Phân tích chuyên sâu: Vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn
Quản lý chi phí đầu tư xây dựng luôn là “xương sống” quyết định tính khả thi và hiệu quả của mọi dự án. Kể từ khi Chính phủ ban hành Nghị định số 10/2021/NĐ-CP ngày 09/02/2021 về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, thay thế cho Nghị định số 68/2019/NĐ-CP, hành lang pháp lý đã có nhiều thay đổi tích cực nhằm minh bạch hóa và tối ưu hóa nguồn vốn. Tuy nhiên, thực tế triển khai tại các địa phương và doanh nghiệp đã phát sinh không ít khó khăn. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP, đặc biệt dựa trên các hướng dẫn tháo gỡ từ Bộ Xây dựng, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện cho các kỹ sư, chủ đầu tư và nhà quản lý dự án.
1. Bối cảnh ra đời và vai trò của Nghị định số 10/2021/NĐ-CP
Trước khi đi vào các vướng mắc cụ thể, cần hiểu rõ bối cảnh mà Nghị định số 10/2021/NĐ-CP ra đời. Giai đoạn 2020-2021 là thời điểm thị trường xây dựng Việt Nam chịu tác động kép từ đại dịch Covid-19 và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu. Giá vật liệu xây dựng, đặc biệt là thép, có những biến động “phi mã” chưa từng có.
Nghị định số 10/2021/NĐ-CP được ban hành với mục tiêu:
- Quản lý chi phí đầu tư xây dựng theo cơ chế thị trường, nhưng có sự quản lý của Nhà nước.
- Phân cấp mạnh mẽ hơn cho các Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành và địa phương.
- Đơn giản hóa quy trình xác định tổng mức đầu tư và dự toán.
Tuy nhiên, chính sự chuyển giao giữa cơ chế cũ và mới, cộng hưởng với biến động thị trường, đã tạo ra những vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP mà chúng ta sẽ phân tích chi tiết dưới đây.
2. Vướng mắc về định mức dự toán đối với công trình đặc thù và di tích lịch sử
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất được các Sở Xây dựng, trong đó có Sở Xây dựng tỉnh Thanh Hóa, phản ánh liên quan đến công tác bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích lịch sử – văn hóa.
2.1. Thách thức trong việc áp dụng định mức cũ cho công trình mới
Công trình di tích lịch sử có tính chất hoàn toàn khác biệt so với công trình dân dụng hay công nghiệp thông thường. Việc tu bổ đòi hỏi vật liệu truyền thống, kỹ thuật thủ công và quy trình nghiêm ngặt về bảo tồn. Hệ thống định mức xây dựng hiện hành (như các bộ định mức 1776, 1777 trước đây hay các định mức mới được công bố) thường không bao phủ hết các công tác đặc thù này.
Theo quy định tại Nghị định số 10/2021/NĐ-CP, trách nhiệm rà soát, điều chỉnh và ban hành định mức cho các công trình chuyên ngành thuộc về các Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành. Đối với di tích, đó là trách nhiệm của Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc ban hành định mức mới thường có độ trễ so với nhu cầu thực tế, dẫn đến việc các chủ đầu tư lúng túng khi lập dự toán.
2.2. Hướng dẫn giải quyết từ Bộ Xây dựng
Trước những vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP về vấn đề này, Bộ Xây dựng đã có văn bản số 1871/BXD-KTXD ngày 25/5/2021 đôn đốc các Bộ, ngành rà soát hệ thống định mức.
Đặc biệt, tại Công văn số 1327/BXD-KTXD ngày 19/4/2022, Bộ Xây dựng đã chỉ rõ hướng giải quyết:
- Đối với định mức chưa được ban hành: Chủ đầu tư có trách nhiệm tổ chức xây dựng định mức mới theo phương pháp xác định định mức quy định tại Thông tư số 13/2021/TT-BXD ngày 31/8/2021.
- Đối với công nghệ/biện pháp thi công mới: Nếu định mức đã ban hành nhưng không còn phù hợp do công nghệ thay đổi, chủ đầu tư cũng được phép điều chỉnh hoặc xây dựng định mức mới.
