Kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa ?

Tổng quan về công tác nghiệm thu trong sửa chữa công trình xây dựng

Trong vòng đời của một công trình xây dựng, giai đoạn bảo trì, cải tạo và sửa chữa đóng vai trò vô cùng quan trọng nhằm duy trì tuổi thọ, nâng cao công năng và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Khác với xây dựng mới, nơi mọi thứ được bắt đầu từ nền đất trống với các thông số thiết kế rõ ràng, công tác sửa chữa luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro kỹ thuật do phải làm việc trên một kết cấu hiện hữu đã chịu tác động của thời gian, môi trường và tải trọng. Chính vì vậy, kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa là một bước bắt buộc và mang tính quyết định đến sự an toàn của toàn bộ dự án.

Nhiệm vụ của việc kiểm tra này không chỉ dừng lại ở việc xác nhận khối lượng công việc đã hoàn thành, mà quan trọng hơn là đánh giá chất lượng của các giải pháp kết nối giữa cấu kiện cũ và mới, kiểm tra năng lực chịu lực của hệ kết cấu sau khi được gia cường, và đảm bảo rằng công trình vẫn tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam hiện hành. Đối với các kỹ sư xây dựng, cán bộ quản lý dự án và tư vấn giám sát, việc nắm vững các quy định pháp lý cũng như quy trình kỹ thuật trong công tác nghiệm thu sửa chữa là yêu cầu tiên quyết để tránh các sai phạm dẫn đến sự cố công trình hoặc các rắc rối về mặt pháp lý sau này.

Cơ sở pháp lý quy định về kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý chất lượng công trình xây dựng tại Việt Nam đã có những quy định rất cụ thể và chặt chẽ đối với công tác sửa chữa. Nền tảng pháp lý quan trọng nhất hiện nay bao gồm Nghị định số 06/2021/NĐ-CP, Nghị định số 15/2021/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn của Bộ Xây dựng.

Quy định tại Nghị định số 06/2021/NĐ-CP

Theo quy định tại khoản 1 Điều 24 Nghị định số 06/2021/NĐ-CP ngày 26/01/2021 của Chính phủ quy định chi tiết một số nội dung về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng, đối tượng công trình phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền kiểm tra công tác nghiệm thu trong quá trình thi công và khi hoàn thành thi công xây dựng công trình đã được xác định rõ. Điều này có nghĩa là không phải mọi công việc sửa chữa nhỏ lẻ đều cần sự tham gia của cơ quan nhà nước, nhưng đối với các dự án có quy mô và tính chất phức tạp, sự kiểm soát này là bắt buộc.

Nghị định 06/2021/NĐ-CP nhấn mạnh rằng, công tác nghiệm thu phải được thực hiện một cách nghiêm túc, có sự tham gia của đầy đủ các bên liên quan bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu thi công, tư vấn giám sát và trong nhiều trường hợp là cả đơn vị kiểm định độc lập. Mục tiêu là đảm bảo mọi hạng mục sửa chữa đều đạt yêu cầu thiết kế đã được phê duyệt.

Quy định tại Nghị định số 15/2021/NĐ-CP

Đối với công việc sửa chữa nằm trong công tác bảo trì công trình mà việc sửa chữa làm thay đổi quy mô, công suất, công năng, kết cấu chịu lực chính đối với những công trình được quy định tại Phụ lục X Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/3/2021 của Chính phủ quy định chi tiết một số nội dung về quản lý dự án đầu tư xây dựng thì phải được cơ quan chuyên môn về xây dựng kiểm tra công tác nghiệm thu theo quy định.

Phụ lục X của Nghị định 15/2021/NĐ-CP liệt kê chi tiết các loại công trình có yêu cầu thẩm định thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở. Khi một công trình thuộc danh mục này tiến hành sửa chữa và có sự thay đổi về các yếu tố cốt lõi như kết cấu hay công năng, dự án đó mặc nhiên được xếp vào nhóm có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng nếu không được kiểm soát tốt. Do đó, kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa trong trường hợp này là một thủ tục pháp lý không thể bỏ qua.

