Thông tư 37/2026/TT-BXD Hướng dẫn phương pháp xác định định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật

Giới thiệu tổng quan về Thông tư 37/2026/TT-BXD

Trong hệ thống pháp luật về xây dựng tại Việt Nam, việc quản lý chi phí đầu tư xây dựng luôn đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến hiệu quả tài chính và tiến độ của mọi công trình. Thông tư 37/2026/TT-BXD là văn bản pháp lý quan trọng bậc nhất do Bộ Xây dựng ban hành, chính thức có hiệu lực từ ngày 26 tháng 6 năm 2026. Văn bản này hướng dẫn chi tiết phương pháp xác định định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế – kỹ thuật trong hoạt động đầu tư xây dựng. Đây được xem là “kim chỉ nam” không thể thiếu đối với các chủ đầu tư, nhà thầu thi công, đơn vị tư vấn thiết kế, kỹ sư định giá và các cơ quan quản lý nhà nước trong toàn bộ vòng đời dự án, từ khâu lập, thẩm định, phê duyệt cho đến khi thanh quyết toán dự toán xây dựng công trình.

Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ với hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, khu đô thị thông minh và các công trình công nghiệp quy mô lớn, việc sở hữu một hệ thống định mức dự toán thống nhất, khoa học, minh bạch và liên tục cập nhật là yêu cầu mang tính cấp thiết. Thông tư 37/2026/TT-BXD ra đời nhằm thay thế các thông tư cũ đã bộc lộ nhiều bất cập trong thực tiễn áp dụng, đồng thời tích hợp các tiến bộ vượt bậc về công nghệ thi công, vật liệu xây dựng mới (như vật liệu xanh, bê tông cường độ siêu cao) và các phương pháp quản lý dự án hiện đại như BIM (Building Information Modeling).

Để phục vụ cho công tác tra cứu, nghiên cứu và áp dụng trực tiếp vào phần mềm dự toán, bạn đọc có thể truy cập và tải toàn bộ nội dung văn bản gốc tại liên kết sau: Thông tư 37/2026/TT-BXD Hướng dẫn phương pháp xác định định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật (file nén định dạng .rar, dung lượng khoảng 5 MB).

Bối cảnh ra đời và tính cấp thiết của Thông tư 37/2026/TT-BXD

Trước thời điểm năm 2026, hệ thống định mức xây dựng tại Việt Nam đã trải qua nhiều lần điều chỉnh. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật đã khiến nhiều mã hiệu công tác trong các bộ định mức cũ trở nên lạc hậu. Các công nghệ thi công mới như cốp pha trượt tự động, máy đào kết hợp công nghệ GPS, hay các loại vật liệu thân thiện với môi trường chưa được định lượng rõ ràng về mặt hao phí. Điều này dẫn đến tình trạng các kỹ sư định giá phải vận dụng, nội suy hoặc tự xây dựng định mức tạm tính, gây ra nhiều tranh cãi trong quá trình thẩm tra và kiểm toán nhà nước.

Sự ra đời của 37/2026/TT-BXD giải quyết triệt để bài toán này. Văn bản không chỉ chuẩn hóa lại các phương pháp đo bóc khối lượng mà còn đưa ra các hệ số điều chỉnh linh hoạt, phản ánh đúng thực tế sản xuất xây dựng trong kỷ nguyên số. Việc áp dụng định mức dự toán theo thông tư mới giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các chủ đầu tư, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các nhà thầu thi công trước những biến động khó lường của thị trường vật liệu và nhân công.

Mục đích và phạm vi áp dụng của Thông tư 37/2026/TT-BXD

Mục đích ban hành

Mục tiêu tối thượng của Thông tư 37/2026/TT-BXD là thiết lập một hành lang pháp lý thống nhất về phương pháp xác định định mức dự toán xây dựng trên phạm vi toàn quốc. Cụ thể, thông tư hướng đến các mục đích sau:

