Tổng quan về Thông tư số 27/2023/TT-BTC và tầm quan trọng trong quản lý chi phí xây dựng
Ngày 12 tháng 5 năm 2023, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 27/2023/TT-BTC quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí thẩm định thiết kế kỹ thuật cùng phí thẩm định dự toán xây dựng. Văn bản này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 26 tháng 6 năm 2023, thay thế hoàn toàn cho Thông tư số 209/2016/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn liên quan trước đó.
Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ với các dự án quy mô lớn, phức tạp về kỹ thuật và đa dạng về nguồn vốn, việc cập nhật khung pháp lý về phí thẩm định thiết kế là yêu cầu cấp thiết. Thông tư 27/2023/TT-BTC không chỉ đơn thuần là một văn bản quy định về mức thu phí, mà còn là công cụ quan trọng giúp minh bạch hóa quy trình thẩm định, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước và bảo đảm chất lượng công trình xây dựng trên toàn quốc.
Bài viết chuyên sâu này được biên soạn dành riêng cho kỹ sư xây dựng, chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát và các nhà quản lý dự án. Nội dung sẽ đi sâu phân tích phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, phương pháp xác định phí thẩm định thiết kế theo quy định mới, những điểm đột phá so với hệ thống văn bản cũ, cùng với đó là hướng dẫn thực tiễn và các tình huống thường gặp trong quá trình triển khai.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng chi tiết
1. Phạm vi điều chỉnh của Thông tư
Theo Điều 1 của Thông tư, văn bản này điều chỉnh các hoạt động liên quan đến hai loại phí chính:
- Phí thẩm định thiết kế kỹ thuật: Còn được gọi là thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở. Đây là bước thiết kế chi tiết, cụ thể hóa các giải pháp kỹ thuật, công nghệ, kiến trúc, kết cấu, hệ thống kỹ thuật của công trình để phục vụ thi công xây dựng.
- Phí thẩm định dự toán xây dựng: Là phí thu đối với việc thẩm định tổng mức đầu tư, dự toán xây dựng công trình, dự toán gói thầu xây dựng.
Các loại phí này phát sinh khi cơ quan chuyên môn về xây dựng hoặc cơ quan chuyên môn trực thuộc người quyết định đầu tư tiến hành thẩm định hồ sơ theo quy định tại Luật Xây dựng năm 2014, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020 và Nghị định số 15/2021/NĐ-CP ngày 03/3/2021 của Chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Thông tư 27/2023/TT-BTC không áp dụng cho các trường hợp thẩm định do tổ chức tư vấn độc lập thực hiện theo yêu cầu của chủ đầu tư (thẩm định độc lập). Phí dịch vụ thẩm định độc lập được thỏa thuận theo hợp đồng dân sự giữa chủ đầu tư và đơn vị tư vấn, không chịu sự điều chỉnh của mức thu phí nhà nước quy định tại Thông tư này.
2. Đối tượng áp dụng và trách nhiệm nộp phí
Thông tư áp dụng cho ba nhóm đối tượng chính:
- Người nộp phí: Chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng.
- Tổ chức thu phí: Cơ quan chuyên môn về xây dựng (Sở Xây dựng, Phòng Quản lý đô thị, Cục Quản lý xây dựng và Chất lượng công trình giao thông…) hoặc cơ quan chuyên môn trực thuộc người quyết định đầu tư.
- Các tổ chức, cá nhân khác: Có liên quan đến quá trình thu, nộp, quản lý và sử dụng phí.
Ai phải nộp phí thẩm định thiết kế? Theo Điều 2, chủ đầu tư là đối tượng bắt buộc phải nộp phí khi hồ sơ thiết kế kỹ thuật và dự toán xây dựng được gửi đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để thẩm định. Một điểm tiến bộ đáng ghi nhận là chủ đầu tư chỉ nộp phí sau khi nhận kết quả thẩm định, thay vì phải nộp trước khi nộp hồ sơ như một số quy định cũ. Điều này giúp giảm áp lực tài chính ban đầu và đảm bảo quyền lợi của chủ đầu tư trong trường hợp hồ sơ không đủ điều kiện thẩm định.