Đối tượng công trình bắt buộc phải kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa

Không phải tất cả các hoạt động sửa chữa đều yêu cầu cơ quan chuyên môn về xây dựng phải trực tiếp xuống hiện trường kiểm tra. Việc xác định đúng đối tượng giúp chủ đầu tư và nhà thầu chủ động trong công tác chuẩn bị hồ sơ và lên kế hoạch thi công. Dưới đây là các trường hợp bắt buộc:

Sửa chữa làm thay đổi quy mô, công suất, công năng

Quy mô công trình có thể hiểu là diện tích xây dựng, chiều cao công trình, số tầng, hoặc tổng mức đầu tư. Khi việc sửa chữa cơi nới thêm tầng, mở rộng diện tích sàn, hoặc nâng chiều cao công trình, tải trọng truyền xuống móng sẽ thay đổi đáng kể. Lúc này, kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa là bắt buộc để cơ quan chức năng đánh giá xem hệ móng và kết cấu cũ có đủ khả năng chịu thêm tải trọng mới hay không.

Thay đổi công năng sử dụng cũng là một yếu tố then chốt. Ví dụ, chuyển đổi một nhà kho (công trình công nghiệp) thành một trung tâm thương mại (công trình dân dụng tập trung đông người) hoặc chuyển đổi nhà ở riêng lẻ thành cơ sở kinh doanh karaoke. Sự thay đổi này kéo theo các yêu cầu khắt khe hơn về an toàn phòng cháy chữa cháy, tải trọng hoạt động trên sàn, và hệ thống thông gió. Cơ quan quản lý nhà nước cần kiểm tra nghiệm thu để đảm bảo các giải pháp cải tạo đã đáp ứng đủ các tiêu chuẩn cho công năng mới.

Sửa chữa làm thay đổi kết cấu chịu lực chính

Kết cấu chịu lực chính bao gồm hệ thống móng, cột, dầm, sàn, vách cứng, hệ giằng và các cấu kiện mái. Nếu quá trình sửa chữa yêu cầu đập bỏ một cột chịu lực để mở rộng không gian, cắt dầm để đi đường ống kỹ thuật, hoặc gia cường móng bằng phương pháp mở rộng bản móng, thì đây là những can thiệp trực tiếp vào “bộ khung xương” của công trình.

Trong những trường hợp này, kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa tập trung vào việc đánh giá chất lượng của các liên kết giữa bê tông cũ và bê tông mới, chất lượng của thép gia cường, và quá trình chống đỡ tạm thời trong lúc thi công. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình nghiệm thu các hạng mục này đều có thể dẫn đến hiện tượng nứt gãy, biến dạng hoặc thậm chí là sập đổ công trình.

Các trường hợp được miễn trừ hoặc đơn giản hóa

Ngược lại, đối với các công việc sửa chữa không làm thay đổi các yếu tố nêu trên, ví dụ như: cạo sơn, trát lại tường, thay thế ngói lợp mái không làm thay đổi tải trọng, sửa chữa hệ thống điện nước nội bộ, hoặc lát lại nền gạch, thì chủ đầu tư và các bên tham gia xây dựng tự tổ chức nghiệm thu. Cơ quan chuyên môn về xây dựng sẽ không trực tiếp tham gia kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa đối với các hạng mục mang tính chất hoàn thiện và bảo trì thông thường này.

Thẩm quyền kiểm tra của cơ quan chuyên môn về xây dựng

Thẩm quyền kiểm tra của cơ quan chuyên môn về xây dựng được quy định chi tiết tại khoản 2 Điều 24 Nghị định số 06/2021/NĐ-CP. Việc phân định rõ thẩm quyền giúp tránh tình trạng chồng chéo trong quản lý và đảm bảo tính chuyên môn hóa cao. Tùy thuộc vào cấp công trình, loại công trình và nguồn vốn đầu tư, cơ quan có thẩm quyền sẽ khác nhau.

Theo hướng dẫn từ Cục giam định, đối với các công trình cấp đặc biệt, cấp I, hoặc các công trình có yêu cầu kỹ thuật phức tạp, ảnh hưởng lớn đến an toàn cộng đồng, Bộ Xây dựng hoặc các Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành sẽ trực tiếp chủ trì kiểm tra. Đối với các công trình cấp II, cấp III, cấp IV còn lại trên địa bàn, Sở Xây dựng các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sẽ là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm tra công tác nghiệm thu.

Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền để gửi thông báo kiểm tra nghiệm thu là trách nhiệm của chủ đầu tư. Nếu gửi sai cơ quan, quá trình nghiệm thu sẽ bị đình trệ, ảnh hưởng đến tiến độ bàn giao và đưa công trình vào khai thác sử dụng. Thêm vào đó, các hướng dẫn chi tiết về phân cấp thẩm quyền này cũng thường xuyên được cập nhật và làm rõ bởi Cục giám định thông qua các văn bản trả lời kiến nghị của doanh nghiệp và địa phương.

Hướng dẫn xác định cấp công trình trong dự án cải tạo, sửa chữa

Một trong những vướng mắc lớn nhất của các kỹ sư và chủ đầu tư khi lập hồ sơ là xác định cấp công trình đối với dự án sửa chữa. Cấp công trình quyết định trực tiếp đến thẩm quyền thẩm định thiết kế và thẩm quyền kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa. Căn cứ các quy định nêu tại Thông tư số 06/2021/TT-BXD ngày 30/6/2021 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng quy định về phân cấp công trình xây dựng và hướng dẫn áp dụng trong quản lý hoạt động đầu tư xây dựng, việc phân cấp được thực hiện như sau:

Xác định cấp đối với công trình hiện hữu được sửa chữa

Dự án cải tạo, sửa chữa bao gồm công trình hiện hữu được cạo sơn, các hạng mục công trình khác tách rời với công trình chính được xem là các công trình độc lập. Việc xác định cấp công trình thực hiện theo nguyên tắc: Công trình chính là công trình hiện hữu được sửa chữa, cải tạo, nâng cấp thì việc xác định cấp của công trình hiện hữu này thực hiện theo quy định tại khoản 4 Điều 2 Thông tư 06/2021/TT-BXD.

Cụ thể, nếu việc sửa chữa không làm thay đổi cấp công trình ban đầu (ví dụ: một tòa nhà văn phòng cấp II được sửa chữa nội thất và gia cường cột nhưng vẫn giữ nguyên công năng và quy mô chiều cao), thì công trình sau sửa chữa vẫn được quản lý theo cấp II. Tuy nhiên, nếu việc nâng tầng làm chiều cao công trình vượt ngưỡng quy định của cấp II và chạm ngưỡng cấp I, thì toàn bộ dự án sửa chữa đó phải được quản lý chất lượng và kiểm tra nghiệm thu theo tiêu chuẩn của công trình cấp I.

Xác định cấp đối với các hạng mục xây mới tách rời

Trong nhiều dự án sửa chữa, chủ đầu tư thường kết hợp xây dựng thêm các hạng mục phụ trợ. Đối với các hạng mục công trình độc lập xây mới khác (nhà xe, sân đường, khu vực sảnh, nhà bảo vệ,…) thì việc xác định cấp công trình thực hiện theo loại công trình và được quy định chi tiết về cách xác định tại khoản 2 Điều 2 Thông tư 06/2021/TT-BXD.

Ví dụ, một trường học cấp III tiến hành sửa chữa khối phòng học chính, đồng thời xây mới một nhà để xe 2 tầng bằng kết cấu bê tông cốt thép. Khối phòng học sẽ được xác định cấp dựa trên quy mô và công năng giáo dục. Trong khi đó, nhà để xe sẽ được xác định cấp độc lập dựa trên diện tích sàn và kết cấu của chính nó. Khi tổ chức kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa, cơ quan chức năng sẽ xem xét cả hai hạng mục này, nhưng áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng với từng cấp công trình riêng biệt.

Quy trình chi tiết thực hiện kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa

Để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật, quy trình kiểm tra công tác nghiệm thu cần được thực hiện theo các bước bài bản. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết dành cho các Ban quản lý dự án và Tư vấn giám sát:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và thông báo kiểm tra

Trước khi tiến hành nghiệm thu hoàn thành hạng mục hoặc công trình để đưa vào sử dụng, chủ đầu tư phải gửi văn bản thông báo đến cơ quan chuyên môn về xây dựng có thẩm quyền. Thời gian thông báo thường là trước 5 đến 7 ngày làm việc tùy theo quy định cụ thể của từng địa phương. Hồ sơ gửi kèm thông báo bao gồm:

  • Báo cáo hoàn thành thi công xây dựng công trình của nhà thầu.
  • Báo cáo tổng kết của tư vấn giám sát về chất lượng thi công.
  • Hồ sơ hoàn công (bản vẽ thể hiện chính xác hiện trạng sau khi sửa chữa).
  • Các kết quả thí nghiệm, kiểm định chất lượng vật liệu và cấu kiện (đặc biệt là các thí nghiệm đánh giá cường độ bê tông cũ, khả năng chịu lực của thép gia cường).
  • Nhật ký thi công và các biên bản nghiệm thu nội bộ của nhà thầu, biên bản nghiệm thu công việc xây dựng giữa nhà thầu và tư vấn giám sát.