  • Chuẩn hóa quy trình tính toán: Đưa ra quy trình, nguyên tắc và công thức toán học chặt chẽ để tính toán định mức dự toán cho đa dạng các loại hình công trình, bao gồm dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật đô thị.
  • Minh bạch hóa các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật: Xác định rõ ràng, rành mạch các thành phần hao phí bao gồm: hao phí vật liệu, hao phí nhân công, hao phí máy và thiết bị thi công, cùng các chi phí gián tiếp khác. Điều này giúp loại bỏ các “vùng xám” trong bóc tách dự toán.
  • Trao quyền chủ động cho địa phương và chủ đầu tư: Tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, các chủ đầu tư tự xây dựng, công bố và điều chỉnh đơn giá, định mức dự toán đặc thù phù hợp với điều kiện địa chất, khí hậu và mặt bằng giá cả tại địa phương.
  • Tối ưu hóa hiệu quả vốn đầu tư: Góp phần nâng cao năng lực quản lý chi phí đầu tư xây dựng, chống thất thoát, lãng phí ngân sách, đảm bảo mỗi đồng vốn bỏ ra đều được hạch toán một cách chính xác và hiệu quả nhất.

Phạm vi áp dụng

Thông tư 37/2026/TT-BXD có phạm vi điều chỉnh rộng rãi, áp dụng bắt buộc hoặc khuyến khích đối với các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động đầu tư xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam. Các đối tượng và dự án chịu sự điều chỉnh bao gồm:

  • Dự án vốn ngân sách nhà nước: Các công trình sử dụng 100% vốn ngân sách hoặc vốn nhà nước ngoài ngân sách bắt buộc phải tuân thủ tuyệt đối các quy định về định mức dự toán trong thông tư này để làm cơ sở phê duyệt tổng mức đầu tư và dự toán gói thầu.
  • Dự án vốn hỗn hợp và PPP: Các dự án đối tác công tư, dự án sử dụng vốn ODA có yêu cầu quản lý chi phí theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Dự án vốn tư nhân: Khuyến khích các chủ đầu tư tư nhân áp dụng hệ thống định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật được hướng dẫn tại thông tư để quản lý chi phí nội bộ, đàm phán hợp đồng và kiểm soát ngân sách dự án một cách khoa học.
  • Các công tác chuyên ngành: Bao gồm công tác lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng ở mọi giai đoạn: lập tổng mức đầu tư, dự toán xây dựng, dự toán gói thầu, định mức xây dựng, đơn giá xây dựng, cũng như công tác khảo sát, thiết kế và tư vấn giám sát.

Nguyên tắc cốt lõi trong xác định định mức dự toán

Để đảm bảo tính chính xác và khả thi, việc xây dựng và áp dụng định mức dự toán theo 37/2026/TT-BXD phải tuân thủ nghiêm ngặt 4 nguyên tắc nền tảng sau:

1. Nguyên tắc Khoa học: Định mức dự toán phải phản ánh trung thực và khách quan mức hao phí lao động sống (nhân công), lao động vật hóa (vật tư) và năng lực máy móc cần thiết để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác xây dựng đạt tiêu chuẩn chất lượng. Các số liệu phải được thu thập qua quá trình khảo sát thực tế, bấm giờ, thống kê và phân tích bằng các phương pháp toán học, tránh việc ước lượng cảm tính.

2. Nguyên tắc Thực tiễn: Hệ thống định mức không thể nằm trên giấy mà phải gắn liền với thực tế thi công. Nó phải tính toán đến các yếu tố như điều kiện thi công (trên cạn, dưới nước, độ cao, độ sâu), trình độ tổ chức sản xuất trung bình tiên tiến của ngành, các yêu cầu kỹ thuật đặc thù và biện pháp thi công phổ biến nhất hiện nay.

3. Nguyên tắc Thống nhất: Sử dụng một hệ thống phương pháp luận, biểu mẫu và mã hiệu chung cho tất cả các loại công trình trên toàn quốc. Điều này bảo đảm tính so sánh được giữa các vùng miền, địa phương, tạo thuận lợi cho công tác thẩm định chéo và quản lý vĩ mô của Bộ Xây dựng.