Tổ chức nào được thu phí? Chỉ các cơ quan nhà nước hoặc đơn vị sự nghiệp công lập được giao nhiệm vụ thẩm định mới là tổ chức thu phí theo Thông tư này. Các công ty tư vấn tư nhân, dù có năng lực thẩm định, cũng không thuộc diện thu phí nhà nước mà hoạt động theo cơ chế dịch vụ thị trường.
Hướng dẫn chi tiết cách tính phí thẩm định thiết kế và dự toán
1. Nguyên tắc xác định chi phí xây dựng làm căn cứ tính phí
Theo Điều 4, khoản 1, mức thu phí thẩm định thiết kế và phí thẩm định dự toán được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên chi phí xây dựng trong dự toán công trình đề nghị thẩm định. Việc xác định đúng “chi phí xây dựng” là bước then chốt để tính toán chính xác số phí phải nộp.
Chi phí xây dựng được hiểu là:
- Chi phí để thực hiện các công việc xây dựng công trình, bao gồm: chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí chung, thu nhập chịu thuế tính trước.
- Không bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Được xác định theo dự toán xây dựng công trình đã được phê duyệt hoặc đang trình thẩm định.
Lưu ý kỹ thuật: Đối với các công trình có nhiều hạng mục, chi phí xây dựng làm căn cứ tính phí là tổng chi phí xây dựng của tất cả các hạng mục công trình thuộc dự án đề nghị thẩm định. Không được tách lẻ từng hạng mục để áp dụng mức tỷ lệ % cao hơn nhằm tránh thất thoát ngân sách hoặc gây khó khăn cho chủ đầu tư.
2. Biểu mức thu phí thẩm định thiết kế kỹ thuật
Mức thu phí được quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 27/2023/TT-BTC. Dưới đây là bảng tổng hợp mức thu phí thẩm định thiết kế kỹ thuật theo chi phí xây dựng:
| TT | Chi phí xây dựng trong dự toán đề nghị thẩm định (tỷ đồng) | Mức thu phí thẩm định thiết kế kỹ thuật (% trên chi phí xây dựng) |
|---|---|---|
| 1 | Dưới 5 | 0,045% |
| 2 | Từ 5 đến 10 | 0,038% |
| 3 | Từ trên 10 đến 50 | 0,028% |
| 4 | Từ trên 50 đến 100 | 0,020% |
| 5 | Từ trên 100 đến 200 | 0,015% |
| 6 | Từ trên 200 đến 500 | 0,012% |
| 7 | Từ trên 500 đến 1.000 | 0,010% |
| 8 | Từ trên 1.000 đến 2.000 | 0,008% |
| 9 | Từ trên 2.000 đến 5.000 | 0,006% |
| 10 | Từ trên 5.000 đến 10.000 | 0,005% |
| 11 | Trên 10.000 | 0,004% |
Lưu ý: Mức thu phí tối thiểu là 500.000 đồng/dự án và tối đa là 150.000.000 đồng/dự án.
3. Biểu mức thu phí thẩm định dự toán xây dựng
Tương tự, phí thẩm định dự toán xây dựng được quy định tại Phụ lục II. Mức thu này thường thấp hơn so với phí thẩm định thiết kế kỹ thuật do tính chất công việc thẩm định dự toán chủ yếu tập trung vào kiểm tra khối lượng, đơn giá và định mức.