- Cơ chế phối hợp: Trường hợp vướng mắc cụ thể về định mức tu bổ di tích, Sở Xây dựng cần xin ý kiến trực tiếp từ Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch để có cơ sở pháp lý thực hiện.
Điều này trao quyền chủ động lớn hơn cho chủ đầu tư nhưng cũng đòi hỏi năng lực chuyên môn cao hơn trong việc khảo sát, đo bóc và xác định hao phí thực tế.
3. Bài toán biến động giá vật liệu xây dựng và quản lý hợp đồng
Có lẽ không có vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP nào gây đau đầu cho các nhà thầu và chủ đầu tư bằng câu chuyện giá vật liệu, đặc biệt là thép, trong giai đoạn 2021-2022.
3.1. Tác động của “bão giá” đến tiến độ và chất lượng dự án
Khi giá thép tăng đột biến (có thời điểm tăng 40-50%), các hợp đồng trọn gói hoặc hợp đồng theo đơn giá cố định đã ký trước đó trở nên “lỗ vốn” đối với nhà thầu. Điều này dẫn đến tình trạng nhà thầu thi công cầm chừng, bỏ dở công trình hoặc tìm cách cắt giảm chất lượng để bù lỗ. Về phía chủ đầu tư, việc điều chỉnh giá hợp đồng gặp khó khăn do thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng hoặc do nguồn vốn dự phòng không đủ.
3.2. Trách nhiệm quản lý nhà nước và công bố giá
Để tháo gỡ khó khăn này, Bộ Xây dựng đã liên tục ban hành các văn bản chỉ đạo:
- Văn bản số 1545/BXD-KTXD (10/5/2021): Yêu cầu UBND các tỉnh, thành phố kịp thời công bố giá vật liệu xây dựng, chỉ số giá xây dựng bám sát thị trường.
- Văn bản số 959/BXD-KTXD (23/3/2022): Đôn đốc thực hiện các giải pháp kiểm soát, tránh hiện tượng đầu cơ, thổi giá.
Tuy nhiên, một vướng mắc thực tế là tần suất công bố giá của một số địa phương còn chậm (thường theo tháng hoặc quý), trong khi giá thị trường biến động theo ngày. Điều này tạo ra độ trễ trong việc xác định chi phí điều chỉnh.
3.3. Giải pháp điều chỉnh giá hợp đồng theo Thông tư 11/2021/TT-BXD
Thông tư số 11/2021/TT-BXD hướng dẫn một số nội dung xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng là chìa khóa để giải quyết vấn đề này. Cụ thể, Điều 8 của Thông tư 11 quy định chi tiết về việc xác định giá xây dựng công trình và điều chỉnh dự toán.
Đối với các dự án tại Thanh Hóa và các tỉnh thành khác, Sở Xây dựng cần tham mưu cho UBND tỉnh:
- Tăng cường tần suất công bố giá vật liệu xây dựng.
- Công bố chỉ số giá xây dựng làm cơ sở điều chỉnh hợp đồng theo phương pháp dùng chỉ số giá.
- Hướng dẫn các chủ đầu tư áp dụng điều khoản điều chỉnh giá trong hợp đồng xây dựng (đối với hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh).
Việc quản lý chi phí và hợp đồng do ảnh hưởng của giá thép vẫn phải tuân thủ pháp luật hiện hành. Không có cơ chế “xin – cho” tùy tiện, mà phải dựa trên dữ liệu giá thực tế được công bố hoặc khảo sát.
4. Phân biệt Suất vốn đầu tư và Suất đầu tư trên diện tích đất
Một khái niệm dễ gây nhầm lẫn và tạo ra vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP là sự khác biệt giữa “Suất vốn đầu tư xây dựng” và “Suất đầu tư trên một diện tích đất”.
4.1. Suất vốn đầu tư xây dựng (Construction Investment Rate)
Theo Khoản 1 Điều 25 Nghị định số 10/2021/NĐ-CP, suất vốn đầu tư xây dựng là mức chi phí cần thiết để đầu tư xây dựng công trình tính theo một đơn vị diện tích, thể tích, chiều dài hoặc công suất/năng lực phục vụ. Đây là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật tổng hợp, dùng để:
- Xác định sơ bộ tổng mức đầu tư ở giai đoạn chuẩn bị dự án.
- Quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
- Làm cơ sở để lập kế hoạch vốn.
Ví dụ: Suất vốn đầu tư cho 1m2 sàn nhà ở chung cư, hay suất vốn cho 1km đường cấp IV đồng bằng.
4.2. Suất đầu tư trên một diện tích đất
Khái niệm này rộng hơn và thường liên quan đến hiệu quả sử dụng đất trong các dự án bất động sản hoặc quy hoạch. Nó phụ thuộc vào:
- Quy hoạch sử dụng đất (mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất).
- Loại, cấp công trình dự kiến xây dựng trên đất.
- Chi phí giải phóng mặt bằng, hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào.
Lưu ý quan trọng: Nghị định 10/2021/NĐ-CP tập trung quản lý “Suất vốn đầu tư xây dựng”. Việc xác định “Suất đầu tư trên diện tích đất” thường do các chủ đầu tư dự án kinh doanh bất động sản tự tính toán dựa trên bài toán tài chính riêng, kết hợp với suất vốn đầu tư xây dựng do Bộ Xây dựng công bố để ước tính chi phí xây dựng.
Do đó, khi áp dụng Nghị định 10, các kỹ sư cần xác định rõ mình đang làm việc với chỉ tiêu nào để tránh áp dụng sai định mức, dẫn đến sai lệch tổng mức đầu tư.
5. Tổng hợp hướng dẫn của Bộ Xây dựng tại Công văn 1327/BXD-KTXD
Để giúp bạn đọc có cái nhìn hệ thống, dưới đây là tóm tắt các nội dung chỉ đạo của Bộ Xây dựng nhằm tháo gỡ vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP gửi Sở Xây dựng tỉnh Thanh Hóa, có giá trị tham khảo cho cả nước.
| Nội dung vướng mắc | Cơ sở pháp lý & Hướng dẫn giải quyết |
|---|---|
| Định mức tu bổ di tích Thiếu định mức cho các công tác đặc thù, thủ công. |
|
| Biến động giá thép Ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí dự án. |
|
| Suất đầu tư Nhầm lẫn giữa suất vốn đầu tư và suất đầu tư trên đất. |
|
Quý độc giả có thể tải về toàn văn công văn hướng dẫn của Bộ Xây dựng tại đây: BXD_1327-BXD-KTXD_19042022_signed.pdf.
6. Các Thông tư hướng dẫn và phương pháp xác định chi phí mới
Nghị định 10/2021/NĐ-CP không đứng một mình mà được cụ thể hóa bởi chùm 3 Thông tư quan trọng ban hành ngày 31/8/2021, có hiệu lực từ 15/10/2021. Hiểu rõ các thông tư này là chìa khóa để giải quyết các vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP.
6.1. Thông tư số 11/2021/TT-BXD: Hướng dẫn xác định và quản lý chi phí
Đây là thông tư “gối đầu giường” cho các kỹ sư kinh tế xây dựng. Những điểm mới nổi bật bao gồm:
- Phương pháp xác định tổng mức đầu tư: Bổ sung phương pháp theo suất vốn đầu tư và phương pháp kết hợp, giúp linh hoạt hơn trong giai đoạn chuẩn bị dự án.
- Chi phí quản lý dự án và tư vấn: Quy định rõ hơn về định mức chi phí gián tiếp, cho phép nội suy khi quy mô công trình nằm ngoài khoảng quy định.
- Chi phí dự phòng: Hướng dẫn chi tiết cách tính chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá và khối lượng phát sinh.
6.2. Thông tư số 12/2021/TT-BXD: Ban hành định mức xây dựng
Thông tư này ban hành hệ thống định mức mới thay thế cho các bộ định mức cũ (như 1776, 1777, 1778…). Điểm đáng chú ý là việc cập nhật các công nghệ thi công mới, vật liệu mới và điều chỉnh hao phí nhân công, máy thi công cho phù hợp với thực tế hiện nay. Tuy nhiên, việc áp dụng định mức mới cũng gây ra một số bỡ ngỡ ban đầu do sự thay đổi về mã hiệu và thành phần công việc.
