Các yêu cầu riêng đánh giá hiệu quả của vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép

Giới thiệu tổng quan về vai trò của hệ thống chịu lửa cho kết cấu thép trong công trình hiện đại

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và xu hướng xây dựng các công trình cao tầng, nhà xưởng công nghiệp, trung tâm thương mại và cơ sở hạ tầng phức tạp, việc đảm bảo an toàn cháy nổ đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Trong đó, chịu lửa cho kết cấu thép không còn là yếu tố phụ trợ hay mang tính đối phó, mà là yêu cầu bắt buộc về an toàn sinh mạng, bảo vệ tài sản và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong suốt quá trình cháy. Thép, mặc dù sở hữu cường độ cao, độ dẻo tốt và khả năng thi công linh hoạt, lại thể hiện điểm yếu nghiêm trọng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Cụ thể, thép mất tới 50% cường độ kéo tại 550°C, và gần như mất hoàn toàn khả năng chịu lực ở ngưỡng 600–650°C. Do đó, việc áp dụng hệ thống bảo vệ chống cháy, đặc biệt là các vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép, trở thành một khâu thiết yếu trong thiết kế kết cấu, từ giai đoạn lập luận kỹ thuật, tính toán tải trọng đến nghiệm thu hoàn công.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chuyên sâu, toàn diện dành cho các kỹ sư xây dựng, chuyên gia tư vấn thiết kế và giám sát thi công về các yêu cầu riêng đánh giá hiệu quả của vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép, dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế mới nhất.

Bản chất sự suy giảm cơ tính của thép và khái niệm nhiệt độ tới hạn

Để đánh giá chính xác hiệu quả của vật liệu bảo vệ, kỹ sư cần hiểu rõ bản chất phản ứng của thép dưới tác động của nhiệt. Khác với bê tông có khả năng cách nhiệt tương đối tốt nhờ cấu trúc rỗng và độ dẫn nhiệt thấp, thép là vật liệu dẫn nhiệt cực nhanh. Khi xảy ra hỏa hoạn, nhiệt độ từ môi trường cháy sẽ nhanh chóng truyền qua lớp vật liệu bảo vệ và đi sâu vào lõi thép.

Sự suy giảm cơ tính của thép không diễn ra theo đường thẳng mà phụ thuộc vào cấp độ bền của thép và thành phần hóa học của nó. Tuy nhiên, trong thiết kế chống cháy, người ta thường sử dụng khái niệm “nhiệt độ tới hạn” (Critical Temperature). Nhiệt độ tới hạn là nhiệt độ mà tại đó, ứng suất do tải trọng thiết kế gây ra trong cấu kiện thép bằng với sức chịu đựng của thép ở nhiệt độ đó. Nếu nhiệt độ thép vượt quá nhiệt độ tới hạn, cấu kiện sẽ bị biến dạng dẻo không phục hồi được và dẫn đến sập đổ. Việc tính toán nhiệt độ tới hạn phụ thuộc vào mức độ chịu tải (Load Ratio) của cấu kiện. Cấu kiện nào chịu tải trọng càng gần với giới hạn bền thiết kế thì nhiệt độ tới hạn càng thấp, và do đó yêu cầu lớp vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép phải dày hơn hoặc có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn.

Phân loại chi tiết vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép

Thực tế, “vật liệu bảo vệ chịu lửa” không phải là một nhóm đồng nhất, mà gồm nhiều chủng loại khác nhau về cơ chế hoạt động, thành phần hóa học, phương pháp thi công và điều kiện làm việc. Việc lựa chọn đúng loại vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chịu lửa cho kết cấu thép, tiến độ thi công và tổng mức đầu tư. Theo tiêu chuẩn quốc tế và thực tiễn Việt Nam, chúng được phân thành hai nhóm chính:

Hệ bảo vệ thụ động (Passive Fire Protection – PFP)

Là các lớp vật liệu được bao phủ cố định lên bề mặt cấu kiện thép nhằm tạo rào cản nhiệt, làm chậm quá trình truyền nhiệt từ môi trường cháy vào lõi thép. Các dạng phổ biến bao gồm:

  • Vữa chống cháy phun (Fireproofing plaster / Spray-applied fire-resistive materials – SFRM): Dựa trên nền xi măng silicat, bột khoáng mở rộng (vermiculite, perlite), sợi khoáng (rockwool, glass fiber) và chất kết dính polymer. Ưu điểm là thi công nhanh, chi phí thấp, phù hợp với các bề mặt phức tạp. Độ dày thường từ 20–50 mm, đạt thời gian chịu lửa từ 60–180 phút. Nhược điểm là tính thẩm mỹ kém, dễ bong tróc nếu chịu rung động mạnh hoặc va đập cơ học.
  • Bảng tấm bảo vệ (Board systems): Gồm tấm thạch cao chống cháy (fire-rated gypsum board), tấm xi măng-fiber, tấm bọt thủy tinh (foamed glass), hoặc tấm đá bọt (calcium silicate board). Được lắp ghép bằng bulông, keo chuyên dụng, vít khoan tail hoặc khung kim loại phụ trợ. Hệ thống này mang lại tính thẩm mỹ cao, bề mặt phẳng, dễ dàng sơn phủ hoàn thiện, thường dùng cho các cột thép lộ thiên trong sảnh lớn hoặc trung tâm thương mại.
  • Sơn chống cháy phồng trương (Intumescent coating): Loại sơn hữu cơ gốc nhựa epoxy hoặc acrylic, chứa bộ ba hoạt chất: chất tạo bọt (ammonium polyphosphate), chất carbon hóa (pentaerythritol) và chất tạo khí (melamine). Khi gặp nhiệt độ >200°C, lớp sơn phồng lên thành lớp xốp cách nhiệt (char layer) dày gấp 10–50 lần ban đầu, với độ dẫn nhiệt cực thấp. Sơn phồng trương giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên của kết cấu thép, nhưng chi phí cao và yêu cầu điều kiện thi công, bảo quản nghiêm ngặt.

Hệ bảo vệ phản ứng và công nghệ vật liệu mới

Khác với hệ thụ động, vật liệu phản ứng không chỉ cách nhiệt mà còn tham gia vào quá trình hóa lý khi cháy. Ví dụ, một số vật liệu tiên tiến có khả năng hấp thụ nhiệt qua phản ứng thu nhiệt (endothermic), giải phóng khí trơ làm loãng nồng độ oxy tại bề mặt, hoặc hình thành lớp men gốm bảo vệ bề mặt. Các sản phẩm như sơn nano-ceramic kết hợp silica hoạt tính hoặc hệ keo gốm (ceramic-based intumescents) đang được nghiên cứu, có khả năng chịu được nhiệt độ cao hơn (lên đến 1200°C) và ổn định hơn trong môi trường ẩm ướt, khắc nghiệt.

Bảng so sánh tổng hợp các hệ vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép

Tiêu chí Vữa phun (SFRM) Tấm bảo vệ (Board) Sơn phồng trương (Intumescent)
Cơ chế cách nhiệt Dẫn nhiệt thấp, rào cản vật lý Dẫn nhiệt thấp, rào cản vật lý Phồng trương tạo lớp xốp cách nhiệt
Độ dày lớp bảo vệ Dày (15 – 50 mm) Dày (tùy số lớp tấm) Mỏng (1 – 5 mm khi khô)
Trọng lượng tăng thêm Nặng Trung bình Rất nhẹ
Tính thẩm mỹ Thấp, bề mặt sần sùi Cao, bề mặt phẳng Rất cao, giữ nguyên hình dáng thép
Khả năng chịu va đập Trung bình, dễ hư hỏng cục bộ Cao (đối với tấm xi măng) Thấp, dễ trầy xước
Môi trường áp dụng Chủ yếu trong nhà Trong nhà và ngoài trời (loại chuyên dụng) Trong nhà (Acrylic), Ngoài nhà/Công nghiệp (Epoxy)
Chi phí tổng thể Thấp nhất Trung bình Cao nhất

Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế quy định về chịu lửa cho kết cấu thép

Tại Việt Nam, việc đánh giá hiệu quả của vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép được điều chỉnh bởi một hệ thống tiêu chuẩn liên hoàn, chặt chẽ. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn này là bắt buộc đối với mọi kỹ sư thiết kế và thẩm định phòng cháy chữa cháy.