Bước 2: Kiểm tra hiện trường và hồ sơ quản lý chất lượng

Đoàn kiểm tra của cơ quan nhà nước sẽ tiến hành làm việc trực tiếp tại hiện trường. Đối với công tác sửa chữa, các kỹ sư của đoàn kiểm tra sẽ đặc biệt chú trọng vào các “điểm nóng” kỹ thuật. Họ sẽ kiểm tra trực quan các vị trí gia cường kết cấu, kiểm tra độ phẳng, độ nghiêng của các cấu kiện mới được bổ sung.

Bên cạnh đó, việc đối chiếu hồ sơ quản lý chất lượng là bắt buộc. Đoàn kiểm tra sẽ rà soát xem các chứng chỉ xuất xưởng của vật liệu (xi măng, thép, phụ gia kết nối bê tông cũ – mới) có hợp lệ không. Các biên bản thí nghiệm nén mẫu bê tông, thí nghiệm kéo thép, thí nghiệm siêu âm mối hàn có được thực hiện bởi các phòng LAS-XD hợp chuẩn hay không. Bất kỳ sự thiếu hụt nào trong hồ sơ đều có thể dẫn đến việc đoàn kiểm tra từ chối nghiệm thu.

Bước 3: Lập biên bản và thông báo kết quả

Sau khi kết thúc quá trình kiểm tra hiện trường và hồ sơ, đoàn kiểm tra sẽ lập biên bản làm việc. Nếu công trình đạt yêu cầu, cơ quan chuyên môn về xây dựng sẽ ban hành văn bản thông báo kết quả kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa, chấp thuận việc đưa công trình vào sử dụng.

Trường hợp công trình còn tồn tại các khiếm khuyết, văn bản sẽ nêu rõ các yêu cầu khắc phục. Chủ đầu tư và nhà thầu phải tiến hành sửa chữa các lỗi này, lập hồ sơ khắc phục và báo cáo lại cho cơ quan kiểm tra. Chỉ khi nào các tồn tại được xử lý triệt để, văn bản chấp thuận nghiệm thu mới được ban hành.

Những thách thức kỹ thuật và yêu cầu QA/QC đặc thù trong sửa chữa

Công tác quản lý chất lượng (QA/QC) trong sửa chữa phức tạp hơn nhiều so với xây mới. Các kỹ sư cần đặc biệt lưu ý những vấn đề kỹ thuật sau đây để đảm bảo quá trình kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa diễn ra thuận lợi:

Kiểm soát chất lượng liên kết giữa bê tông cũ và mới

Khi đổ bê tông gia cường cho cột, dầm hoặc mở rộng sàn, việc tạo liên kết giữa lớp bê tông cũ và mới là yếu tố sống còn. Nếu xử lý bề mặt không tốt, lớp bê tông mới sẽ bị bong tróc, không tham gia chịu lực cùng kết cấu cũ. Quy trình QA/QC bắt buộc phải kiểm tra việc đục nhám bề mặt bê tông cũ, vệ sinh sạch sẽ bằng máy nén khí, và đặc biệt là việc sử dụng các loại vữa kết nối (bonding agent) chuyên dụng. Biên bản nghiệm thu công việc xây dựng phải ghi nhận rõ ràng quá trình này kèm theo hình ảnh hiện trường.

Đánh giá hiện trạng kết cấu trước khi thi công

Trước khi tiến hành bất kỳ công tác sửa chữa chịu lực nào, việc khảo sát và đánh giá hiện trạng là bắt buộc. Các kỹ sư phải sử dụng các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) như súng bật nẩy (Schmidt hammer), siêu âm xung (Ultrasonic testing), hoặc khoan rút lõi (Core drilling) để xác định cường độ thực tế của bê tông hiện hữu. Kết quả đánh giá này là cơ sở để tư vấn thiết kế điều chỉnh giải pháp gia cường nếu cần thiết, và cũng là tài liệu quan trọng để giải trình trong quá trình kiểm tra công tác nghiệm thu.