4. Nguyên tắc Ổn định và Linh hoạt: Một bộ định mức dự toán được ban hành sẽ có hiệu lực ổn định trong một thời kỳ nhất định (thường là 3-5 năm) để tạo sự yên tâm cho các nhà thầu khi tham gia đấu thầu. Tuy nhiên, Thông tư 37/2026/TT-BXD cũng quy định rõ các cơ chế cho phép điều chỉnh hệ số khi có những biến động bất thường về giá vật liệu, thay đổi chính sách tiền lương nhân công hoặc sự xuất hiện của công nghệ thi công đột phá.

Quy trình 5 bước xác định định mức dự toán theo 37/2026/TT-BXD

Quy trình xác định định mức dự toán là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức xây dựng, kinh tế và kinh nghiệm thực tế. Theo hướng dẫn chi tiết tại thông tư, quy trình này được chuẩn hóa thành 5 bước liên hoàn:

Bước 1: Phân tích công tác xây dựng

Đây là bước khởi đầu quan trọng nhất. Kỹ sư định giá phải xác định rõ ràng nội dung, thành phần công việc của mã hiệu cần lập. Cần phân tích kỹ lưỡng bản vẽ thiết kế, thuyết minh kỹ thuật, tiêu chuẩn nghiệm thu (TCVN) và biện pháp thi công dự kiến. Ví dụ, công tác “đổ bê tông cột” sẽ có yêu cầu kỹ thuật và biện pháp thi công hoàn toàn khác nhau giữa cột nhà dân dụng 3 tầng và cột cầu dây văng nhịp lớn. Việc phân tích sai ở bước này sẽ dẫn đến sai lệch dây chuyền ở các bước tính toán hao phí.

Bước 2: Xác định hao phí vật liệu

Vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn nhất (từ 60-70%) trong cơ cấu dự toán xây dựng. Bước này yêu cầu tính toán chính xác số lượng vật liệu chính, vật liệu phụ và vật liệu luân chuyển. Kỹ sư phải dựa trên định mức sử dụng lý thuyết kết hợp với hệ số hao hụt cho phép trong quá trình vận chuyển, bảo quản và thi công. Bạn có thể tham khảo thêm các biểu mẫu tính toán chi tiết tại tài liệu gốc: Thông tư 37/2026/TT-BXD Hướng dẫn phương pháp xác định định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật.

Loại hao phí vật liệu Nội dung chi tiết và Ví dụ Đơn vị tính Nguyên tắc xác định hệ số hao hụt
Vật liệu chính Cấu tạo trực tiếp nên thực thể công trình. Ví dụ: Xi măng, cốt thép, cát, đá, gạch xây, bê tông thương phẩm. kg, m³, tấn, viên Tính theo khối lượng hình học cộng thêm hệ số hao hụt thi công (thường từ 1% – 3% tùy loại).
Vật liệu phụ Hỗ trợ quá trình thi công nhưng không cấu tạo nên thực thể. Ví dụ: Que hàn, dây buộc thép, đinh, dầu bôi trơn. kg, lít, cái Xác định dựa trên thống kê thực tế hoặc tỷ lệ % so với vật liệu chính.
Vật liệu luân chuyển Sử dụng nhiều lần, giá trị phân bổ dần. Ví dụ: Cốp pha, giàn giáo, đà giáo, cọc ván thép. m², m³, tấn Tính toán dựa trên số lần luân chuyển tối đa, tỷ lệ hao hụt bù và chi phí sửa chữa sau mỗi lần dùng.

Bước 3: Xác định hao phí nhân công

Hao phí nhân công được tính toán dựa trên số lượng công nhân, cấp bậc thợ bình quân và thời gian lao động cần thiết. Thông tư 37/2026/TT-BXD phân định rõ thời gian lao động trực tiếp (thời gian thực hiện công việc chính) và thời gian lao động gián tiếp (thời gian chuẩn bị, kết thúc, nghỉ ngơi hợp lý, di chuyển trong phạm vi công trường). Việc xác định bậc thợ phải phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công việc; ví dụ, công tác lắp đặt hệ thống điện nhẹ đòi hỏi bậc thợ cao hơn so với công tác đào đất thủ công.