TCVN 9311-1:2012 và đường cong nhiệt độ chuẩn

Đây là tiêu chuẩn cơ sở, tương đương với ISO 834-1, quy định đường cong nhiệt độ-thời gian chuẩn (Standard Fire Curve). Phương trình đường cong được biểu diễn như sau: T = 345 log10 (t + 1) + 20. Trong đó, T là nhiệt độ lò (°C), t là thời gian (phút). Đường cong này mô phỏng điều kiện cháy điển hình trong phòng kín có nhiên liệu hữu cơ (gỗ, giấy, vải, nhựa…). Tại thời điểm 60 phút, nhiệt độ lò đạt khoảng 945°C, và tại 120 phút là khoảng 1040°C. Mọi vật liệu chịu lửa cho kết cấu thép khi thử nghiệm đều phải đối mặt với điều kiện nhiệt khắc nghiệt này.

TCVN 9311-11:2012 – Yêu cầu riêng cho vật liệu bảo vệ

Trong khi TCVN 9311-1 đánh giá toàn bộ cấu kiện, thì TCVN 9311-11:2012 tập trung sâu vào việc đánh giá riêng biệt hiệu quả của lớp vật liệu bảo vệ. Tiêu chuẩn này được biên soạn dựa trên ISO 834-11, cung cấp các phương pháp thử nghiệm để xác định đặc tính cách nhiệt của vật liệu bảo vệ áp dụng cho kết cấu thép. Bạn có thể tham khảo chi tiết tài liệu gốc tại ISO 834-11 để nắm rõ các thông số kỹ thuật quốc tế.

Tiêu chuẩn TCVN 9311-11:2012 được sử dụng kết hợp với ISO 834-1 để xác định giới hạn áp dụng trực tiếp (Direct Application Limits) cho các tiết diện thép cụ thể. Điều này có nghĩa là kết quả thử nghiệm trên một loại thép hình (ví dụ chữ I) chỉ được áp dụng trực tiếp cho các cấu kiện có hình dạng và hệ số tiết diện tương đương, trừ khi có các tính toán bổ sung hoặc thử nghiệm mở rộng.

Mối liên hệ với TCVN 11911:2017 và QCVN 06:2022/BXD

TCVN 11911:2017 về Kết cấu thép – Yêu cầu kỹ thuật chung, tại điều 7.3.4 quy định rõ yêu cầu về bảo vệ chống cháy. Song song đó, QCVN 06:2022/BXD (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình) quy định giới hạn chịu lửa tối thiểu (R) cho các cấu kiện thép tùy thuộc vào bậc chịu lửa của công trình, loại công trình và chiều cao. Ví dụ, cột thép trong nhà bậc I yêu cầu giới hạn chịu lửa R120, trong khi dầm thép có thể yêu cầu R90. Vật liệu bảo vệ được chọn phải chứng minh được khả năng duy trì nhiệt độ thép dưới nhiệt độ tới hạn trong suốt khoảng thời gian R này.

Các yêu cầu riêng đánh giá hiệu quả vật liệu theo TCVN 9311-11

Để đánh giá chính xác hiệu quả chịu lửa cho kết cấu thép, quá trình thử nghiệm vật liệu theo TCVN 9311-11 đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật từ khâu chuẩn bị mẫu đến khi kết thúc thử nghiệm.

Điều kiện biên và phương pháp gia công mẫu thử

Mẫu thử nghiệm phải đại diện cho thực tế thi công. Đối với kết cấu thép, mẫu thử thường là các đoạn thép hình chữ I, chữ H hoặc hộp kín. Bề mặt thép phải được xử lý làm sạch (thường là phun bi đạt cấp độ Sa 2.5) và sơn lớp lót chống gỉ (primer) đúng theo hồ sơ năng lực của nhà sản xuất vật liệu bảo vệ. Độ dày lớp sơn lót ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bám dính của vật liệu bảo vệ khi gặp nhiệt độ cao.