Quản lý an toàn trong quá trình chống đỡ tạm thời

Sửa chữa kết cấu chịu lực thường đòi hỏi phải tháo dỡ một phần kết cấu cũ. Trong giai đoạn chuyển tiếp này, hệ thống chống đỡ tạm thời (shoring) đóng vai trò quyết định đến sự an toàn của toàn bộ công trình và tính mạng con người. Tư vấn giám sát phải kiểm tra nghiêm ngặt thiết kế biện pháp thi công hệ chống đỡ, đảm bảo đủ khả năng chịu tải trọng tĩnh và động. Nghiệm thu hệ chống đỡ tạm thời phải được thực hiện trước khi cho phép tiến hành các công tác đục phá hoặc gia cường.

Hồ sơ quản lý chất lượng cần chuẩn bị khi kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa

Một bộ hồ sơ hoàn chỉnh, logic và minh bạch là chìa khóa để vượt qua các cuộc kiểm tra của cơ quan nhà nước. Đối với dự án sửa chữa, ngoài các hồ sơ thông thường như xây mới, cần bổ sung các tài liệu đặc thù sau:

  • Hồ sơ khảo sát hiện trạng: Bao gồm các báo cáo đánh giá chất lượng công trình trước khi sửa chữa, các bản vẽ đo đạc hiện trạng thực tế.
  • Văn bản chấp thuận phương án phá dỡ và gia cường: Thể hiện rõ quy trình, trình tự thi công để không gây mất ổn định kết cấu.
  • Chứng chỉ vật liệu đặc chủng: Các loại keo cấy thép, vữa không co ngót (grout), sợi carbon gia cường (FRP) phải có chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ) và kết quả thí nghiệm độ bám dính, cường độ chịu kéo.
  • Hồ sơ kiểm định độc lập (nếu có): Trong trường hợp cơ quan quản lý yêu cầu hoặc công trình có dấu hiệu nguy hiểm, báo cáo kiểm định chất lượng từ một đơn vị độc lập là tài liệu bắt buộc phải có trong bộ hồ sơ nghiệm thu.
  • Nhật ký thi công chi tiết: Ghi chép rõ ràng diễn biến hàng ngày, đặc biệt là các sự cố phát sinh liên quan đến kết cấu ngầm hoặc các hư hỏng ẩn được phát hiện trong quá trình sửa chữa.

Những sai phạm thường gặp và cách khắc phục trong quá trình nghiệm thu

Qua thực tế triển khai nhiều dự án, các đoàn kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa thường phát hiện những sai phạm phổ biến sau đây mà các kỹ sư cần rút kinh nghiệm:

Thi công sai lệch so với thiết kế được thẩm định

Do tính chất phức tạp của hiện trạng, nhà thầu thường tự ý thay đổi biện pháp thi công hoặc kích thước cấu kiện gia cường mà không có sự chấp thuận của tư vấn thiết kế. Ví dụ: thay đổi loại thép, giảm tiết diện dầm gia cường, hoặc thay đổi vị trí khoan cấy thép. Cách khắc phục duy nhất là dừng thi công, lập hồ sơ thiết kế điều chỉnh và trình thẩm định lại trước khi tiếp tục. Việc “hợp thức hóa” hồ sơ sau khi đã thi công xong thường bị cơ quan kiểm tra từ chối.

Thiếu sót trong công tác thí nghiệm vật liệu và cấu kiện

Nhiều dự án sửa chữa quy mô nhỏ thường chủ quan, bỏ qua các thí nghiệm nén mẫu bê tông hoặc thí nghiệm kéo mối hàn tại hiện trường. Khi cơ quan nhà nước vào kiểm tra, việc thiếu các chứng chỉ chất lượng này sẽ dẫn đến yêu cầu phải thuê đơn vị kiểm định độc lập khoan rút lõi hoặc siêu âm lại toàn bộ, gây tốn kém chi phí và chậm tiến độ. Giải pháp là phải lập kế hoạch QA/QC ngay từ đầu và tuân thủ nghiêm ngặt tần suất lấy mẫu theo TCVN.

