội lên.
Phân tích: Đây là dạng tranh chấp thanh toán liên quan đến bản chất của đơn giá. Đơn giá cho 1m dài cọc khoan nhồi thường được tính dựa trên chiều sâu trung bình. Khi chiều sâu thực tế thay đổi quá lớn, đơn giá cố định ban đầu không còn phản ánh đúng chi phí thực tế của nhà thầu. Trong trường hợp này, các bên cần căn cứ vào điều khoản “điều chỉnh hợp đồng khi khối lượng thay đổi vượt quá 20%” (nếu có thỏa thuận) hoặc thương lượng lại đơn giá để tránh tranh chấp thanh toán kéo dài ra tòa án.
5. Quy trình xử lý và giải quyết tranh chấp thanh toán
Khi tranh chấp thanh toán xảy ra, việc xử lý cần tuân thủ theo một quy trình chặt chẽ từ thương lượng đến can thiệp của cơ quan tài phán. Luật Xây dựng và Nghị định số 37/2015/NĐ-CP quy định rõ các bước giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng như sau:
- Bước 1: Thương lượng trực tiếp giữa các bên. Đây là bước bắt buộc và quan trọng nhất. Ban chỉ huy công trường của nhà thầu và Ban quản lý dự án của Chủ đầu tư cần ngồi lại, rà soát hồ sơ thiết kế, nhật ký thi công, biên bản hiện trường để tìm ra tiếng nói chung. Phần lớn các tranh chấp thanh toán ở mức độ nhỏ có thể được giải quyết ở bước này thông qua việc lập hồ sơ thiết kế điều chỉnh hoặc biên bản xác nhận khối lượng phát sinh.
- Bước 2: Hòa giải. Nếu thương lượng không thành, các bên có thể thỏa thuận mời một bên thứ ba độc lập (như chuyên gia xây dựng, hiệp hội nhà thầu, hoặc trung tâm hòa giải) để phân tích đúng sai dựa trên hợp đồng và pháp luật, từ đó đưa ra phương án dàn xếp.
- Bước 3: Trọng tài thương mại hoặc Tòa án. Đây là biện pháp cuối cùng khi mọi nỗ lực thương lượng thất bại. Hồ sơ khởi kiện tranh chấp thanh toán đòi hỏi nhà thầu phải có hệ thống hồ sơ pháp lý, hồ sơ chất lượng, hồ sơ khối lượng cực kỳ chặt chẽ. Biên bản nghiệm thu nội bộ, biên bản nghiệm thu công việc xây dựng, nhật ký thi công có xác nhận của TVGS, và các văn bản chỉ đạo của Chủ đầu tư là những chứng cứ thép trước tòa.
6. Giải pháp phòng ngừa tranh chấp thanh toán cho Kỹ sư và Nhà thầu
Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Để không rơi vào cảnh kiện tụng, hao tổn tài chính và thời gian vì tranh chấp thanh toán, các kỹ sư xây dựng và đội ngũ QS cần thực hiện nghiêm túc các giải pháp sau ngay từ giai đoạn đầu dự án:
6.1. Rà soát kỹ lưỡng Hồ sơ mời thầu và Bản vẽ thiết kế
Trong thời gian chuẩn bị dự thầu, bộ phận QS phải tiến hành bóc tách khối lượng độc lập từ bản vẽ thiết kế. Mọi sai lệch giữa khối lượng tự bốc tách và khối lượng trong BOQ của HSMT phải được lập thành văn bản (Request for Information – RFI) gửi Chủ đầu tư yêu cầu làm rõ trước thời điểm đóng thầu. Văn bản trả lời của Chủ đầu tư sẽ là phụ lục hợp đồng và là cơ sở pháp lý bảo vệ nhà thầu khỏi tranh chấp thanh toán sau này.
6.2. Quản lý chặt chẽ Hồ sơ hiện trường và Biên bản nghiệm thu
Nguyên tắc vàng trong thanh toán xây dựng là “Không có biên bản, không có tiền”. Mọi công việc thi công, đặc biệt là các hạng mục ẩn, công tác đất, xử lý nền móng, phải được TVGS và Chủ đầu tư ký xác nhận biên bản hiện trường ngay tại thời điểm thi công. Tuyệt đối không chấp nhận việc “làm trước, ký sau” hoặc “ký gộp cuối tháng”. Sự chậm trễ trong việc ký tá hồ sơ nghiệm thu là nguyên nhân hàng đầu khiến nhà thầu mất thế thượng phong khi xảy ra tranh chấp thanh toán.