6.3. Thông tư số 13/2021/TT-BXD: Hướng dẫn phương pháp đo bóc khối lượng
Thông tư này chuẩn hóa công tác đo bóc khối lượng – bước đệm quan trọng để lập dự toán. Việc thống nhất quy tắc đo bóc giúp giảm thiểu tranh chấp giữa chủ đầu tư và nhà thầu trong quá trình nghiệm thu thanh toán.
Để nắm rõ hơn về các giải đáp chính thức từ cơ quan quản lý nhà nước, bạn đọc có thể tham khảo thêm tại cổng thông tin của BỘ XÂY DỰNG.
7. Giải pháp cho Kỹ sư và Chủ đầu tư trong bối cảnh hiện nay
Trước những vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP, đặc biệt là vấn đề giá cả và định mức, các chuyên gia khuyến nghị những giải pháp sau:
7.1. Nâng cao năng lực dự báo và quản lý rủi ro
Chủ đầu tư cần dành tỷ lệ chi phí dự phòng hợp lý (đặc biệt là dự phòng trượt giá) ngay từ bước lập Tổng mức đầu tư. Đối với các dự án có thời gian thực hiện dài, việc sử dụng hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh là bắt buộc để chia sẻ rủi ro với nhà thầu.
7.2. Chủ động xây dựng định mức nội bộ
Với các công tác đặc thù (như tu bổ di tích, công nghệ mới), thay vì chờ đợi, các doanh nghiệp lớn nên chủ động xây dựng định mức nội bộ dựa trên số liệu thống kê thực tế thi công. Định mức này sau khi được thẩm định có thể dùng làm cơ sở để đàm phán hợp đồng hoặc đề xuất với cơ quan quản lý nhà nước.
7.3. Cập nhật thường xuyên dữ liệu giá
Các kỹ sư QS (Quantity Surveyor) cần theo dõi sát sao các bản tin công bố giá vật liệu của Liên Sở Xây dựng – Tài chính địa phương. Đồng thời, cần lưu trữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ mua bán vật liệu thực tế để làm bằng chứng khi cần thiết phải điều chỉnh giá hợp đồng hoặc giải trình với kiểm toán.
7.4. Ứng dụng công nghệ trong quản lý chi phí
Sử dụng các phần mềm dự toán cập nhật mới nhất theo Nghị định 10 và các Thông tư 11, 12, 13. Việc áp dụng BIM (Building Information Modeling) trong giai đoạn thiết kế cũng giúp kiểm soát khối lượng chính xác hơn, giảm thiểu phát sinh ngoài dự kiến.
8. So sánh quản lý chi phí giữa Nghị định 68/2019 và Nghị định 10/2021
Để hiểu rõ hơn về sự thay đổi, bảng so sánh dưới đây sẽ làm nổi bật những điểm khác biệt cốt lõi, nguyên nhân dẫn đến các cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tế.
| Tiêu chí | Nghị định 68/2019/NĐ-CP | Nghị định 10/2021/NĐ-CP |
|---|---|---|
| Nguyên tắc quản lý | Quản lý chặt chẽ, chi tiết từng bước. | Quản lý theo mục tiêu, hiệu quả; tăng cường phân cấp, ủy quyền. |
| Định mức xây dựng | Chủ yếu dựa vào hệ thống định mức do Nhà nước công bố. | Khuyến khích sử dụng định mức nội bộ, định mức chuyên ngành; Nhà nước chỉ công bố định mức phổ biến. |
| Giá nhân công | Công bố theo nhóm nhân công, đơn giá ngày công cố định. | Công bố theo đơn giá nhân công xây dựng, cho phép khảo sát thực tế để xác định. |
| Tổng mức đầu tư | Phương pháp xác định cứng nhắc hơn. | Linh hoạt hơn với phương pháp theo suất vốn đầu tư và dữ liệu dự án tương tự. |
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi phổ biến liên quan đến vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP:
Câu hỏi 1: Khi giá vật liệu tăng quá cao so với giá công bố của Sở Xây dựng, nhà thầu phải làm gì?