| TT | Chi phí xây dựng trong dự toán đề nghị thẩm định (tỷ đồng) | Mức thu phí thẩm định dự toán (% trên chi phí xây dựng) |
|---|---|---|
| 1 | Dưới 5 | 0,035% |
| 2 | Từ 5 đến 10 | 0,028% |
| 3 | Từ trên 10 đến 50 | 0,020% |
| 4 | Từ trên 50 đến 100 | 0,015% |
| 5 | Từ trên 100 đến 200 | 0,012% |
| 6 | Từ trên 200 đến 500 | 0,010% |
| 7 | Từ trên 500 đến 1.000 | 0,008% |
| 8 | Từ trên 1.000 đến 2.000 | 0,006% |
| 9 | Từ trên 2.000 đến 5.000 | 0,005% |
| 10 | Từ trên 5.000 đến 10.000 | 0,004% |
| 11 | Trên 10.000 | 0,003% |
4. Công thức tính phí và ví dụ minh họa
Công thức tổng quát:
Phí thẩm định = Chi phí xây dựng (không VAT) x Tỷ lệ % tương ứng
Ví dụ thực tế: Một dự án xây dựng trường học có chi phí xây dựng trong dự toán đề nghị thẩm định là 25 tỷ đồng (chưa bao gồm VAT).
- Bước 1: Xác định khoảng chi phí: 25 tỷ đồng thuộc khoảng “Từ trên 10 đến 50 tỷ đồng”.
- Bước 2: Tra bảng mức thu phí thẩm định thiết kế kỹ thuật: Tỷ lệ là 0,028%.
- Bước 3: Tính toán: 25.000.000.000 x 0,028% = 7.000.000 đồng.
- Kết luận: Phí thẩm định thiết kế kỹ thuật phải nộp là 7.000.000 đồng.
Trường hợp điều chỉnh phí: Đối với các công trình có yêu cầu thẩm định lại, điều chỉnh thiết kế, mức thu phí được tính bằng 50% mức thu phí thẩm định lần đầu nếu khối lượng công việc thẩm định giảm. Tuy nhiên, nếu việc điều chỉnh làm thay đổi cơ bản giải pháp kỹ thuật hoặc tăng chi phí xây dựng, cơ quan thẩm định có thể áp dụng mức thu phí như lần đầu đối với phần chi phí tăng thêm.
Những điểm mới nổi bật so với Thông tư 209/2016/TT-BTC
Việc chuyển đổi từ Thông tư 209/2016/TT-BTC sang Thông tư 27/2023/TT-BTC mang lại nhiều thay đổi quan trọng, phản ánh sự phát triển của thị trường xây dựng và yêu cầu cải cách thủ tục hành chính. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Thông tư 209/2016/TT-BTC (Cũ) | Thông tư 27/2023/TT-BTC (Mới) |
|---|---|---|
| Căn cứ tính phí | Tổng mức đầu tư hoặc chi phí xây dựng (tùy trường hợp) | Thống nhất tính trên chi phí xây dựng trong dự toán đề nghị thẩm định |
| Thời điểm nộp phí | Thường nộp khi nộp hồ sơ hoặc theo thông báo | Nộp sau khi có kết quả thẩm định, giảm rủi ro cho chủ đầu tư |
| Mức thu tối đa | Quy định cũ, có thể chưa phù hợp với dự án lớn | Trần phí tối đa 150.000.000 đồng/dự án, bảo vệ chủ đầu tư |
| Phạm vi áp dụng | Chưa phân định rõ ràng giữa thẩm định nhà nước và tư vấn độc lập | Loại trừ rõ ràng các trường hợp thẩm định độc lập theo hợp đồng dân sự |
| Quản lý và sử dụng phí | Quy định chung | Chi tiết hóa tỷ lệ để lại cho tổ chức thu phí, khuyến khích nâng cao chất lượng thẩm định |
Phân tích chuyên sâu: Điểm đột phá lớn nhất của Thông tư 27/2023/TT-BTC là việc thống nhất căn cứ tính phí dựa trên “chi phí xây dựng” thay vì “tổng mức đầu tư”. Điều này giúp loại bỏ các tranh cãi về việc có tính chi phí thiết bị, chi phí quản lý dự án hay chi phí bồi thường giải phóng mặt bằng vào căn cứ tính phí hay không. Đối với kỹ sư tư vấn, việc này giúp dự toán chi phí thẩm định chính xác ngay từ giai đoạn lập dự án.