Không thông báo kiểm tra cho cơ quan có thẩm quyền đúng hạn

Một số chủ đầu tư cho rằng công trình sửa chữa không cần báo cáo cơ quan nhà nước, dẫn đến việc tự tổ chức nghiệm thu và đưa vào sử dụng. Khi bị thanh tra phát hiện, công trình có thể bị đình chỉ hoạt động, phạt hành chính và buộc phải thực hiện thủ tục kiểm định lại toàn bộ. Việc nắm rõ Phụ lục X Nghị định 15/2021/NĐ-CP và chủ động gửi thông báo là yêu cầu bắt buộc.

Bảng tổng hợp so sánh công tác nghiệm thu xây mới và nghiệm thu sửa chữa

Để giúp các kỹ sư xây dựng có cái nhìn tổng quan và dễ dàng áp dụng vào thực tế, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa công tác nghiệm thu xây dựng mới và kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa:

Tiêu chí so sánh Nghiệm thu công trình xây mới Kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa
Đối tượng kiểm tra chính Toàn bộ công trình từ móng đến mái, hệ thống kỹ thuật. Chủ yếu tập trung vào các hạng mục được cải tạo, gia cường, và sự liên kết với kết cấu cũ.
Yêu cầu về hồ sơ hiện trạng Không yêu cầu (chỉ có hồ sơ khảo sát địa chất, địa hình). Bắt buộc phải có hồ sơ khảo sát, đánh giá chất lượng kết cấu hiện hữu trước khi sửa chữa.
Vật liệu đặc thù Bê tông, cốt thép, vật liệu xây dựng thông thường. Ngoài vật liệu thông thường, cần kiểm tra kỹ các vật liệu kết nối (keo cấy thép, vữa không co ngót, sợi FRP).
Rủi ro an toàn trong thi công Chủ yếu liên quan đến an toàn lao động, sập đổ giàn giáo. Nguy cơ sập đổ kết cấu hiện hữu do phá dỡ sai quy trình, chống đỡ tạm thời không đạt yêu cầu.
Thẩm quyền kiểm tra nhà nước Dựa trên cấp công trình và loại công trình theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP. Dựa trên cấp công trình và việc có làm thay đổi quy mô, công năng, kết cấu chịu lực chính hay không.
Tiêu chuẩn áp dụng Các TCVN về thi công và nghiệm thu công trình xây dựng mới. Áp dụng TCVN xây mới kết hợp với các tiêu chuẩn về đánh giá, gia cường và sửa chữa kết cấu bê tông, thép.

Tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định đối với sự phát triển bền vững

Việc thực hiện nghiêm túc kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp của những người làm công tác xây dựng. Một công trình được sửa chữa đúng quy trình, có sự giám sát chặt chẽ của các bên và được cơ quan nhà nước kiểm tra, chấp thuận sẽ mang lại sự an tâm tuyệt đối cho chủ sở hữu và người sử dụng.

Hơn nữa, trong bối cảnh quỹ đất tại các đô thị lớn ngày càng khan hiếm, xu hướng cải tạo, tái sử dụng các công trình cũ thay vì phá bỏ và xây mới đang trở nên phổ biến. Điều này góp phần giảm thiểu rác thải xây dựng, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, xu hướng này chỉ thực sự bền vững nếu chất lượng của các công trình sau cải tạo được đảm bảo. Hệ thống pháp luật với các quy định chi tiết về phân cấp công trình, thẩm quyền kiểm tra và quy trình nghiệm thu chính là hành lang an toàn để thúc đẩy xu hướng này phát triển đúng hướng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp của các kỹ sư và chủ đầu tư liên quan đến công tác nghiệm thu sửa chữa công trình:

1. Sửa chữa nhà ở riêng lẻ có cần cơ quan nhà nước kiểm tra nghiệm thu không?

Theo quy định, nhà ở riêng lẻ có quy mô dưới 7 tầng thuộc đối tượng được miễn giấy phép xây dựng hoặc quản lý theo quy định riêng của địa phương. Tuy nhiên, nếu việc sửa chữa nhà ở riêng lẻ làm thay đổi kết cấu chịu lực chính (như nâng tầng, thay đổi hệ cột, dầm) và công trình thuộc khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, chủ đầu tư vẫn phải tuân thủ các quy định về quản lý chất lượng. Thông thường, đối với nhà ở riêng lẻ, chủ đầu tư tự tổ chức nghiệm thu, nhưng nếu thuộc danh mục công trình có yêu cầu thẩm định thiết kế theo Phụ lục X Nghị định 15/2021/NĐ-CP thì vẫn phải thông báo để cơ quan chuyên môn kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa.