Bước 4: Xác định hao phí máy thi công

Đối với các công trình hiện đại, cơ giới hóa là yếu tố bắt buộc. Bước này đòi hỏi kỹ sư phải liệt kê đầy đủ chủng loại máy móc, thiết bị cần thiết. Hao phí máy thi công được tính bằng số ca máy, bao gồm: chi phí khấu hao máy, chi phí sửa chữa thường xuyên, chi phí nhiên liệu – năng lượng (xăng, dầu, điện), chi phí tiền lương thợ điều khiển máy và các chi phí khác. Việc lựa chọn công suất máy phải tương thích với khối lượng công việc để tránh lãng phí do máy chạy không tải hoặc quá tải dẫn đến nhanh hỏng hóc.

Thành phần chi phí máy Phương pháp xác định theo 37/2026/TT-BXD
Chi phí khấu hao Tính theo thời gian sử dụng hữu ích của máy và nguyên giá đầu tư ban đầu, phân bổ đều cho số ca máy làm việc trong năm.
Chi phí sửa chữa Xác định bằng hệ số % của nguyên giá máy, bao gồm bảo dưỡng định kỳ và thay thế phụ tùng hao mòn.
Chi phí nhiên liệu, năng lượng Tính toán dựa trên định mức tiêu hao nhiên liệu của nhà sản xuất nhân với thời gian hoạt động thực tế trong một ca máy (thường là 7-8 giờ).
Chi phí tiền lương thợ máy Xác định theo cấp bậc thợ điều khiển quy định trong bảng lương ngành xây dựng nhân với số lượng thợ vận hành một ca.

Bước 5: Tổng hợp và lập bảng định mức

Sau khi đã tính toán chi tiết 3 thành phần hao phí trên, bước cuối cùng là tổng hợp chúng lại thành một bảng định mức dự toán hoàn chỉnh cho một đơn vị khối lượng công tác (ví dụ: 1m³ bê tông, 1 tấn cốt thép, 100m² trát tường). Bảng tổng hợp này sẽ là dữ liệu đầu vào quan trọng để các phần mềm dự toán (như Dự toán F1, G8, Acitt) chạy ra đơn giá chi tiết khi kết hợp với bảng giá vật liệu, nhân công, ca máy tại từng địa phương.

Phương pháp xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật

Ngoài định mức dự toán chi tiết cho từng công tác, Thông tư 37/2026/TT-BXD còn đặc biệt chú trọng đến việc hướng dẫn xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật tổng hợp. Đây là những thông số vĩ mô, thường được sử dụng ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư (lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi) khi chưa có thiết kế bản vẽ thi công chi tiết.

Các chỉ tiêu này thường được biểu thị dưới dạng suất vốn đầu tư (đồng/m² sàn xây dựng, đồng/km đường, đồng/chỗ ngồi sân vận động) hoặc tỷ lệ % chi phí giữa các hạng mục. Phương pháp xác định dựa trên việc thu thập dữ liệu từ hàng trăm công trình tương tự đã quyết toán, sau đó sử dụng các thuật toán thống kê để loại bỏ các giá trị ngoại lai, tìm ra giá trị trung bình tiên tiến. Việc công bố và áp dụng đúng các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật giúp các cơ quan nhà nước nhanh chóng thẩm định tổng mức đầu tư, ngăn chặn tình trạng “đội vốn” ngay từ khâu lập dự án.

Hướng dẫn áp dụng định mức dự toán vào thực tiễn quản lý chi phí

Việc ban hành văn bản là một chuyện, áp dụng vào thực tế lại là một thách thức khác. Thông tư 37/2026/TT-BXD đưa ra các hướng dẫn cụ thể cho từng tình huống thực tiễn:

Đối với dự án vốn ngân sách nhà nước

Các chủ đầu tư và đơn vị tư vấn bắt buộc phải sử dụng hệ thống định mức dự toán do Bộ Xây dựng hoặc các Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành công bố. Trong trường hợp công trình có các công tác xây dựng mới, đặc thù chưa có trong hệ thống định mức hiện hành, chủ đầu tư phải tổ chức lập định mức tạm tính. Quy trình lập định mức tạm tính phải tuân thủ đúng 5 bước nêu trên, sau đó gửi cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định trước khi áp dụng vào dự toán gói thầu.