Ngoài ra, quy định về mức thu phí tối đa (trần phí) là 150 triệu đồng/dự án là một cơ chế bảo vệ quan trọng. Đối với các siêu dự án có chi phí xây dựng lên tới hàng nghìn tỷ đồng, nếu áp dụng tỷ lệ % thuần túy, số phí có thể lên tới hàng tỷ đồng, gây gánh nặng không cần thiết. Quy định trần phí giúp cân bằng lợi ích giữa nhà nước và chủ đầu tư.
Hướng dẫn thực tiễn quy trình nộp và quản lý phí thẩm định
1. Quy trình nộp phí chuẩn hóa
Để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và tránh các rủi ro pháp lý, chủ đầu tư và đơn vị tư vấn cần nắm vững quy trình sau:
- Chuẩn bị hồ sơ: Hoàn thiện hồ sơ thiết kế kỹ thuật và dự toán xây dựng theo quy định tại Nghị định 15/2021/NĐ-CP.
- Nộp hồ sơ thẩm định: Gửi hồ sơ đến cơ quan chuyên môn về xây dựng có thẩm quyền. Lưu ý: Chưa phải nộp phí tại bước này.
- Tiếp nhận và thẩm định: Cơ quan thẩm định kiểm tra tính hợp lệ và tiến hành thẩm định nội dung kỹ thuật, kinh tế.
- Thông báo kết quả và phí: Sau khi hoàn thành thẩm định, cơ quan thẩm định ra thông báo kết quả và thông báo số phí phải nộp.
- Nộp phí và nhận kết quả: Chủ đầu tư nộp phí vào tài khoản Kho bạc Nhà nước do tổ chức thu phí chỉ định, sau đó nhận văn bản thẩm định chính thức.
2. Các trường hợp được miễn, giảm phí
Thông tư 27/2023/TT-BTC cũng quy định một số trường hợp đặc biệt được miễn hoặc giảm phí thẩm định thiết kế nhằm khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên:
- Miễn phí: Các dự án sử dụng vốn ODA, vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài nếu điều ước quốc tế có quy định khác; các công trình xây dựng phục vụ quốc phòng, an ninh bí mật.
- Giảm phí: Các dự án đầu tư xây dựng tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn; các công trình nhà ở xã hội, nhà ở cho công nhân khu công nghiệp theo chính sách của Chính phủ.
Chủ đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh thuộc diện ưu đãi để nộp kèm hồ sơ đề nghị miễn, giảm phí.
3. Quản lý và sử dụng nguồn thu phí
Theo quy định, tổ chức thu phí được trích lại một phần số phí thu được để trang trải chi phí cho hoạt động thẩm định, bao gồm: chi phí nhân công chuyên gia, chi phí thuê tư vấn phản biện độc lập, chi phí văn phòng phẩm, điện nước và các chi phí hợp lý khác. Phần còn lại được nộp vào ngân sách nhà nước. Cơ chế này tạo động lực để các cơ quan thẩm định nâng cao chất lượng dịch vụ, đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực chuyên môn sâu.
Tác động của Thông tư 27/2023/TT-BTC đến chi phí đầu tư và quản lý dự án
1. Đối với Chủ đầu tư
Việc xác định rõ ràng phí thẩm định thiết kế giúp chủ đầu tư lập kế hoạch tài chính chính xác hơn ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Quy định nộp phí sau khi có kết quả giúp giảm rủi ro tài chính trong trường hợp hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu chỉnh sửa lớn. Tuy nhiên, chủ đầu tư cũng cần lưu ý rằng chi phí này chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí tư vấn đầu tư xây dựng, và việc lựa chọn đơn vị tư vấn thiết kế chất lượng để hạn chế số lần thẩm định lại mới là yếu tố then chốt để tiết kiệm chi phí và thời gian.