6.3. Cập nhật và theo dõi Nhật ký thi công
Nhật ký thi công là tài liệu pháp lý ghi lại toàn bộ diễn biến thời tiết, nhân lực, thiết bị và các sự cố tại công trường. Khi có các yếu tố bất khả kháng hoặc điều kiện địa chất thay đổi, kỹ sư hiện trường phải ghi chép chi tiết vào nhật ký và yêu cầu TVGS ký xác nhận ngay trong ngày. Đây là bằng chứng không thể chối cãi để bảo vệ quyền lợi thanh toán và giảm thiểu rủi ro tranh chấp thanh toán.
6.4. Kiểm soát phạm vi công việc (Scope of Work)
Nhà thầu cần hiểu rõ ranh giới phạm vi công việc của mình trong hợp đồng. Bất kỳ yêu cầu nào từ Chủ đầu tư hoặc TVGS vượt ra ngoài phạm vi bản vẽ thiết kế thi công đã được duyệt đều phải được xem là “công việc phát sinh”. Trước khi thực hiện, nhà thầu phải có văn bản thông báo và yêu cầu phê duyệt đơn giá, khối lượng phát sinh. Việc tự ý thi công mà không có văn bản chấp thuận chủ trương sẽ khiến nhà thầu gánh chịu toàn bộ rủi ro tranh chấp thanh toán.
7. Bảng so sánh các loại hợp đồng xây dựng phổ biến
Để giúp các kỹ sư và chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan, tránh nhầm lẫn dẫn đến tranh chấp thanh toán, dưới đây là bảng so sánh 3 loại hợp đồng phổ biến nhất:
| Tiêu chí so sánh | Hợp đồng trọn gói (Lump Sum) | Hợp đồng đơn giá cố định | Hợp đồng đơn giá điều chỉnh |
|---|---|---|---|
| Bản chất đơn giá | Không áp dụng đơn giá chi tiết để thanh toán, chỉ quan tâm tổng giá trị. | Đơn giá chốt cứng, không thay đổi suốt quá trình thực hiện. | Đơn giá có thể điều chỉnh theo biến động thị trường hoặc cơ chế thỏa thuận. |
| Bản chất khối lượng | Nhà thầu chịu rủi ro toàn bộ khối lượng (thừa hoặc thiếu). | Thanh toán theo khối lượng thực tế nghiệm thu tại hiện trường. | Thanh toán theo khối lượng thực tế nghiệm thu. |
| Rủi ro trượt giá | Nhà thầu chịu 100% rủi ro trượt giá vật liệu, nhân công. | Nhà thầu chịu rủi ro trượt giá (do đơn giá đã cố định). | Chủ đầu tư chịu rủi ro trượt giá (được bù giá). |
| Nguyên nhân Tranh chấp thanh toán phổ biến | Phát sinh công việc ngoài phạm vi hợp đồng; thay đổi thiết kế. | Sai lệch khối lượng giữa BOQ và thực tế; địa chất thay đổi. | Bất đồng về phương pháp tính toán hệ số trượt giá, chỉ số giá. |
| Áp dụng phù hợp | Công trình nhỏ, thiết kế hoàn chỉnh, thời gian thi công ngắn. | Công trình có thiết kế cơ bản, khối lượng có thể đo đếm thực tế. | Công trình lớn, thời gian thi công dài, biến động thị trường cao. |
8. Kết luận
Hợp đồng theo đơn giá cố định là một công cụ pháp lý và thương mại hữu hiệu, giúp cân bằng lợi ích giữa Chủ đầu tư và Nhà thầu khi khối lượng công việc chưa thể xác định chính xác tuyệt đối ở giai đoạn đấu thầu. Tuy nhiên, sự thiếu hiểu biết về bản chất pháp lý, sự yếu kém trong công tác quản lý hồ sơ hiện trường và sự đùn đẩy trách nhiệm giữa các bên là những tác nhân chính thổi bùng lên các vụ tranh chấp thanh toán. Đối với kỹ sư xây dựng, việc nắm vững Luật Xây dựng, Nghị định 37/2015/NĐ-CP và rèn luyện kỹ năng quản lý hợp đồng (Contract Management) không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi cho doanh nghiệp mà còn góp phần minh bạch hóa môi trường xây dựng tại Việt Nam. Giải quyết tranh chấp thanh toán tốt nhất không phải là thắng kiện tại tòa án, mà là phòng ngừa rủi ro ngay từ những bản vẽ và biên bản hiện trường đầu tiên.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Hợp đồng đơn giá cố định có được điều chỉnh khi giá thép tăng đột biến không?