Vật liệu bảo vệ (vữa, tấm, hoặc sơn) phải được thi công lên mẫu thử bởi chính các kỹ thuật viên của nhà sản xuất hoặc nhà thầu được ủy quyền, sử dụng đúng thiết bị và quy trình như ngoài công trường. Đối với sơn phồng trương, điều kiện môi trường khi sơn (nhiệt độ, độ ẩm) và thời gian khô tự nhiên trước khi đưa vào lò thử phải được ghi chép chi tiết, vì nó ảnh hưởng đến phản ứng hóa học của sơn khi gặp lửa.

Bố trí cặp nhiệt độ và thiết bị đo lường

Đây là bước quan trọng nhất để thu thập dữ liệu đánh giá. Các cặp nhiệt độ (thermocouple) phải được bố trí chính xác để đo nhiệt độ của thép (bề mặt không tiếp xúc với lửa) và nhiệt độ môi trường lò.

  • Nhiệt độ thép: Các cặp nhiệt độ được hàn hoặc gắn cố định trực tiếp lên bề mặt thép ở phía đối diện với nguồn nhiệt. Vị trí đặt phải tránh các mối hàn nối và đảm bảo tiếp xúc tốt. Số lượng cặp nhiệt độ phụ thuộc vào kích thước và hình dạng tiết diện thép, nhằm đảm bảo đo được nhiệt độ trung bình và nhiệt độ lớn nhất tại mọi điểm.
  • Nhiệt độ lò: Sử dụng các cặp nhiệt độ tiêu chuẩn và đặc biệt là “tấm đo nhiệt” (Plate Thermometer – PT) theo quy định của ISO 834. Tấm đo nhiệt giúp kiểm soát bức xạ nhiệt trong lò, đảm bảo đường cong nhiệt độ thực tế trong lò bám sát đường cong chuẩn, không bị chênh lệch quá lớn do hiệu ứng bức xạ.

Tiêu chí đánh giá giới hạn chịu lửa (R)

Đối với vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép, tiêu chí đánh giá sự thất bại không dựa trên tính toàn vẹn (E) hay tính cách nhiệt (I) như đối với vách ngăn hay cửa chống cháy. Tiêu chí chính là khả năng chịu tải (R). Tuy nhiên, trong thử nghiệm vật liệu bảo vệ theo TCVN 9311-11, người ta thường không chất tải trực tiếp lên mẫu thử trong lò (do chi phí và rủi ro sập lò cực cao). Thay vào đó, tiêu chí đánh giá dựa trên nhiệt độ tới hạn.

Vật liệu được coi là đạt yêu cầu nếu trong suốt thời gian thử nghiệm (ví dụ 120 phút), nhiệt độ trung bình của thép không vượt quá nhiệt độ tới hạn đã được tính toán trước, hoặc không vượt quá 550°C (mức nhiệt độ tiêu chuẩn thường dùng để đánh giá nếu không có tính toán tải trọng cụ thể). Ngoài ra, vật liệu bảo vệ không được phép bong tróc hàng loạt, nứt vỡ làm lộ lõi thép ra ngoài môi trường lò trước khi kết thúc thời gian thử nghiệm.

Giới hạn áp dụng trực tiếp (Direct Application Limits)

Một trong những đóng góp lớn nhất của TCVN 9311-11 và ISO 834-11 là thiết lập “Giới hạn áp dụng trực tiếp”. Kết quả thử nghiệm chỉ có giá trị pháp lý và kỹ thuật khi được áp dụng trong các giới hạn này. Các giới hạn bao gồm:

  • Phạm vi hệ số tiết diện (Section Factor – Hp/A hoặc A/V): Vật liệu chỉ được áp dụng cho các cấu kiện có hệ số tiết diện nằm trong khoảng đã thử nghiệm. Hệ số tiết diện càng lớn (tiết diện mỏng, diện tích bề mặt tiếp xúc lửa lớn) thì thép càng nóng nhanh, đòi hỏi lớp bảo vệ dày hơn.
  • Cấp bền thép: Kết quả chỉ áp dụng cho các mác thép đã sử dụng khi chế tạo mẫu thử (thường là S235, S275, S355).
  • Loại tiết diện: Thử nghiệm trên cột (chịu lửa 4 mặt) không thể áp dụng trực tiếp cho dầm (chịu lửa 3 mặt hoặc 4 mặt tùy điều kiện biên) mà không có hệ số hiệu chỉnh.
  • Độ dày vật liệu: Chỉ được áp dụng trong khoảng độ dày đã thử nghiệm. Không được tự ý extrapolate (ngoại suy) độ dày lớn hơn so với mẫu thử.

Quy trình thử nghiệm và các sai sót thường gặp trong đánh giá thực tế

Trong thực tế kiểm định tại các phòng thí nghiệm ở Việt Nam, việc đánh giá hiệu quả chịu lửa cho kết cấu thép thường gặp một số sai sót ảnh hưởng đến kết quả. Kỹ sư giám sát cần lưu ý các điểm sau:

Thứ nhất, sai số trong đo lường độ dày vật liệu bảo vệ. Đối với sơn phồng trương, độ dày khi ướt (WFT) và độ dày khi khô (DFT) khác nhau do dung môi bay hơi. Việc đo đạc không đúng phương pháp (ví dụ dùng thước đo cơ học thay vì máy đo độ dày từ tính) sẽ dẫn đến kết quả sai lệch. Thứ hai, điều kiện bảo dưỡng mẫu thử. Vữa chống cháy cần thời gian để thủy hóa xi măng và đạt cường độ ổn định. Nếu đưa vào lò thử quá sớm, độ ẩm tự do trong vữa bốc hơi mạnh gây nứt vỡ, làm giảm khả năng cách nhiệt. Thứ ba, khe hở nhiệt. Khi lắp đặt tấm bảo vệ hoặc thi công vữa, nếu không xử lý tốt các khe hở tại mối nối hoặc đầu mút, lửa và khí nóng sẽ lọt vào bên trong, đốt nóng thép cục bộ và làm thất bại toàn bộ hệ thống.

Ứng dụng thực tiễn và lưu ý khi thiết kế, thi công hệ thống chịu lửa

Hiểu rõ các yêu cầu đánh giá giúp kỹ sư thiết kế tối ưu hóa giải pháp chịu lửa cho kết cấu thép. Dưới đây là các lưu ý quan trọng trong thực tiễn:

Tối ưu hóa hệ số tiết diện (Hp/A)

Trong giai đoạn thiết kế kết cấu, kỹ sư nên cố gắng chọn các tiết diện thép có hệ số Hp/A nhỏ (ví dụ: dùng tiết diện hộp kín thay vì tiết diện chữ I hở nếu điều kiện tải trọng cho phép). Tiết diện hộp kín có diện tích bề mặt tiếp xúc với lửa nhỏ hơn so với khối lượng thép, do đó nóng chậm hơn, giúp giảm đáng kể độ dày và chi phí vật liệu bảo vệ.

Xử lý các chi tiết kết nối và mối nối

Vùng liên kết (bulông, mối hàn) thường là nơi tập trung ứng suất và có hình học phức tạp, rất khó thi công vật liệu bảo vệ đồng đều. Cần có thiết kế chi tiết (shop drawing) riêng cho các vị trí này, sử dụng các vật liệu bổ trợ như băng quấn chống cháy (fire wrap) hoặc vữa đắp tay để đảm bảo không có điểm yếu cục bộ.

Kiểm soát chất lượng và bảo trì sau thi công

Vật liệu bảo vệ, đặc biệt là sơn phồng trương, rất dễ bị hư hỏng do va đập cơ học trong quá trình thi công các hạng mục khác (như lắp đặt hệ thống MEP, trần, vách). Cần có quy trình nghiệm thu nội bộ, sử dụng máy đo độ dày chuyên dụng để kiểm tra 100% hoặc lấy mẫu ngẫu nhiên. Đối với công trình ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn, lớp sơn phủ bảo vệ (topcoat) cho hệ thống sơn chống cháy phải được kiểm tra định kỳ để đảm bảo không bị rách, thấm nước vào bên trong.