2. Đối với Đơn vị tư vấn thiết kế
Thông tư mới đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng hồ sơ thiết kế. Các đơn vị tư vấn cần đầu tư vào quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ (QA/QC) để đảm bảo hồ sơ trình thẩm định đạt yêu cầu ngay lần đầu, tránh việc phải nộp phí thẩm định lại hoặc bị trừ điểm tín nhiệm. Ngoài ra, việc hiểu rõ cách tính phí giúp tư vấn hỗ trợ chủ đầu tư dự trù kinh phí chính xác, nâng cao uy tín chuyên nghiệp.
3. Đối với Cơ quan quản lý nhà nước
Thông tư 27/2023/TT-BTC tạo hành lang pháp lý minh bạch, giúp giảm thiểu cơ chế “xin – cho” và các tiêu cực trong quá trình thẩm định. Việc quy định mức thu tối đa và căn cứ tính phí thống nhất giúp công tác thanh tra, kiểm tra tài chính được thuận lợi hơn. Đồng thời, nguồn thu từ phí được tái đầu tư cho hoạt động chuyên môn, góp phần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thẩm định nhà nước.
Các sai sót thường gặp và giải pháp khắc phục
Trong quá trình triển khai thực tế, kỹ sư và chủ đầu tư thường gặp một số sai sót sau liên quan đến phí thẩm định thiết kế:
- Sai sót 1: Tính phí trên Tổng mức đầu tư thay vì Chi phí xây dựng.
Giải pháp: Luôn tách bạch chi phí xây dựng (không VAT) ra khỏi các chi phí khác như thiết bị, quản lý dự án, bồi thường GPMB khi lập tờ khai nộp phí. - Sai sót 2: Nộp phí trước khi có thông báo chính thức.
Giải pháp: Chỉ tiến hành nộp phí khi đã nhận được Thông báo nộp phí từ cơ quan thẩm định, đảm bảo đúng số tiền và đúng tài khoản Kho bạc. - Sai sót 3: Không cập nhật mức phí mới cho các dự án kéo dài.
Giải pháp: Đối với các dự án có thời gian thực hiện qua nhiều năm, cần rà soát lại văn bản pháp luật tại thời điểm nộp hồ sơ thẩm định để áp dụng đúng mức phí hiện hành. - Sai sót 4: Nhầm lẫn giữa phí thẩm định nhà nước và phí dịch vụ tư vấn.
Giải pháp: Phân biệt rõ: Phí theo Thông tư 27 là nộp cho cơ quan nhà nước; còn chi phí thuê đơn vị tư vấn thẩm tra độc lập là chi phí dịch vụ thỏa thuận theo hợp đồng kinh tế.
Tài liệu tham khảo và văn bản gốc
Để đảm bảo tính chính xác trong công việc, quý độc giả nên tham khảo trực tiếp các văn bản gốc dưới đây:
- Thông tư số 27/2023/TT-BTC trên Thư Viện Pháp Luật
- File PDF chính thức từ Bộ Tư pháp
- Công báo Chính phủ – Thông tư 27/2023/TT-BTC
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu 1: Dự án có nhiều hạng mục công trình khác nhau thì tính phí thẩm định thiết kế như thế nào?
Trả lời: Theo quy định, phí thẩm định được tính trên tổng chi phí xây dựng của tất cả các hạng mục công trình thuộc dự án đề nghị thẩm định trong cùng một lần trình. Bạn không được tách lẻ từng hạng mục để áp dụng mức tỷ lệ % cao hơn của các khoảng chi phí nhỏ. Ví dụ: Dự án gồm Nhà A (10 tỷ) và Nhà B (15 tỷ), tổng chi phí là 25 tỷ. Bạn phải áp dụng mức phí cho khoảng “Từ trên 10 đến 50 tỷ” trên tổng 25 tỷ, chứ không được tính riêng từng nhà.