Trả lời: Về nguyên tắc, đơn giá trong hợp đồng đơn giá cố định không được điều chỉnh do biến động giá vật liệu. Nhà thầu phải tự chịu rủi ro này. Tuy nhiên, nếu sự biến động giá nằm trong trường hợp bất khả kháng hoặc có quy định đặc thù cho phép điều chỉnh do Thủ tướng Chính phủ / Bộ Xây dựng ban hành trong từng thời kỳ cụ thể, các bên có thể thương thảo. Nếu không có cơ sở này, việc yêu cầu bù giá rất dễ dẫn đến tranh chấp thanh toán và nhà thầu thường sẽ thua thiệt.
Câu hỏi 2: Nếu TVGS cố tình không ký biên bản nghiệm thu khối lượng thực tế, nhà thầu phải làm gì?
Trả lời: Nhà thầu cần gửi văn bản chính thức (kèm theo bằng chứng hình ảnh, video, nhật ký thi công) đến Chủ đầu tư và TVGS yêu cầu nghiệm thu trong thời hạn quy định của hợp đồng. Nếu TVGS vẫn im lặng hoặc từ chối vô lý, nhà thầu có quyền lập biên bản đơn phương (có sự chứng kiến của bên thứ 3 nếu có thể) và gửi văn bản khiếu nại lên Chủ đầu tư. Việc lưu trữ đầy đủ chuỗi email, công văn đi đến là chìa khóa để giải quyết tranh chấp thanh toán sau này.
Câu hỏi 3: Khối lượng thực tế thi công ít hơn khối lượng trong Hợp đồng, Chủ đầu tư có quyền cắt giảm thanh toán không?
Trả lời: Có. Bản chất của hợp đồng đơn giá cố định là thanh toán theo khối lượng thực tế hoàn thành được nghiệm thu. Nếu nhà thầu thi công ít hơn (do tối ưu hóa biện pháp thi công hoặc do sai sót của chính nhà thầu làm giảm khối lượng), Chủ đầu tư hoàn toàn có quyền và có nghĩa vụ chỉ thanh toán đúng theo khối lượng thực tế. Đây không phải là tranh chấp thanh toán mà là việc thực thi đúng nguyên tắc hợp đồng.
Câu hỏi 4: Sai sót trong BOQ của HSMT làm khối lượng thực tế tăng thêm 30%, nhà thầu có được thanh toán toàn bộ không?
Trả lời: Theo quy định, nếu khối lượng công việc thực tế hoàn thành vượt quá khối lượng trong hợp đồng do lỗi của HSMT (không phải do nhà thầu tự ý làm thêm), nhà thầu được quyền thanh toán cho phần khối lượng thực tế đó theo đơn giá cố định đã ký. Tuy nhiên, nếu hợp đồng có điều khoản giới hạn mức vượt khối lượng (ví dụ: vượt quá 20% phải ký phụ lục hoặc đấu thầu lại), thì phần vượt mức có thể phải áp dụng đơn giá mới. Việc không thống nhất cách áp dụng đơn giá cho phần vượt mức này thường là tâm điểm của các vụ tranh chấp thanh toán lớn.
Câu hỏi 5: Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thanh toán hợp đồng xây dựng là bao lâu?
Trả lời: Theo Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại, thời hiệu khởi kiện tranh chấp thanh toán hợp đồng xây dựng thường là 02 năm kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm (thường tính từ ngày Chủ đầu tư từ chối thanh toán hoặc hết thời hạn thanh toán theo hợp đồng). Nhà thầu cần đặc biệt lưu ý mốc thời gian này để không bị mất quyền khởi kiện.