Đối với dự án vốn tư nhân

Chủ đầu tư tư nhân có quyền tự chủ cao hơn trong việc quản lý chi phí. Họ có thể áp dụng định mức dự toán theo 37/2026/TT-BXD làm cơ sở tham chiếu, hoặc tự xây dựng hệ thống định mức nội bộ dựa trên năng lực thực tế của các nhà thầu chiến lược. Tuy nhiên, việc tham chiếu thông tư vẫn được khuyến khích mạnh mẽ vì nó cung cấp một hệ quy chiếu chuẩn mực, giúp quá trình đàm phán hợp đồng minh bạch và giảm thiểu tranh chấp về sau.

Xử lý các phát sinh và biến động giá

Thị trường xây dựng luôn biến động. Khi có sự thay đổi về biện pháp thi công do điều kiện địa chất phát sinh, hoặc khi giá vật liệu tăng đột biến vượt quá biên độ rủi ro cho phép trong hợp đồng, Thông tư 37/2026/TT-BXD cho phép điều chỉnh dự toán. Việc điều chỉnh phải dựa trên cơ sở biên bản nghiệm thu hiện trường, xác nhận của tư vấn giám sát và áp dụng các hệ số điều chỉnh được quy định rõ trong phụ lục của thông tư. Để nắm vững các công thức bù trừ giá và hệ số điều chỉnh, bạn nên tải về và nghiên cứu kỹ: Thông tư 37/2026/TT-BXD Hướng dẫn phương pháp xác định định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật.

Những điểm mới nổi bật của Thông tư 37/2026/TT-BXD so với quy định cũ

So với các thông tư tiền nhiệm, 37/2026/TT-BXD mang tính đột phá với nhiều điểm mới tiến bộ, đáp ứng xu thế phát triển của ngành xây dựng hiện đại:

Tiêu chí so sánh Quy định cũ (Trước 2026) Thông tư 37/2026/TT-BXD
Công nghệ thi công Chủ yếu dựa trên công nghệ truyền thống, thiếu vắng các mã hiệu cho công nghệ BIM, in 3D trong xây dựng. Bổ sung hàng loạt mã hiệu định mức dự toán cho công nghệ thi công mới, vật liệu xanh, tiết kiệm năng lượng.
Hệ số hao hụt Áp dụng hệ số cứng nhắc cho mọi vùng miền, chưa tính đến sự khác biệt về logistics. Phân vùng hệ số hao hụt vật liệu linh hoạt dựa trên điều kiện vận chuyển (miền núi, hải đảo, đô thị).
Quản lý dữ liệu Dữ liệu định mức rời rạc, khó tích hợp đồng bộ vào các phần mềm quản lý dự án tổng thể. Chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu định mức dự toán dạng XML/JSON, dễ dàng tích hợp API vào phần mềm và hệ thống BIM.
Nhân công xây dựng Chia bậc thợ theo thang bảng lương cũ, chưa phản ánh đúng thu nhập thực tế thị trường. Cập nhật phương pháp xác định đơn giá nhân công theo thị trường, phân loại rõ ràng lao động phổ thông và kỹ thuật cao.

Thách thức và giải pháp cho kỹ sư định giá xây dựng

Mặc dù Thông tư 37/2026/TT-BXD mang lại nhiều lợi ích, quá trình chuyển đổi và áp dụng cũng đặt ra không ít thách thức cho đội ngũ kỹ sư định giá (QS – Quantity Surveyor). Thách thức lớn nhất nằm ở việc cập nhật kiến thức về các công nghệ thi công mới được đưa vào định mức. Một kỹ sư không nắm rõ quy trình thi công cốp pha leo tự động sẽ không thể bóc tách chính xác hao phí vật liệu luân chuyển và ca máy cho công tác này.