Kết luận

Việc đánh giá hiệu quả của vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép là một quy trình khoa học, nghiêm ngặt, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hiểu biết về cơ chế cháy, tính chất vật liệu và các tiêu chuẩn thử nghiệm như TCVN 9311-11 và ISO 834-11. Đối với kỹ sư xây dựng, việc nắm vững các yêu cầu riêng này không chỉ giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình, tuân thủ pháp luật về phòng cháy chữa cháy, mà còn giúp tối ưu hóa chi phí, tiến độ và tính thẩm mỹ của dự án. Sự đầu tư đúng mức cho hệ thống chịu lửa cho kết cấu thép ngay từ giai đoạn thiết kế chính là sự bảo vệ vững chắc nhất cho tài sản và sinh mạng con người trước những rủi ro hỏa hoạn khó lường.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Sự khác biệt cơ bản giữa giới hạn chịu lửa (Fire Resistance) và tính chống cháy lan (Fire Retardant) là gì?

Trả lời: Giới hạn chịu lửa (ký hiệu R, E, I) là khả năng duy trì chức năng kết cấu hoặc ngăn cản sự truyền nhiệt/lửa của một cấu kiện trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ R120 là chịu được 120 phút). Tính chống cháy lan (Fire Retardant) chỉ là khả năng làm chậm quá trình bén lửa và lan truyền ngọn lửa trên bề mặt vật liệu, không đảm bảo duy trì được kết cấu hay ngăn nhiệt độ truyền qua trong thời gian dài.

2. Hệ số tiết diện (Section Factor – Hp/A) ảnh hưởng như thế nào đến độ dày vật liệu bảo vệ?

Trả lời: Hệ số tiết diện (Hp/A) là tỷ lệ giữa diện tích bề mặt tiếp xúc với lửa (Hp) và diện tích mặt cắt ngang của thép (A). Hệ số này càng lớn, thép càng hấp thụ nhiệt nhanh và nóng lên nhanh hơn. Do đó, cấu kiện có hệ số Hp/A lớn sẽ yêu cầu lớp vật liệu bảo vệ chịu lửa cho kết cấu thép dày hơn để đạt được cùng một giới hạn chịu lửa so với cấu kiện có hệ số Hp/A nhỏ.

3. Sơn chống cháy phồng trương (Intumescent) có thể sử dụng cho kết cấu thép ngoài trời không?

Trả lời: Có thể, nhưng phải sử dụng đúng chủng loại. Sơn gốc Acrylic chỉ dùng được trong môi trường trong nhà (môi trường nhiệt độ cháy cellulose). Đối với ngoài trời, hoặc các nhà xưởng hóa chất, dầu khí (môi trường cháy hydrocarbon), bắt buộc phải sử dụng sơn gốc Epoxy chịu được thời tiết khắc nghiệt, tia UV và phải có lớp sơn phủ bảo vệ (topcoat) chuyên dụng đi kèm theo hệ thống được nhà sản xuất chứng nhận.

4. Làm thế nào để kiểm tra chất lượng vật liệu bảo vệ chịu lửa sau khi thi công hoàn thiện?

Trả lời: Đối với vữa phun và tấm bảo vệ, kiểm tra bằng mắt thường xem có nứt vỡ, bong tróc không, dùng búa cao su gõ nhẹ để kiểm tra độ bám dính, và dùng máy đo độ dày chuyên dụng. Đối với sơn phồng trương, bắt buộc phải sử dụng máy đo độ dày màng sơn từ tính (Dry Film Thickness gauge) để đo độ dày DFT tại nhiều vị trí, đảm bảo đúng theo hồ sơ năng lực và biên bản nghiệm thu vật liệu đã được phê duyệt.

Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098