Trả lời: Nhà thầu cần thu thập đầy đủ hóa đơn, chứng từ mua hàng thực tế. Đồng thời, phối hợp với Chủ đầu tư và Tư vấn giám sát tổ chức khảo sát giá thị trường tại thời điểm mua. Dựa trên cơ sở đó, lập hồ sơ đề nghị điều chỉnh giá hợp đồng hoặc xác định lại đơn giá vật liệu theo quy định tại Điều 8 Thông tư 11/2021/TT-BXD. Nếu giá công bố của Sở không sát thực tế, Chủ đầu tư có quyền thuê đơn vị tư vấn thẩm tra giá hoặc tự tổ chức khảo sát để làm cơ sở phê duyệt.
Câu hỏi 2: Có bắt buộc phải áp dụng định mức do Bộ Xây dựng ban hành không?
Trả lời: Không hoàn toàn bắt buộc trong mọi trường hợp. Nghị định 10/2021/NĐ-CP khuyến khích các chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng và sử dụng định mức nội bộ hoặc các định mức chuyên ngành phù hợp với công nghệ, biện pháp thi công thực tế. Định mức nhà nước đóng vai trò là công cụ quản lý vĩ mô và tham khảo. Tuy nhiên, đối với các dự án sử dụng vốn đầu tư công, việc vận dụng định mức mới cần có sự giải trình và thẩm định chặt chẽ.
Câu hỏi 3: Chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá được tính như thế nào theo Nghị định 10?
Trả lời: Chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá được xác định trên cơ sở độ dài thời gian thực hiện dự án và chỉ số giá xây dựng. Công thức tính toán cụ thể được hướng dẫn tại Thông tư 11/2021/TT-BXD. Chủ đầu tư cần dự báo chỉ số giá trượt giá (Ix) dựa trên số liệu quá khứ và dự báo kinh tế để đưa vào Tổng mức đầu tư ngay từ đầu.
Câu hỏi 4: Công tác tu bổ di tích có được áp dụng đơn giá nhân công xây dựng thông thường không?
Trả lời: Thông thường là không, do tính chất công việc tu bổ di tích đòi hỏi tay nghề cao, thao tác thủ công tỉ mỉ và năng suất thấp hơn xây dựng mới. Do đó, cần xây dựng định mức và đơn giá riêng cho công tác này. Nếu áp dụng đơn giá nhân công xây dựng cơ bản thông thường sẽ không đủ chi trả cho thợ lành nghề, dẫn đến rủi ro về chất lượng di tích. Đây là một trong những vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP cần lưu ý đặc biệt.
10. Kết luận
Nghị định số 10/2021/NĐ-CP là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế quản lý chi phí đầu tư xây dựng tại Việt Nam. Mặc dù còn tồn tại những vướng mắc trong quá trình thực hiện Nghị định số 10/2021/NĐ-CP, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường biến động mạnh, nhưng với sự hướng dẫn kịp thời từ Bộ Xây dựng (như Công văn 1327/BXD-KTXD) và sự chủ động của các chủ thể tham gia, những khó khăn này hoàn toàn có thể tháo gỡ.
Đối với các kỹ sư xây dựng và chuyên gia quản lý dự án, việc nắm vững không chỉ câu chữ trong Nghị định mà còn cả tinh thần “quản lý theo mục tiêu” và “cơ chế thị trường” là yếu tố then chốt. Sự linh hoạt trong áp dụng định mức, sự nhạy bén trong quản lý giá cả và sự tuân thủ quy trình pháp lý sẽ là chìa khóa để đảm bảo hiệu quả đầu tư cho mọi công trình.
Hy vọng bài viết chuyên sâu này đã cung cấp cho quý độc giả những thông tin giá trị và giải pháp thực tiễn. Hãy tiếp tục theo dõi các bản tin cập nhật từ Bộ Xây dựng và các Sở Xây dựng địa phương để có những điều chỉnh kịp thời trong công tác quản lý chi phí.