Để vượt qua thách thức, các kỹ sư cần chủ động tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu do Bộ Xây dựng hoặc các Hội chuyên ngành tổ chức. Bên cạnh đó, việc sử dụng thành thạo các phần mềm dự toán thế hệ mới có tích hợp sẵn cơ sở dữ liệu của 37/2026/TT-BXD là yêu cầu bắt buộc. Các doanh nghiệp xây dựng cũng cần đầu tư xây dựng thư viện định mức nội bộ, liên tục đối chiếu với định mức nhà nước để tối ưu hóa hồ sơ dự thầu, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tác động dài hạn đến ngành xây dựng Việt Nam

Về mặt vĩ mô, việc thực thi nghiêm túc Thông tư 37/2026/TT-BXD sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong quản lý chi phí xây dựng. Sự minh bạch trong định mức dự toán giúp triệt tiêu cơ chế “xin – cho”, hạn chế tối đa tình trạng tham nhũng, rút ruột công trình thông qua việc kê khống khối lượng hoặc nâng khống đơn giá. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài (FDI), một hệ thống định mức chuẩn mực, rõ ràng và tiệm cận quốc tế sẽ gia tăng niềm tin, thu hút thêm nhiều nguồn vốn đổ vào hạ tầng Việt Nam. Hơn nữa, việc khuyến khích áp dụng định mức cho vật liệu xanh sẽ thúc đẩy ngành sản xuất vật liệu xây dựng trong nước chuyển dịch theo hướng bền vững, giảm phát thải carbon.

Kết luận

Thông tư 37/2026/TT-BXD không chỉ là một văn bản quy phạm pháp luật đơn thuần, mà là một công cụ quản lý đắc lực, một cẩm nang kỹ thuật không thể thiếu cho mọi cá nhân và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực đầu tư xây dựng. Việc hiểu rõ, nắm vững và áp dụng linh hoạt các phương pháp xác định định mức dự toán và chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật được quy định trong thông tư sẽ giúp các bên liên quan kiểm soát rủi ro tài chính, đảm bảo tiến độ và nâng cao chất lượng công trình. Để đảm bảo tính chính xác trong công việc hàng ngày, các kỹ sư và chuyên gia dự toán nên thường xuyên tra cứu văn bản gốc. Bạn có thể tải về bản đầy đủ nhất tại đây: Thông tư 37/2026/TT-BXD Hướng dẫn phương pháp xác định định mức dự toán và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Thông tư 37/2026/TT-BXD chính thức có hiệu lực từ ngày nào?

Thông tư 37/2026/TT-BXD do Bộ Xây dựng ban hành và chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 26 tháng 6 năm 2026. Các dự án phê duyệt sau thời điểm này bắt buộc phải áp dụng các quy định mới về định mức dự toán.

2. Dự án sử dụng 100% vốn tư nhân có bắt buộc áp dụng thông tư này không?

Đối với dự án vốn tư nhân, việc áp dụng Thông tư 37/2026/TT-BXD mang tính chất khuyến khích. Chủ đầu tư có quyền tự quyết định phương pháp quản lý chi phí. Tuy nhiên, thông tư vẫn là hệ quy chiếu chuẩn mực nhất để chủ đầu tư tham khảo nhằm kiểm soát ngân sách và đàm phán hợp đồng với nhà thầu.

3. Nếu gặp công tác xây dựng mới chưa có trong định mức của thông tư thì xử lý thế nào?

Theo quy định, nếu phát sinh công tác xây dựng mới chưa có mã hiệu, chủ đầu tư (đối với vốn nhà nước) phải tổ chức lập định mức dự toán tạm tính dựa trên phương pháp phân tích hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công thực tế. Định mức này sau đó phải được cơ quan chuyên môn về xây dựng thẩm định và chấp thuận trước khi đưa vào dự toán.

4. Làm thế nào để xử lý chênh lệch giá vật liệu khi lập dự toán theo thông tư mới?

Thông tư 37/2026/TT-BXD quy định rõ nguyên tắc xác định giá vật liệu theo mặt bằng giá thị trường tại thời điểm lập dự toán hoặc thời điểm thi công (tùy loại hợp đồng). Kỹ sư cần thu thập báo giá từ nhà cung cấp, tham khảo công bố giá của Sở Xây dựng địa phương và áp dụng các hệ số bù trừ chênh lệch giá theo hướng dẫn tại phụ lục của thông tư.

5. Tôi có thể tải file gốc của Thông tư 37/2026/TT-BXD ở đâu?

Bạn có thể tải trực tiếp file gốc định dạng .rar từ cổng thông tin điện tử của Bộ Xây dựng hoặc qua các liên kết được cung cấp trực tiếp trong bài viết này để đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của văn bản pháp luật.

Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098