2. Nếu phát hiện kết cấu cũ yếu hơn so với hồ sơ thiết kế ban đầu trong quá trình sửa chữa, phải làm gì?

Đây là tình huống rất phổ biến trong sửa chữa. Khi phát hiện hiện trạng thực tế không khớp với hồ sơ (ví dụ: cường độ bê tông thấp hơn thiết kế gốc, thép bị ăn mòn nặng), nhà thầu phải lập tức dừng thi công tại khu vực đó, báo cáo cho tư vấn giám sát và chủ đầu tư. Chủ đầu tư cần yêu cầu đơn vị tư vấn thiết kế hoặc đơn vị kiểm định độc lập vào cuộc để đánh giá lại. Dựa trên kết quả đánh giá, tư vấn thiết kế sẽ phát hành hồ sơ thiết kế điều chỉnh (gia cường thêm, thay đổi vật liệu…). Quá trình nghiệm thu sau này sẽ dựa trên hồ sơ thiết kế điều chỉnh đã được phê duyệt này.

3. Hồ sơ hoàn công cho công trình sửa chữa khác gì so với xây mới?

Hồ sơ hoàn công công trình sửa chữa phức tạp hơn ở chỗ nó phải thể hiện được cả hai phần: phần giữ nguyên và phần cải tạo. Bản vẽ hoàn công phải sử dụng các ký hiệu rõ ràng để phân biệt cấu kiện cũ, cấu kiện mới được xây thêm, và cấu kiện cũ được gia cường. Ngoài ra, hồ sơ phải đính kèm các biên bản xác nhận hiện trạng trước khi thi công để làm cơ sở đối chiếu khối lượng và chất lượng.

4. Thời gian cơ quan nhà nước tiến hành kiểm tra sau khi nhận thông báo là bao lâu?

Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được thông báo của chủ đầu tư về việc hoàn thành hạng mục hoặc công trình, cơ quan chuyên môn về xây dựng có trách nhiệm tổ chức kiểm tra. Nếu quá thời hạn này mà cơ quan nhà nước không có văn bản phản hồi hoặc không tổ chức kiểm tra, chủ đầu tư được quyền tự tổ chức nghiệm thu hoàn thành để đưa công trình vào sử dụng và chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

5. Các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) nào thường được yêu cầu khi nghiệm thu sửa chữa?

Để đánh giá chất lượng liên kết và cấu kiện mà không làm ảnh hưởng đến kết cấu, các đoàn kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa thường yêu cầu sử dụng: Súng bật nẩy để kiểm tra đồng nhất cường độ bê tông; Siêu âm xung để phát hiện các khuyết tật rỗng, nứt bên trong bê tông hoặc kiểm tra chất lượng mối hàn thép; Phương pháp điện từ để xác định vị trí và đường kính cốt thép trong cấu kiện cũ; và thí nghiệm kéo nhổ (Pull-out test) để kiểm tra khả năng chịu lực của bulông hóa chất hoặc thép cấy vào bê tông cũ.

Kết luận: Công tác sửa chữa, cải tạo công trình xây dựng là một lĩnh vực đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và sự tỉ mỉ trong quản lý chất lượng. Việc nắm vững và thực hiện đúng các quy định về kiểm tra công tác nghiệm thu khi sửa chữa không chỉ giúp các chủ đầu tư, nhà thầu tuân thủ pháp luật, tránh các rủi ro về tranh chấp và xử phạt, mà quan trọng nhất là đảm bảo sự an toàn, bền vững cho công trình trong suốt vòng đời sử dụng còn lại. Hy vọng bài viết chuyên sâu này đã cung cấp cho các kỹ sư xây dựng và cán bộ quản lý dự án những kiến thức nền tảng và hướng dẫn thực tế cần thiết để triển khai thành công các dự án sửa chữa trong tương lai.

Zalo
Hãy để chúng tôi phục vụ bạn
Hotline: 0868.393.098