Câu 2: Nếu hồ sơ thiết kế bị trả lại và phải nộp lại để thẩm định lần 2, tôi có phải nộp phí nữa không?
Trả lời: Có. Tuy nhiên, mức thu phí sẽ phụ thuộc vào tính chất của việc thẩm định lại. Nếu việc thẩm định lại do lỗi chủ quan của chủ đầu tư (hồ sơ sai sót, thiếu căn cứ), cơ quan thẩm định có thể thu phí như lần đầu hoặc theo tỷ lệ % công việc thực tế phát sinh. Nếu việc điều chỉnh thiết kế làm thay đổi cơ bản giải pháp kỹ thuật hoặc tăng chi phí xây dựng, phí sẽ được tính trên phần chi phí tăng thêm hoặc tính lại toàn bộ tùy theo mức độ thay đổi. Chủ đầu tư nên trao đổi kỹ với cơ quan thẩm định trước khi nộp lại hồ sơ.
Câu 3: Chi phí thiết bị và chi phí quản lý dự án có được tính vào căn cứ xác định phí thẩm định thiết kế không?
Trả lời: Không. Thông tư 27/2023/TT-BTC quy định rất rõ ràng: Căn cứ tính phí là chi phí xây dựng trong dự toán. Chi phí xây dựng chỉ bao gồm các khoản mục: Chi phí trực tiếp (vật liệu, nhân công, máy), chi phí chung, thu nhập chịu thuế tính trước. Các khoản mục như Chi phí thiết bị, Chi phí quản lý dự án, Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng, Chi phí bồi thường GPMB và Chi phí dự phòng KHÔNG được tính vào căn cứ để xác định phí thẩm định thiết kế và dự toán.
Câu 4: Đơn vị tư vấn thiết kế có phải là người nộp phí thẩm định không?
Trả lời: Không. Theo Điều 2 của Thông tư, đối tượng nộp phí là Chủ đầu tư. Đơn vị tư vấn thiết kế chỉ là đơn vị được chủ đầu tư thuê để lập hồ sơ và có thể thay mặt chủ đầu tư đi nộp hồ sơ, nhưng trách nhiệm tài chính và pháp lý về việc nộp phí vẫn thuộc về chủ đầu tư. Trong hợp đồng tư vấn thiết kế, các bên có thể thỏa thuận việc đơn vị tư vấn ứng trước tiền phí và quyết toán lại với chủ đầu tư, nhưng hóa đơn và chứng từ nộp phí phải mang tên chủ đầu tư.
Câu 5: Thông tư này có áp dụng cho các dự án sử dụng vốn ngoài ngân sách nhà nước không?
Trả lời: Có. Thông tư 27/2023/TT-BTC áp dụng cho tất cả các dự án đầu tư xây dựng thuộc đối tượng phải thẩm định thiết kế kỹ thuật và dự toán bởi cơ quan chuyên môn về xây dựng theo quy định của Luật Xây dựng, không phân biệt nguồn vốn (ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách, vốn FDI, vốn ODA…). Tuy nhiên, đối với các dự án sử dụng vốn ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài, nếu điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác về phí thẩm định thì áp dụng theo điều ước quốc tế đó.
Kết luận
Thông tư số 27/2023/TT-BTC là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế quản lý chi phí đầu tư xây dựng tại Việt Nam. Việc nắm vững quy định về phí thẩm định thiết kế không chỉ giúp các kỹ sư, chủ đầu tư tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ để tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian thực hiện dự án và nâng cao chất lượng công trình. Hy vọng bài phân tích chuyên sâu này đã cung cấp cho quý độc giả cái nhìn toàn diện và các hướng dẫn thực tiễn hữu ích. Hãy luôn cập nhật các văn bản hướng dẫn mới nhất từ Bộ Xây dựng và Bộ Tài chính để đảm bảo hoạt động nghề nghiệp luôn chính xác và hiệu quả.
